Verification Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 125 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC MINH HảI
0
进口笔数
125
出口笔数
$0
进口金额
$347.2K
出口金额
—
最近进口
2026-06-26
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317852035 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVWBTHR8 |
| 成立日期 | 2023-05-25 |
| 联系地址 | B2/14C, Đường Liên Ấp 2-6, Tổ 7, Ấp 2, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC MINH HẢI |
| 企业英文名称 | MINH HAI PRECISION MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B2/14C, Đường Liên Ấp 2-6, Tổ 7, Ấp 2, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đ ến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84355709179 |
| 邮箱 | tamnguyen_sanei@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 720719 | 非合金钢半成品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 125 | $347.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| San Ei Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | 104 | $279.1K | 其他钢铁制品、钢铁铸件 |
| Sanei Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | 30 | $68.0K | 钢铁铸件、非不锈钢管件 |
近期贸易明细
出口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 非不锈钢管件 | Sanei Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $76 |
| 2026-06-26 | 其他钢铁制品 | Sanei Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $63 |
| 2026-06-26 | 其他钢铁制品 | Sanei Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $31 |
| 2026-06-26 | 钢铁铸件 | Sanei Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $54 |
| 2026-06-26 | 其他钢铁制品 | Sanei Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $21 |
| 2026-06-26 | 其他钢铁制品 | Sanei Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $70 |
| 2026-06-26 | 其他钢铁制品 | Sanei Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $12 |
| 2026-06-26 | 其他钢铁制品 | Sanei Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $32 |
| 2026-06-26 | 其他钢铁制品 | Sanei Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $75 |
| 2026-06-26 | 钢铁铸件 | Sanei Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $21 |