Tung Yang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 164 笔 · 主营 未锻轧铝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TUNG YANG
164
进口笔数
97
出口笔数
$80.43M
进口金额
$4.56M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-05-11
最近出口
18
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800284128 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWG7FHJY |
| 成立日期 | 2003-10-02 |
| 联系地址 | Xã Cẩm Phúc, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TUNG YANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km39+400, quốc lộ 5A, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84986734294 |
| 邮箱 | tungyang@ricco.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760110 | 未锻轧铝 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 845730 | 多工位金属机床 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 760110 | 未锻轧铝 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 940149 | 非木制可变形座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940310 | 金属办公家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 47 | $36.60M |
| 印度 | 34 | $16.08M |
| 马来西亚 | 23 | $14.10M |
| 俄罗斯 | 16 | $10.44M |
| 中国 | 27 | $1.83M |
| 德国 | 2 | $1.26M |
| 中国台湾 | 17 | $128.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 95 | $4.13M |
| 越南 | 2 | $426.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALCOA OF AUSTRALIA LIMITED | 澳大利亚 | 43 | $33.99M | 未锻轧铝、氧化铝 |
| Sumitomo Corporation Asia & Oceania Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $11.27M | 丙烯共聚物、丙烯酸 |
| RADIANT WORLD CORPORATION PTE. LTD. | 新加坡 | 21 | $8.97M | 未锻轧铝合金、7毫米以上铝线 |
| Al Plus Global DMCC | 阿联酋 | 12 | $6.82M | 未锻轧铝合金、未锻轧铝 |
| Trafigura Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $4.68M | 非轻质石油、高纯锌 |
| Alton Resources International Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $4.10M | 未锻轧铝、铝制线缆带 |
| AL PLUS GLOBAL FZCO | 阿联酋 | 3 | $3.25M | 未锻轧铝、未锻轧铝合金 |
| Foshan Longrui Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $920.1K | 车辆离合器、柴油机零件 |
| TOP SKY CO LTD | 中国台湾 | 15 | $122.0K | 铝制紧固件、8425机械零件 |
| China Cailong Trading (Foshan) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $111.2K | 残疾人用车、矫形器具 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Medline Industries, L.P. | 美国 | 93 | $4.04M | 卫生用品、塑料家用制品 |
| Tung Yang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $426.6K | 未锻轧铝、其他塑料制品 |
| Medline Industries, Inc. | 美国 | 2 | $94.1K | 塑料家用制品、其他医疗器具 |
| Etron Vietnam Technologies Co., Ltd. | 越南 | 1 | $0 | 其他电子IC、8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 164)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 未锻轧铝 | Trafigura Pte. Ltd. | 印度 | $1.03M |
| 2026-06-23 | 未锻轧铝 | AL PLUS GLOBAL FZCO | 俄罗斯 | $1.60M |
| 2026-06-17 | 未锻轧铝 | ALCOA OF AUSTRALIA LIMITED | 澳大利亚 | $1.36M |
| 2026-06-11 | 未锻轧铝 | Trafigura Pte. Ltd. | 印度 | $389.5K |
| 2026-06-11 | 铝制线缆带 | Alton Resources International Pte. Ltd. | 中国 | $714.1K |
| 2026-05-22 | 未锻轧铝 | ALCOA OF AUSTRALIA LIMITED | 澳大利亚 | $1.43M |
| 2026-05-11 | 钢铆钉 | CONG TY TNHH TUNG YANG | 中国 | $1.0K |
| 2026-05-11 | 其他塑料制品 | Tung Yang Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-05-11 | 其他塑料制品 | Tung Yang Co., Ltd. | 中国 | $606 |
| 2026-05-11 | 其他塑料制品 | Tung Yang Co., Ltd. | 中国 | $846 |
出口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-11 | 其他塑料制品 | Tung Yang Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-05-11 | 其他塑料制品 | Tung Yang Co., Ltd. | 越南 | $606 |
| 2026-05-11 | 其他塑料制品 | Tung Yang Co., Ltd. | 越南 | $846 |
| 2026-05-11 | 其他塑料制品 | Tung Yang Co., Ltd. | 越南 | $947 |
| 2026-05-11 | 其他塑料制品 | Tung Yang Co., Ltd. | 越南 | $237 |
| 2026-05-11 | 其他塑料制品 | Tung Yang Co., Ltd. | 越南 | $237 |
| 2026-05-11 | 其他塑料制品 | Tung Yang Co., Ltd. | 越南 | $237 |
| 2026-05-11 | 其他塑料制品 | Tung Yang Co., Ltd. | 越南 | $3.7K |
| 2026-05-11 | 其他塑料制品 | Tung Yang Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2026-05-11 | 其他塑料制品 | Tung Yang Co., Ltd. | 越南 | $54 |