Verification Mechanical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 125 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC MINH HảI

0
进口笔数
125
出口笔数
$0
进口金额
$347.2K
出口金额
—
最近进口
2026-06-26
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号0317852035
企查查编码QVNVWBTHR8
成立日期2023-05-25
联系地址B2/14C, Đường Liên Ấp 2-6, Tổ 7, Ấp 2, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC MINH HẢI
企业英文名称MINH HAI PRECISION MECHANICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址B2/14C, Đường Liên Ấp 2-6, Tổ 7, Ấp 2, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đ ến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống
电话+84355709179
邮箱tamnguyen_sanei@yahoo.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
730719钢铁铸件
730791非不锈钢管件
830210贱金属铰链
720719非合金钢半成品
731822非螺纹垫圈
731700钢铁钉及U形钉
731824非螺纹钢销
730890其他钢铁结构体
848310传动轴及曲柄

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本125$347.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
San Ei Seisakusho Co., Ltd.日本104$279.1K其他钢铁制品、钢铁铸件
Sanei Seisakusho Co., Ltd.日本30$68.0K钢铁铸件、非不锈钢管件

近期贸易明细

出口(共 125)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26非不锈钢管件Sanei Seisakusho Co., Ltd.日本$76
2026-06-26其他钢铁制品Sanei Seisakusho Co., Ltd.日本$63
2026-06-26其他钢铁制品Sanei Seisakusho Co., Ltd.日本$31
2026-06-26钢铁铸件Sanei Seisakusho Co., Ltd.日本$54
2026-06-26其他钢铁制品Sanei Seisakusho Co., Ltd.日本$21
2026-06-26其他钢铁制品Sanei Seisakusho Co., Ltd.日本$70
2026-06-26其他钢铁制品Sanei Seisakusho Co., Ltd.日本$12
2026-06-26其他钢铁制品Sanei Seisakusho Co., Ltd.日本$32
2026-06-26其他钢铁制品Sanei Seisakusho Co., Ltd.日本$75
2026-06-26钢铁铸件Sanei Seisakusho Co., Ltd.日本$21

相关企业 · 同类产品

Verification Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →