Thai Viet Refrigeration Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP LạNH THáI VIệT
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$119.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201947390 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVUEV2CP |
| 成立日期 | 2019-02-27 |
| 联系地址 | Thửa số 624, Tổ dân phố Tân Vũ 1, Phường Tràng Cát, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP LẠNH THÁI VIỆT |
| 企业英文名称 | THAI VIET REFRIGERATION INDUSTRY LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa Số 1851, Tổ dân phố Tràng Cát 6, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84943456217 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392530 | 塑料建材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $119.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pourin Special Vietnam Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 5 | $60.8K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Baoshen Vietnam Printing Co., Ltd. | 越南 | 5 | $37.4K | 非黑印刷油墨、瓦楞纸箱 |
| CCL Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $21.3K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 精炼铜管 | POURIN SPECIAL VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $294 |
| 2026-04-15 | 精炼铜管 | POURIN SPECIAL VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $294 |
| 2026-04-15 | 1kg以下胶粘剂 | POURIN SPECIAL VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-15 | 含三氟乙烷氢氟烃混合物 | POURIN SPECIAL VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $59 |
| 2026-04-15 | 胶粘填料 | POURIN SPECIAL VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-15 | 精炼铜管 | POURIN SPECIAL VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $355 |
| 2026-04-15 | 硬质PVC管 | POURIN SPECIAL VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-04-15 | 钢铁螺钉螺栓 | POURIN SPECIAL VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-15 | 精炼铜管 | POURIN SPECIAL VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $355 |
| 2026-04-15 | 1kg以下胶粘剂 | POURIN SPECIAL VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $13 |