Viettool Production & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 其他诊断试剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT VIETTOOL

59
进口笔数
16
出口笔数
$451.7K
进口金额
$9.2K
出口金额
2026-02-27
最近进口
2026-01-26
最近出口
32
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $40.6K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.1K · 1 笔出口 $487 · 1 笔2023-09进口 $11.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $38.5K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $459 · 1 笔2024-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.9K · 1 笔出口 $385 · 1 笔2024-05进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $40.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.2K · 2 笔出口 $416 · 1 笔2024-08进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $36.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.2K · 2 笔出口 $480 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.9K · 1 笔出口 $416 · 1 笔2025-01进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $26.8K · 1 笔出口 $414 · 1 笔2025-03进口 $12.1K · 1 笔出口 $414 · 1 笔2025-04进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $408 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $677 · 1 笔2025-07进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $807 · 1 笔2025-09进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $299 · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-11进口 $3.9K · 1 笔出口 $478 · 1 笔2025-12进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $383 · 1 笔2026-02进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.1K · 1 笔出口 $487 · 1 笔2023-09进口 $11.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $38.5K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $459 · 1 笔2024-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.9K · 1 笔出口 $385 · 1 笔2024-05进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $40.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.2K · 2 笔出口 $416 · 1 笔2024-08进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $36.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.2K · 2 笔出口 $480 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.9K · 1 笔出口 $416 · 1 笔2025-01进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $26.8K · 1 笔出口 $414 · 1 笔2025-03进口 $12.1K · 1 笔出口 $414 · 1 笔2025-04进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $408 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $677 · 1 笔2025-07进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $807 · 1 笔2025-09进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $299 · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-11进口 $3.9K · 1 笔出口 $478 · 1 笔2025-12进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $383 · 1 笔2026-02进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110211701
企查查编码QVN51E5UC9
成立日期2022-12-20
联系地址Số nhà 35, Đường số 2, Xóm 4, Thôn Đại Định, Xã Tam Hưng, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT VIETTOOL
企业英文名称VIETTOOL PRODUCTION AND TRADING LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 35, Đường số 2, Xóm 4, Thôn Đại Định, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1520 - Sản xuất giày, dép 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng
电话+84969944591
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
850151750W以下交流电机
681519其他矿物制品
820320钳子镊子
820600手工工具套装
820411不可调扳手
901730测量仪器
820310手工锉刀
903180其他测量仪器
480540未涂布滤纸

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
281820氧化铝
851580其他焊接机
382290其他诊断试剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国32$175.9K
美国18$175.8K
德国15$23.4K
英国13$22.0K
中国台湾11$18.2K
意大利1$10.0K
俄罗斯8$7.0K
波兰5$3.5K
日本1$2.9K
加拿大5$2.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南16$9.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brammer Standard Co., Inc.美国10$166.7K其他诊断试剂、切片机零件
Pingxiang Maofa Import & Export Co., Ltd.中国11$137.9K胶粘填料、乙烯聚合物塑料
Brammer Standard Co., Inc.美国7$38.5K其他诊断试剂、其他钢铁制品
Brammer Standard Co., Inc.中国5$16.0K其他诊断试剂、其他粘土
Schmalenberger GmbH & Co. KG德国2$7.6K其他离心泵、第90章仪器零件
BGS Technic KG德国7$6.2K非棉针织背心、化纤男衬衫
Brammer Standard Co., Inc.俄罗斯4$4.4K其他诊断试剂、氟石≤97%
Brammer Standard Co., Inc.英国4$3.3K其他诊断试剂、其他钢铁制品
Brammer Standard Co., Inc.加拿大4$2.5K其他诊断试剂
Brammer Standard Co., Inc.德国3$1.2K其他诊断试剂、其他钢铁制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MISAWA Engineering Vietnam Co., Ltd.越南15$8.1K其他塑料制品、其他塑料包装制品
Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd.越南1$1.1K其他纸制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-27其他诊断试剂BRAMMER STANDARD CO INC波兰$1.0K
2026-02-27其他诊断试剂BRAMMER STANDARD CO INC乌克兰$584
2026-02-27其他诊断试剂BRAMMER STANDARD CO INC英国$1.2K
2026-01-28钳子镊子BGS TECHNIC KG中国$47
2026-01-28测量仪器BGS TECHNIC KG中国$17
2026-01-28钳子镊子BGS TECHNIC KG中国$28
2026-01-28钳子镊子BGS TECHNIC KG中国$31
2026-01-28手工工具套装BGS TECHNIC KG中国$23
2026-01-28不可调扳手BGS TECHNIC KG印度$1.7K
2025-12-19其他诊断试剂BRAMMER STANDARD CO INC捷克$184

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-26非轻质石油MISAWA ENGINEERING VIET NAM SINGLE MEMBER CO LTD越南$383
2025-11-19非轻质石油MISAWA ENGINEERING VIET NAM SINGLE MEMBER CO LTD越南$478
2025-10-10非轻质石油MISAWA ENGINEERING VIET NAM SINGLE MEMBER CO LTD越南$1.2K
2025-10-10其他焊接机MISAWA ENGINEERING VIET NAM SINGLE MEMBER CO LTD越南$136
2025-08-19非轻质石油MISAWA ENGINEERING VIET NAM SINGLE MEMBER CO LTD越南$671
2025-08-19其他焊接机MISAWA ENGINEERING VIET NAM SINGLE MEMBER CO LTD越南$136
2025-06-20非轻质石油MISAWA ENGINEERING VIET NAM SINGLE MEMBER CO LTD越南$677
2025-05-06非轻质石油MISAWA ENGINEERING VIET NAM SINGLE MEMBER CO LTD越南$408
2025-03-06非轻质石油MISAWA ENGINEERING VIET NAM SINGLE MEMBER CO LTD越南$414
2025-02-28非轻质石油MISAWA ENGINEERING VIET NAM SINGLE MEMBER CO LTD越南$414

相关企业 · 同类产品

Viettool Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →