Tung Yang Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 152 笔 · 主营 未锻轧铝

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TUNG YANG

152
进口笔数
96
出口笔数
$68.18M
进口金额
$4.13M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-10-30
最近出口
17
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.37M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.88M · 7 笔出口 $81.0K · 2 笔2023-10进口 $2.36M · 7 笔出口 $161.0K · 4 笔2023-11进口 $2.36M · 9 笔出口 $172.3K · 4 笔2023-12进口 $1.86M · 5 笔出口 $127.9K · 3 笔2024-01进口 $1.47M · 5 笔出口 $85.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $176.0K · 4 笔2024-03进口 $1.28M · 4 笔出口 $44.0K · 1 笔2024-04进口 $1.14M · 2 笔出口 $82.0K · 2 笔2024-05进口 $1.28M · 4 笔出口 $41.7K · 1 笔2024-06进口 $856.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.63M · 5 笔出口 $115.5K · 3 笔2024-08进口 $994.1K · 2 笔出口 $85.7K · 2 笔2024-09进口 $2.14M · 5 笔出口 $42.3K · 1 笔2024-10进口 $53.3K · 1 笔出口 $172.7K · 4 笔2024-11进口 $2.29M · 4 笔出口 $131.3K · 3 笔2024-12进口 $2.17M · 3 笔出口 $287.8K · 7 笔2025-01进口 $1.66M · 4 笔出口 $85.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $226.5K · 5 笔2025-03进口 $2.90M · 4 笔出口 $84.2K · 2 笔2025-04进口 $1.73M · 2 笔出口 $131.7K · 3 笔2025-05进口 $3.01M · 7 笔出口 $170.8K · 4 笔2025-06进口 $2.13M · 4 笔出口 $229.6K · 5 笔2025-07进口 $2.71M · 4 笔出口 $345.8K · 8 笔2025-08进口 $63.7K · 2 笔出口 $177.4K · 4 笔2025-09进口 $1.20M · 3 笔出口 $83.0K · 2 笔2025-10进口 $2.52M · 5 笔出口 $344.5K · 7 笔2025-11进口 $3.20M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.14M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.02M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $828.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.37M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.52M · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.88M · 7 笔出口 $81.0K · 2 笔2023-10进口 $2.36M · 7 笔出口 $161.0K · 4 笔2023-11进口 $2.36M · 9 笔出口 $172.3K · 4 笔2023-12进口 $1.86M · 5 笔出口 $127.9K · 3 笔2024-01进口 $1.47M · 5 笔出口 $85.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $176.0K · 4 笔2024-03进口 $1.28M · 4 笔出口 $44.0K · 1 笔2024-04进口 $1.14M · 2 笔出口 $82.0K · 2 笔2024-05进口 $1.28M · 4 笔出口 $41.7K · 1 笔2024-06进口 $856.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.63M · 5 笔出口 $115.5K · 3 笔2024-08进口 $994.1K · 2 笔出口 $85.7K · 2 笔2024-09进口 $2.14M · 5 笔出口 $42.3K · 1 笔2024-10进口 $53.3K · 1 笔出口 $172.7K · 4 笔2024-11进口 $2.29M · 4 笔出口 $131.3K · 3 笔2024-12进口 $2.17M · 3 笔出口 $287.8K · 7 笔2025-01进口 $1.66M · 4 笔出口 $85.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $226.5K · 5 笔2025-03进口 $2.90M · 4 笔出口 $84.2K · 2 笔2025-04进口 $1.73M · 2 笔出口 $131.7K · 3 笔2025-05进口 $3.01M · 7 笔出口 $170.8K · 4 笔2025-06进口 $2.13M · 4 笔出口 $229.6K · 5 笔2025-07进口 $2.71M · 4 笔出口 $345.8K · 8 笔2025-08进口 $63.7K · 2 笔出口 $177.4K · 4 笔2025-09进口 $1.20M · 3 笔出口 $83.0K · 2 笔2025-10进口 $2.52M · 5 笔出口 $344.5K · 7 笔2025-11进口 $3.20M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.14M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.02M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $828.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.37M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.52M · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0800284128
企查查编码QVNWG7FHJY
成立日期2003-10-02
联系地址Xã Cẩm Phúc, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TUNG YANG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Km39+400, quốc lộ 5A, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+84986734294
邮箱tungyang@ricco.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760110未锻轧铝
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
761610铝制紧固件
731815钢铁螺钉螺栓
731823钢铆钉
732090其他钢弹簧
8431108425机械零件
845730多工位金属机床
730729不锈钢管配件

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
940149非木制可变形座椅
940171金属框架软垫椅
940179金属框架座椅
940310金属办公家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚45$33.81M
印度31$14.08M
马来西亚21$11.03M
俄罗斯12$6.82M
德国2$1.26M
中国25$1.07M
中国台湾16$127.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国95$4.13M
越南1$0

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ALCOA OF AUSTRALIA LIMITED澳大利亚41$31.19M未锻轧铝、氧化铝
SUMITOMO CORPORATION ASIA & OCEANIA马来西亚18$9.11M未锻轧铝、未锻轧铝合金
Royalline Trading Pte. Ltd.新加坡21$8.97M未锻轧铝合金、7毫米以上铝线
Al Plus Global Dmcc阿联酋9$4.94M未锻轧铝合金、未锻轧铝
Alton Resources International Pte. Ltd.新加坡7$3.39M未锻轧铝、未锻轧铝合金
Trafigura Pte. Ltd.新加坡3$2.68M非轻质石油、精炼铅
Al Plus Global DMCC阿联酋3$1.87M未锻轧铝合金、未锻轧铝
Foshan Longrui Import & Export Trading Co., Ltd.中国18$920.1K车辆离合器、发动机泵
TOP SKY CO LTD中国台湾15$122.0K铝制紧固件、8425机械零件
China Cailong Trading (Foshan) Co., Ltd.中国5$111.2K残疾人用车、矫形器具

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Medline Industries, Inc.美国93$4.04M塑料家用制品、卫生用品
Medline Industries, Inc.美国2$94.1K其他毯子、棉毯
Etron Vietnam Technologies Co., Ltd.越南1$0其他电子IC、8471机器零件

近期贸易明细

进口(共 152)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21未锻轧铝ALCOA OF AUSTRALIA LIMITED澳大利亚$1.26M
2026-04-21未锻轧铝ALCOA OF AUSTRALIA LIMITED澳大利亚$1.26M
2026-03-17未锻轧铝TRAFIGURA PTE LTD澳大利亚$784.4K
2026-03-10未锻轧铝AL PLUS GLOBAL DMCC俄罗斯$655.0K
2026-03-10未锻轧铝ALCOA OF AUSTRALIA LIMITED澳大利亚$1.27M
2026-03-10未锻轧铝AL PLUS GLOBAL DMCC俄罗斯$654.7K
2026-03-06电热电阻器TOP SKY CO., LTD中国台湾$5.9K
2026-02-24未锻轧铝TRAFIGURA PTE LTD澳大利亚$828.0K
2026-01-26未锻轧铝AL PLUS GLOBAL DMCC俄罗斯$564.5K
2026-01-11未锻轧铝ALCOA OF AUSTRALIA LIMITED澳大利亚$457.2K

出口(共 96)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-30其他铝制品Medline Industries, Inc.美国$21.6K
2025-10-30其他铝制品Medline Industries, Inc.美国$26.5K
2025-10-29其他铝制品Medline Industries, Inc.美国$46.4K
2025-10-23其他铝制品Medline Industries, Inc.美国$12.6K
2025-10-23其他铝制品Medline Industries, Inc.美国$15.6K
2025-10-23其他铝制品Medline Industries, Inc.美国$8.6K
2025-10-23其他铝制品Medline Industries, Inc.美国$18.6K
2025-10-23其他铝制品Medline Industries, Inc.美国$28.0K
2025-10-23其他铝制品Medline Industries, Inc.美国$10.4K
2025-10-02其他铝制品Medline Industries, Inc.美国$52.1K

相关企业 · 同类产品

Tung Yang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →