Waso Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 非离子表面活性剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN WASO
35
进口笔数
0
出口笔数
$207.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109745699 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4NWTADA |
| 成立日期 | 2021-09-13 |
| 联系地址 | Số nhà 73, làng Rùa Hạ, Xã Thanh Thùy, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN WASO |
| 企业英文名称 | WASO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 73, làng Rùa Hạ, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84916961300 |
| 邮箱 | Info@waso.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 271220 | 低油石蜡 |
| 293190 | 其他有机无机化合物 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $92.9K |
| 日本 | 8 | $52.0K |
| 韩国 | 8 | $32.7K |
| 中国台湾 | 4 | $30.2K |
| 马来西亚 | 1 | $3 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toho Chemical Industry Co., Ltd. | 日本 | 6 | $40.9K | 其他醚醇衍生物、非离子表面活性剂 |
| Green Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $32.7K | 聚乙二醇蜡、甲基丙烯酸酯 |
| ORIENTAL SILICAS CORP ORATION | 中国台湾 | 4 | $30.2K | 二氧化硅、棕榈/硬脂酸 |
| Hebei Landcel Cellulose Tech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $24.5K | 其他纤维素醚、其他聚醚 |
| Hubei Changfu Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $21.3K | 初级硅氧烷、环氧树脂 |
| TRINSEO (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 1 | $18.9K | 丁苯/羧基丁苯胶乳、其他苯乙烯聚合物 |
| Hebei Yida Cellulose Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.8K | 其他纤维素醚、乙酸乙烯酯共聚物 |
| Advance Inc. | 日本 | 1 | $9.0K | 非电动叉车、电动叉车 |
| Haida Chemical Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 聚乙二醇蜡、其他聚醚 |
| Haihang Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 其他一元酚、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他纤维素醚 | HEBEI LANDCEL CELLULOSE TECH CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-08 | 其他纤维素醚 | HEBEI LANDCEL CELLULOSE TECH CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-03-04 | 非离子表面活性剂 | GREEN CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $5.0K |
| 2026-01-12 | 初级硅氧烷 | HUBEI CHANGFU CHEMICAL CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-12-23 | 其他纤维素醚 | HEBEI LANDCEL CELLULOSE TECH CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-11-10 | 二氧化硅 | ORIENTAL SILICAS CORP ORATION | 中国台湾 | $7.6K |
| 2025-10-31 | 非离子表面活性剂 | GREEN CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $5.0K |
| 2025-08-12 | 其他纤维素醚 | HEBEI LANDCEL CELLULOSE TECH CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-08-12 | 其他纤维素醚 | HEBEI LANDCEL CELLULOSE TECH CO LTD | 中国 | $660 |
| 2025-07-17 | 非离子表面活性剂 | GREEN CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $5.1K |