Viet Bamboo Manufacturing & Exporting Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 223 笔 · 主营 竹编篮筐

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT KHẩU TRE VIệT

37
进口笔数
223
出口笔数
$2.1K
进口金额
$2.67M
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-07-28
最近出口
2
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $181.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 1 笔2023-11进口 $66 · 1 笔出口 $51.9K · 3 笔2023-12进口 $171 · 5 笔出口 $49.6K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $181.4K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.9K · 9 笔2024-03进口 $42 · 1 笔出口 $30.2K · 4 笔2024-04进口 $58 · 2 笔出口 $16.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 7 笔2024-06进口 $43 · 1 笔出口 $38.0K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $74.3K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 3 笔2024-09进口 $195 · 2 笔出口 $24.2K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 3 笔2024-11进口 $89 · 2 笔出口 $42.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $103.1K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $57.9K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 4 笔2025-03进口 $172 · 2 笔出口 $46.0K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $109.6K · 6 笔2025-06进口 $300 · 5 笔出口 $91.3K · 7 笔2025-07进口 $82 · 1 笔出口 $28.8K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 3 笔2025-09进口 $41 · 1 笔出口 $80.3K · 3 笔2025-10进口 $334 · 5 笔出口 $97.2K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 3 笔2025-12进口 $86 · 2 笔出口 $146.1K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $167.2K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 5 笔2026-03进口 $98 · 1 笔出口 $55.4K · 7 笔2026-04进口 $79 · 1 笔出口 $31.0K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $117.7K · 5 笔2026-06进口 $126 · 2 笔出口 $57.7K · 8 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $69.6K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 1 笔2023-11进口 $66 · 1 笔出口 $51.9K · 3 笔2023-12进口 $171 · 5 笔出口 $49.6K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $181.4K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.9K · 9 笔2024-03进口 $42 · 1 笔出口 $30.2K · 4 笔2024-04进口 $58 · 2 笔出口 $16.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 7 笔2024-06进口 $43 · 1 笔出口 $38.0K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $74.3K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 3 笔2024-09进口 $195 · 2 笔出口 $24.2K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 3 笔2024-11进口 $89 · 2 笔出口 $42.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $103.1K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $57.9K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 4 笔2025-03进口 $172 · 2 笔出口 $46.0K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $109.6K · 6 笔2025-06进口 $300 · 5 笔出口 $91.3K · 7 笔2025-07进口 $82 · 1 笔出口 $28.8K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 3 笔2025-09进口 $41 · 1 笔出口 $80.3K · 3 笔2025-10进口 $334 · 5 笔出口 $97.2K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 3 笔2025-12进口 $86 · 2 笔出口 $146.1K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $167.2K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 5 笔2026-03进口 $98 · 1 笔出口 $55.4K · 7 笔2026-04进口 $79 · 1 笔出口 $31.0K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $117.7K · 5 笔2026-06进口 $126 · 2 笔出口 $57.7K · 8 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $69.6K · 5 笔

工商档案

企业注册号0107756825
企查查编码QVNUU4HD8H
成立日期2017-03-14
联系地址Tầng 6, số 171 đường Trần Phú, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT KHẨU TRE VIỆT
企业英文名称VIET BAMBOO MANUFACTURING AND EXPORTING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 6, số 171 đường Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+84986692268
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签

出口

HS 编码产品
460211竹编篮筐
460212藤编篮筐
460219植物纤维制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度35$2.0K
中国2$126

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国181$2.15M
加拿大28$353.4K
越南4$107.9K
英国2$17.2K
奥地利3$15.5K
中国香港2$14.4K
澳大利亚3$13.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度35$2.0K印刷标签、未印刷标签
FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国香港2$126印刷标签、其他半导体介质

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
At Home Procurement Inc.美国135$1.51M其他寝具、其他木家具
HomeGoods Inc.美国31$514.0K其他木制品、其他寝具
Winners Merchant International L.P.加拿大30$373.8K其他寝具、其他木家具
Newton Buying Corp.美国8$88.5K其他木制品、其他木家具
HomeGoods Inc.越南1$62.1K非植物编织品、软垫木座椅
Marshalls of MA, Inc.美国6$50.8K其他塑料制品、其他寝具
TJX AUSTRALIA PTY LIMITED澳大利亚6$28.9K其他塑料制品、棉制毛巾织物
TJX UK英国2$17.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Marshalls of MA, Inc.越南1$14.6K非植物编织品、菠萝
ALLIANCE SALES LTD中国香港2$14.4K竹编篮筐

近期贸易明细

进口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国$69
2026-06-12印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国$42
2026-06-12印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国$15
2026-04-06印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$39
2026-04-06印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$39
2026-03-03印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$98
2025-12-05印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$41
2025-12-05印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$45
2025-10-14印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$66
2025-10-14印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$44

出口(共 223)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28藤编篮筐Winners Merchant International L.P.加拿大$2.4K
2026-07-28竹编篮筐Winners Merchant International L.P.加拿大$1.1K
2026-07-28竹编篮筐Winners Merchant International L.P.加拿大$2.4K
2026-07-28藤编篮筐Winners Merchant International L.P.加拿大$2.8K
2026-07-25竹编篮筐At Home Procurement Inc.美国$1.8K
2026-07-25藤编篮筐At Home Procurement Inc.美国$10.7K
2026-07-25植物纤维制品At Home Procurement Inc.美国$5.6K
2026-07-25竹编篮筐At Home Procurement Inc.美国$1.6K
2026-07-25藤编篮筐At Home Procurement Inc.美国$521
2026-07-25藤编篮筐At Home Procurement Inc.美国$515

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Viet Bamboo Manufacturing & Exporting Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →