Thanh Phat One-Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 108 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THàNH PHáT
0
进口笔数
108
出口笔数
$0
进口金额
$494.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703010504 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS2Q3CS4 |
| 成立日期 | 2021-11-09 |
| 联系地址 | 117 Đường Võ Thị Sáu, khu phố Tây A, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THÀNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 117 Đường Võ Thị Sáu, khu phố Tây A, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84913010068 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681490 | 云母制品 |
| 441700 | 木制工具部件 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 106 | $464.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Freetrend Industrial Co., Ltd. | 越南 | 63 | $331.0K | 其他针织布、鞋靴零件 |
| Kingmaker (Vietnam) Footwear Co., Ltd. | 越南 | 45 | $163.6K | 加工牛马皮革、鞋靴零件 |
近期贸易明细
出口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 云母制品 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VN) | 越南 | $22 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VN) | — | $47 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VN) | — | $20 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VN) | — | $15 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VN) | — | $81 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VN) | — | $29 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VN) | — | $41 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VN) | — | $101 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VN) | — | $47 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VN) | — | $15 |