ABS Engineering Vietnam Ltd.

越南进口商 · 进口 392 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ABS ENGINEERING VIệT NAM

392
进口笔数
70
出口笔数
$3.33M
进口金额
$534.4K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-21
最近出口
15
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $610.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $610.7K · 14 笔出口 $5.6K · 2 笔2023-11进口 $73.3K · 14 笔出口 $976 · 2 笔2023-12进口 $69.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $63.0K · 10 笔出口 $38.6K · 8 笔2024-02进口 $55.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $97.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $164.4K · 17 笔出口 $7.1K · 2 笔2024-06进口 $92.4K · 12 笔出口 $20.5K · 2 笔2024-07进口 $115.8K · 12 笔出口 $530 · 2 笔2024-08进口 $59.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $44.0K · 10 笔出口 $30.6K · 4 笔2024-10进口 $49.2K · 10 笔出口 $36.5K · 4 笔2024-11进口 $35.1K · 9 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-12进口 $61.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $75.8K · 7 笔出口 $48.6K · 4 笔2025-02进口 $88.6K · 9 笔出口 $108.1K · 4 笔2025-03进口 $104.9K · 7 笔出口 $20.2K · 4 笔2025-04进口 $12.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $41.9K · 10 笔出口 $13.2K · 4 笔2025-06进口 $52.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $50.6K · 9 笔出口 $29.1K · 2 笔2025-08进口 $21.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $30.3K · 6 笔出口 $16.5K · 2 笔2025-10进口 $76.7K · 10 笔出口 $21.7K · 3 笔2025-11进口 $54.7K · 16 笔出口 $44.8K · 4 笔2025-12进口 $52.2K · 11 笔出口 $19.8K · 2 笔2026-01进口 $15.6K · 6 笔出口 $8.8K · 2 笔2026-02进口 $39.5K · 6 笔出口 $13.7K · 2 笔2026-03进口 $56.6K · 10 笔出口 $2.7K · 2 笔2026-04进口 $68.8K · 9 笔出口 $8.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $610.7K · 14 笔出口 $5.6K · 2 笔2023-11进口 $73.3K · 14 笔出口 $976 · 2 笔2023-12进口 $69.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $63.0K · 10 笔出口 $38.6K · 8 笔2024-02进口 $55.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $97.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $164.4K · 17 笔出口 $7.1K · 2 笔2024-06进口 $92.4K · 12 笔出口 $20.5K · 2 笔2024-07进口 $115.8K · 12 笔出口 $530 · 2 笔2024-08进口 $59.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $44.0K · 10 笔出口 $30.6K · 4 笔2024-10进口 $49.2K · 10 笔出口 $36.5K · 4 笔2024-11进口 $35.1K · 9 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-12进口 $61.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $75.8K · 7 笔出口 $48.6K · 4 笔2025-02进口 $88.6K · 9 笔出口 $108.1K · 4 笔2025-03进口 $104.9K · 7 笔出口 $20.2K · 4 笔2025-04进口 $12.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $41.9K · 10 笔出口 $13.2K · 4 笔2025-06进口 $52.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $50.6K · 9 笔出口 $29.1K · 2 笔2025-08进口 $21.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $30.3K · 6 笔出口 $16.5K · 2 笔2025-10进口 $76.7K · 10 笔出口 $21.7K · 3 笔2025-11进口 $54.7K · 16 笔出口 $44.8K · 4 笔2025-12进口 $52.2K · 11 笔出口 $19.8K · 2 笔2026-01进口 $15.6K · 6 笔出口 $8.8K · 2 笔2026-02进口 $39.5K · 6 笔出口 $13.7K · 2 笔2026-03进口 $56.6K · 10 笔出口 $2.7K · 2 笔2026-04进口 $68.8K · 9 笔出口 $8.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号0312177549
企查查编码QVNH2270UH
成立日期2013-03-01
联系地址166A Đường Nguyễn Gia Trí, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ABS ENGINEERING VIỆT NAM
企业英文名称ABS ENGINEERING VIETNAM LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址166A Đường Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+842862587752
邮箱catherinetan@abset.com
传真+842862587754
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本31.2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
848420机械密封件
848190阀门零件
681519其他矿物制品
731815钢铁螺钉螺栓
731824非螺纹钢销
841381其他泵和提升机
732020钢铁弹簧
848180阀门龙头
841370其他离心泵

出口

HS 编码产品
848420机械密封件
841381其他泵和提升机
401693非泡沫橡胶密封件
841391泵零件
841410真空泵
392690其他塑料制品
820559其他手工工具
841360旋转排量泵
841370其他离心泵
841990温控处理零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
丹麦184$1.19M
新加坡55$803.4K
中国121$432.0K
美国80$303.7K
德国50$256.7K
英国33$67.5K
意大利14$55.7K
法国9$39.4K
韩国8$38.1K
瑞典39$34.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南69$533.5K
丹麦1$902

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ABS Flow Equipment Sdn. Bhd.马来西亚217$1.42M非泡沫橡胶密封件、机械密封件
Flowserve Pte. Ltd.新加坡71$1.32M泵零件、其他塑料制品
ABS Engineering & Trading Sdn. Bhd.马来西亚28$198.4K其他离心泵、旋转排量泵
SIHI Pumps (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚45$177.1K泵及压缩机零件、真空泵
Graco Inc.美国19$127.8K喷雾机零件、泵零件
Alfa Laval Kolding A/S丹麦1$33.5K阀门龙头、阀门零件
Flowserve Us Inc Innomag美国2$21.1K其他离心泵、泵零件
Flowserve Fluid Motion & Control (Suzhou) Co., Ltd.中国1$15.4K其他自动控制仪、阀门龙头
S Distribution Center (DC)丹麦1$10.1K功能机器零件、阀门龙头
Flowserve SIHI Pumps (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚2$3.1K泵及压缩机零件、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南37$369.2K瓦楞纸箱、塑料容器
Shiseido Vietnam Inc.越南9$46.1K其他塑料包装制品、瓦楞纸箱
Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南6$43.3K未焙炒咖啡、烧碱溶液
ILD Coffee Vietnam Co., Ltd.越南8$31.8K未焙炒咖啡、其他钢铁制品
Olam Vietnam Co., Ltd.越南4$14.4K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd.越南3$12.2K去壳腰果、瓦楞纸箱
Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南1$12.1K未焙炒咖啡、其他液化石油气
Shiseido Vietnam Co., Ltd.越南1$4.4K瓦楞纸箱、其他纸制品
Procter & Gamble Dong Duong Limited Liability Company丹麦1$902其他手工工具

近期贸易明细

进口(共 392)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21带接头绝缘电线GRACO INC美国$433
2026-04-21其他离心泵ABS ENGINEERING & TRADING SDN.BHD中国$7.2K
2026-04-21其他离心泵ABS ENGINEERING & TRADING SDN.BHD中国$3.1K
2026-04-21不锈钢管件ABS FLOW EQUIPMENT SDN BHD中国$117
2026-04-21其他离心泵ABS ENGINEERING & TRADING SDN.BHD中国$7.2K
2026-04-21不锈钢管件ABS FLOW EQUIPMENT SDN BHD中国$117
2026-04-21其他离心泵ABS ENGINEERING & TRADING SDN.BHD中国$3.1K
2026-04-21印刷电路GRACO INC美国$428
2026-04-21其他离心泵ABS ENGINEERING & TRADING SDN.BHD中国$3.1K
2026-04-21印刷电路GRACO INC美国$428

出口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21机械密封件IGUACU VIETNAM CO LTD越南$2.2K
2026-04-21机械密封件IGUACU VIETNAM CO LTD越南$2.2K
2026-04-17机械密封件IGUACU VIETNAM CO LTD越南$2.2K
2026-04-17机械密封件CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM越南$2.1K
2026-03-11其他塑料制品ILD COFFEE VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2026-03-11其他塑料制品ILD COFFEE VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2026-02-27机械密封件SHISEIDO VIETNAM INC越南$2.0K
2026-02-27机械密封件SHISEIDO VIETNAM INC越南$4.9K
2026-02-25机械密封件SHISEIDO VIETNAM INC越南$4.9K
2026-02-25机械密封件SHISEIDO VIETNAM INC越南$2.0K

相关企业 · 同类产品

ABS Engineering Vietnam Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →