EBS Engineering Corporation

越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT EBS

54
进口笔数
0
出口笔数
$1.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $170.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $159.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $121.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $170.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $651 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $913 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $26.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $159.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $121.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $170.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $651 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $913 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $26.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314592413
企查查编码QVN12UVD6W
成立日期2017-08-24
联系地址CL5.2-11, Số 22 Đường 8, Khu đô thị Lakeview City, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT EBS
企业英文名称EBS ENGINEERING CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址CL5.2-11, Số 22 Đường 8, Khu đô thị Lakeview City, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84942060685
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
851762通信设备
851769其他通信设备
847190数据处理机
852583电视数码摄像机
852990通信设备零件
830140其他金属锁
851779通信设备零件
847170存储单元
853650其他电气开关

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国49$1.07M
新加坡1$12.9K
荷兰3$3.0K
意大利1$1.7K
拉脱维亚1$803

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Dahua Vision Technology Co., Ltd.中国12$569.8K其他电视摄像机、非磁带视频设备
DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD中国香港34$501.3K其他塑料制品、处理器及控制器
Zoom Tech Pte. Ltd.新加坡1$12.9K电力控制板、其他钢铁制品
Blumotix S.r.l.西班牙1$2.5KLED/LCD指示面板、自动断路器
Iridi.nl荷兰2$1.7K电力控制板、其他半导体介质
IRIDI NL安道尔1$1.2K电力控制板
HDL Automation Co., Ltd.中国1$416电力控制板、静止变流器
HDL Automation Co., Ltd.中国1$320电力控制板、静止变流器
HDL中国1$251其他电气开关、其他电气设备

近期贸易明细

进口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26其他电气设备HDL AUTOMATION CO LTD中国$416
2026-03-25通信设备零件DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD中国$26
2026-03-25通信设备DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD中国$270
2026-03-25通信设备零件DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD中国$135
2026-03-25通信设备零件DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD中国$858
2026-03-25通信设备DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD中国$720
2026-03-25贱金属锁具零件DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD中国$729
2026-03-25静止变流器DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD中国$375
2026-03-25数据处理机DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD中国$38
2026-03-25其他钢铁制品DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD中国$578

相关企业 · 同类产品

EBS Engineering Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →