Viettool Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT VIETTOOL
59
进口笔数
16
出口笔数
$451.7K
进口金额
$9.2K
出口金额
2026-02-27
最近进口
2026-01-26
最近出口
32
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110211701 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN51E5UC9 |
| 成立日期 | 2022-12-20 |
| 联系地址 | Số nhà 35, Đường số 2, Xóm 4, Thôn Đại Định, Xã Tam Hưng, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT VIETTOOL |
| 企业英文名称 | VIETTOOL PRODUCTION AND TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 35, Đường số 2, Xóm 4, Thôn Đại Định, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1520 - Sản xuất giày, dép 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84969944591 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 820310 | 手工锉刀 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 480540 | 未涂布滤纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $175.9K |
| 美国 | 18 | $175.8K |
| 德国 | 15 | $23.4K |
| 英国 | 13 | $22.0K |
| 中国台湾 | 11 | $18.2K |
| 意大利 | 1 | $10.0K |
| 俄罗斯 | 8 | $7.0K |
| 波兰 | 5 | $3.5K |
| 日本 | 1 | $2.9K |
| 加拿大 | 5 | $2.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $9.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brammer Standard Co., Inc. | 美国 | 10 | $166.7K | 其他诊断试剂、切片机零件 |
| Pingxiang Maofa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $137.9K | 胶粘填料、乙烯聚合物塑料 |
| Brammer Standard Co., Inc. | 美国 | 7 | $38.5K | 其他诊断试剂、其他钢铁制品 |
| Brammer Standard Co., Inc. | 中国 | 5 | $16.0K | 其他诊断试剂、其他粘土 |
| Schmalenberger GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $7.6K | 其他离心泵、第90章仪器零件 |
| BGS Technic KG | 德国 | 7 | $6.2K | 非棉针织背心、化纤男衬衫 |
| Brammer Standard Co., Inc. | 俄罗斯 | 4 | $4.4K | 其他诊断试剂、氟石≤97% |
| Brammer Standard Co., Inc. | 英国 | 4 | $3.3K | 其他诊断试剂、其他钢铁制品 |
| Brammer Standard Co., Inc. | 加拿大 | 4 | $2.5K | 其他诊断试剂 |
| Brammer Standard Co., Inc. | 德国 | 3 | $1.2K | 其他诊断试剂、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MISAWA Engineering Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $8.1K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 其他诊断试剂 | BRAMMER STANDARD CO INC | 波兰 | $1.0K |
| 2026-02-27 | 其他诊断试剂 | BRAMMER STANDARD CO INC | 乌克兰 | $584 |
| 2026-02-27 | 其他诊断试剂 | BRAMMER STANDARD CO INC | 英国 | $1.2K |
| 2026-01-28 | 钳子镊子 | BGS TECHNIC KG | 中国 | $47 |
| 2026-01-28 | 测量仪器 | BGS TECHNIC KG | 中国 | $17 |
| 2026-01-28 | 钳子镊子 | BGS TECHNIC KG | 中国 | $28 |
| 2026-01-28 | 钳子镊子 | BGS TECHNIC KG | 中国 | $31 |
| 2026-01-28 | 手工工具套装 | BGS TECHNIC KG | 中国 | $23 |
| 2026-01-28 | 不可调扳手 | BGS TECHNIC KG | 印度 | $1.7K |
| 2025-12-19 | 其他诊断试剂 | BRAMMER STANDARD CO INC | 捷克 | $184 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 非轻质石油 | MISAWA ENGINEERING VIET NAM SINGLE MEMBER CO LTD | 越南 | $383 |
| 2025-11-19 | 非轻质石油 | MISAWA ENGINEERING VIET NAM SINGLE MEMBER CO LTD | 越南 | $478 |
| 2025-10-10 | 非轻质石油 | MISAWA ENGINEERING VIET NAM SINGLE MEMBER CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-10-10 | 其他焊接机 | MISAWA ENGINEERING VIET NAM SINGLE MEMBER CO LTD | 越南 | $136 |
| 2025-08-19 | 非轻质石油 | MISAWA ENGINEERING VIET NAM SINGLE MEMBER CO LTD | 越南 | $671 |
| 2025-08-19 | 其他焊接机 | MISAWA ENGINEERING VIET NAM SINGLE MEMBER CO LTD | 越南 | $136 |
| 2025-06-20 | 非轻质石油 | MISAWA ENGINEERING VIET NAM SINGLE MEMBER CO LTD | 越南 | $677 |
| 2025-05-06 | 非轻质石油 | MISAWA ENGINEERING VIET NAM SINGLE MEMBER CO LTD | 越南 | $408 |
| 2025-03-06 | 非轻质石油 | MISAWA ENGINEERING VIET NAM SINGLE MEMBER CO LTD | 越南 | $414 |
| 2025-02-28 | 非轻质石油 | MISAWA ENGINEERING VIET NAM SINGLE MEMBER CO LTD | 越南 | $414 |