TNC Investment Trading & Construction Corporation
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 自粘纸板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI Và XâY DựNG TNC
21
进口笔数
0
出口笔数
$507.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316370938 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5EFW623 |
| 成立日期 | 2020-07-09 |
| 联系地址 | 103 đường số 6, Khu nhà dân cư Đại Phúc, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TNC |
| 企业英文名称 | TNC INVESTMENT TRADING AND CONSTRUCTION CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84932345333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481141 | 自粘纸板 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $507.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greencharm (Heshan) Adhesives & Coatings Co., Ltd. | 中国 | 8 | $183.1K | 自粘纸板、自粘塑料片 |
| Boxing Machinery Tech (Hebei) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $134.7K | 乙烯聚合物塑料、纺织物处理机 |
| Hebei Bestice Commerce & Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $101.8K | 其他机器刀具、纸张切割机 |
| Heshan Rongda New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.6K | 自粘纸板、自粘塑料片 |
| Jiangxi Yongguan Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.4K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 乙烯聚合物塑料 | HEBEI BESTICE COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-03-30 | 其他功能机器 | HEBEI BESTICE COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-03-30 | 乙烯聚合物塑料 | HEBEI BESTICE COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-30 | 乙烯聚合物塑料 | HEBEI BESTICE COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-03-30 | 乙烯聚合物塑料 | HEBEI BESTICE COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-03-20 | 自粘纸板 | HESHAN RONGDA NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20.1K |
| 2026-03-20 | 自粘纸板 | HESHAN RONGDA NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-01-16 | 自粘纸板 | HESHAN RONGDA NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2026-01-16 | 自粘纸板 | HESHAN RONGDA NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-12-23 | 自粘纸板 | GREENCHARM (HESHAN) ADHESIVES & COATINGS CO.,LTD. | 中国 | $5.4K |