ABS Engineering Vietnam Ltd.
越南进口商 · 进口 392 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ABS ENGINEERING VIệT NAM
392
进口笔数
70
出口笔数
$3.33M
进口金额
$534.4K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-21
最近出口
15
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312177549 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH2270UH |
| 成立日期 | 2013-03-01 |
| 联系地址 | 166A Đường Nguyễn Gia Trí, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ABS ENGINEERING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ABS ENGINEERING VIETNAM LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 166A Đường Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842862587752 |
| 邮箱 | catherinetan@abset.com |
| 传真 | +842862587754 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 31.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841370 | 其他离心泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848420 | 机械密封件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 841410 | 真空泵 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841990 | 温控处理零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 184 | $1.19M |
| 新加坡 | 55 | $803.4K |
| 中国 | 121 | $432.0K |
| 美国 | 80 | $303.7K |
| 德国 | 50 | $256.7K |
| 英国 | 33 | $67.5K |
| 意大利 | 14 | $55.7K |
| 法国 | 9 | $39.4K |
| 韩国 | 8 | $38.1K |
| 瑞典 | 39 | $34.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 69 | $533.5K |
| 丹麦 | 1 | $902 |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ABS Flow Equipment Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 217 | $1.42M | 非泡沫橡胶密封件、机械密封件 |
| Flowserve Pte. Ltd. | 新加坡 | 71 | $1.32M | 泵零件、其他塑料制品 |
| ABS Engineering & Trading Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 28 | $198.4K | 其他离心泵、旋转排量泵 |
| SIHI Pumps (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 45 | $177.1K | 泵及压缩机零件、真空泵 |
| Graco Inc. | 美国 | 19 | $127.8K | 喷雾机零件、泵零件 |
| Alfa Laval Kolding A/S | 丹麦 | 1 | $33.5K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Flowserve Us Inc Innomag | 美国 | 2 | $21.1K | 其他离心泵、泵零件 |
| Flowserve Fluid Motion & Control (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.4K | 其他自动控制仪、阀门龙头 |
| S Distribution Center (DC) | 丹麦 | 1 | $10.1K | 功能机器零件、阀门龙头 |
| Flowserve SIHI Pumps (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $3.1K | 泵及压缩机零件、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 37 | $369.2K | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
| Shiseido Vietnam Inc. | 越南 | 9 | $46.1K | 其他塑料包装制品、瓦楞纸箱 |
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $43.3K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $31.8K | 未焙炒咖啡、其他钢铁制品 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $14.4K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 3 | $12.2K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.1K | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
| Shiseido Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Procter & Gamble Dong Duong Limited Liability Company | 丹麦 | 1 | $902 | 其他手工工具 |
近期贸易明细
进口(共 392)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 带接头绝缘电线 | GRACO INC | 美国 | $433 |
| 2026-04-21 | 其他离心泵 | ABS ENGINEERING & TRADING SDN.BHD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-21 | 其他离心泵 | ABS ENGINEERING & TRADING SDN.BHD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-21 | 不锈钢管件 | ABS FLOW EQUIPMENT SDN BHD | 中国 | $117 |
| 2026-04-21 | 其他离心泵 | ABS ENGINEERING & TRADING SDN.BHD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-21 | 不锈钢管件 | ABS FLOW EQUIPMENT SDN BHD | 中国 | $117 |
| 2026-04-21 | 其他离心泵 | ABS ENGINEERING & TRADING SDN.BHD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-21 | 印刷电路 | GRACO INC | 美国 | $428 |
| 2026-04-21 | 其他离心泵 | ABS ENGINEERING & TRADING SDN.BHD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-21 | 印刷电路 | GRACO INC | 美国 | $428 |
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 机械密封件 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-21 | 机械密封件 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-17 | 机械密封件 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-17 | 机械密封件 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $2.1K |
| 2026-03-11 | 其他塑料制品 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-11 | 其他塑料制品 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-02-27 | 机械密封件 | SHISEIDO VIETNAM INC | 越南 | $2.0K |
| 2026-02-27 | 机械密封件 | SHISEIDO VIETNAM INC | 越南 | $4.9K |
| 2026-02-25 | 机械密封件 | SHISEIDO VIETNAM INC | 越南 | $4.9K |
| 2026-02-25 | 机械密封件 | SHISEIDO VIETNAM INC | 越南 | $2.0K |