Viet Bamboo Manufacturing & Exporting Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 205 笔 · 主营 竹编篮筐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT KHẩU TRE VIệT
35
进口笔数
205
出口笔数
$2.0K
进口金额
$2.43M
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-24
最近出口
2
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107756825 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUU4HD8H |
| 成立日期 | 2017-03-14 |
| 联系地址 | Tầng 6, số 171 đường Trần Phú, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT KHẨU TRE VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET BAMBOO MANUFACTURING AND EXPORTING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, số 171 đường Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84986692268 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 35 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 166 | $1.94M |
| 加拿大 | 25 | $323.1K |
| 越南 | 4 | $107.9K |
| 英国 | 2 | $17.2K |
| 奥地利 | 3 | $15.5K |
| 中国香港 | 2 | $14.4K |
| 澳大利亚 | 3 | $13.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 33 | $1.8K | 印刷标签、未印刷标签 |
| Fineline India ID Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $177 | 印刷标签、其他纸制品 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| At Home Procurement Inc. | 美国 | 109 | $1.17M | 其他寝具、蜡烛 |
| Home Goods Inc. | 美国 | 29 | $500.9K | 其他木制品、其他寝具 |
| Winners Merchant International L.P. | 加拿大 | 27 | $343.4K | 其他木家具、其他木制品 |
| At Home Procurement Inc. | 美国 | 13 | $135.5K | 其他寝具、棉制毛巾织物 |
| Newton Buying Corp. | 美国 | 8 | $88.5K | 其他木制品、其他木家具 |
| HomeGoods Inc. | 越南 | 1 | $62.1K | 非植物编织品、软垫木座椅 |
| Marshalls of MA, Inc. | 美国 | 6 | $50.8K | 其他塑料制品、其他寝具 |
| TJX Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $28.9K | 棉制毛巾织物、其他塑料制品 |
| TJX UK | 英国 | 2 | $17.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ALLIANCE SALES LTD | 中国香港 | 2 | $14.4K | 竹编篮筐 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $39 |
| 2026-04-06 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $39 |
| 2026-03-03 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $98 |
| 2025-12-05 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $41 |
| 2025-12-05 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $45 |
| 2025-10-14 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $66 |
| 2025-10-14 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $44 |
| 2025-10-14 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $42 |
| 2025-10-14 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $136 |
| 2025-10-14 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $47 |
出口(共 205)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 藤编篮筐 | HOME GOODS INC | 美国 | $7.5K |
| 2026-04-24 | 藤编篮筐 | HOME GOODS INC | 美国 | $5.8K |
| 2026-04-24 | 藤编篮筐 | HOME GOODS INC | 美国 | $7.4K |
| 2026-04-24 | 藤编篮筐 | HOME GOODS INC | 美国 | $5.1K |
| 2026-04-15 | 藤编篮筐 | AT HOME PROCUREMENT INC | 美国 | $918 |
| 2026-04-15 | 藤编篮筐 | AT HOME PROCUREMENT INC | 美国 | $1.0K |
| 2026-04-15 | 藤编篮筐 | AT HOME PROCUREMENT INC | 美国 | $351 |
| 2026-04-07 | 藤编篮筐 | AT HOME PROCUREMENT INC | 美国 | $351 |
| 2026-04-07 | 藤编篮筐 | AT HOME PROCUREMENT INC | 美国 | $918 |
| 2026-04-07 | 藤编篮筐 | AT HOME PROCUREMENT INC | 美国 | $1.0K |