EBS Engineering Corporation
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT EBS
54
进口笔数
0
出口笔数
$1.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314592413 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN12UVD6W |
| 成立日期 | 2017-08-24 |
| 联系地址 | CL5.2-11, Số 22 Đường 8, Khu đô thị Lakeview City, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT EBS |
| 企业英文名称 | EBS ENGINEERING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | CL5.2-11, Số 22 Đường 8, Khu đô thị Lakeview City, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84942060685 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $1.07M |
| 新加坡 | 1 | $12.9K |
| 荷兰 | 3 | $3.0K |
| 意大利 | 1 | $1.7K |
| 拉脱维亚 | 1 | $803 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Dahua Vision Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $569.8K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国香港 | 34 | $501.3K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Zoom Tech Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $12.9K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
| Blumotix S.r.l. | 西班牙 | 1 | $2.5K | LED/LCD指示面板、自动断路器 |
| Iridi.nl | 荷兰 | 2 | $1.7K | 电力控制板、其他半导体介质 |
| IRIDI NL | 安道尔 | 1 | $1.2K | 电力控制板 |
| HDL Automation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $416 | 电力控制板、静止变流器 |
| HDL Automation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $320 | 电力控制板、静止变流器 |
| HDL | 中国 | 1 | $251 | 其他电气开关、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 其他电气设备 | HDL AUTOMATION CO LTD | 中国 | $416 |
| 2026-03-25 | 通信设备零件 | DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $26 |
| 2026-03-25 | 通信设备 | DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $270 |
| 2026-03-25 | 通信设备零件 | DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $135 |
| 2026-03-25 | 通信设备零件 | DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $858 |
| 2026-03-25 | 通信设备 | DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $720 |
| 2026-03-25 | 贱金属锁具零件 | DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $729 |
| 2026-03-25 | 静止变流器 | DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $375 |
| 2026-03-25 | 数据处理机 | DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $38 |
| 2026-03-25 | 其他钢铁制品 | DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $578 |