Viet Tien Production & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và KINH DOANH THươNG MạI VIệT TIếN
7
进口笔数
0
出口笔数
$186.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108751548 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYKV5XE3 |
| 成立日期 | 2019-05-22 |
| 联系地址 | Số 137D, Hà Cầu 4, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH THƯƠNG MẠI VIỆT TIẾN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 137D, Hà Cầu 4, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $186.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cangzhou World Cup Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $126.3K | 钢铁脚手架支柱、螺纹螺母 |
| Hebei Jianzhuo Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $59.7K | 其他钢铁制品、钢铁脚手架支柱 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 其他钢铁制品 | Cangzhou World Cup Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-06-12 | 其他钢铁制品 | Cangzhou World Cup Trading Co., Ltd. | 中国 | $9.0K |
| 2026-06-12 | 其他钢铁制品 | Cangzhou World Cup Trading Co., Ltd. | 中国 | $10.4K |
| 2026-06-02 | 其他钢铁制品 | Cangzhou World Cup Trading Co., Ltd. | 中国 | $840 |
| 2026-06-02 | 其他钢铁制品 | Cangzhou World Cup Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-02 | 其他钢铁制品 | Cangzhou World Cup Trading Co., Ltd. | 中国 | $10.7K |
| 2026-06-02 | 其他钢铁制品 | Cangzhou World Cup Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2026-06-02 | 螺纹螺母 | Cangzhou World Cup Trading Co., Ltd. | 中国 | $648 |
| 2026-06-02 | 其他钢铁制品 | Cangzhou World Cup Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.9K |
| 2026-06-01 | 其他钢铁制品 | Hebei Jianzhuo Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |