Hiep Thanh Mechanical Energy Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 8477机器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Năng Hiệp Thành
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$512.2K
出口金额
—
最近进口
2023-07-07
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0312299000 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8G9DKR2 |
| 成立日期 | 2013-05-28 |
| 联系地址 | Số 10/14B Đường 79, Khu Phố 2, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ NĂNG HIỆP THÀNH |
| 企业英文名称 | HIEP THANH MECHANICAL ENERGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10/14B Đường 79, Khu Phố 7, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84916251122 |
| 邮箱 | conanghiepthanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847790 | 8477机器零件 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 721113 | 热轧钢板 |
| 721510 | 易切削钢棒 |
| 721610 | 80mm以下U/I/H型钢 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 3 | $492.6K |
| 柬埔寨 | 1 | $17.1K |
| 越南 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTER Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $492.6K | 8477机器零件 |
| Long Vanna Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $17.1K | 其他钢铁制品、非木预制建筑 |
| Long Vanna Import Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 矿物棉 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-07 | 8477机器零件 | CONG TY TNHH MTV INTER | 老挝 | $99.3K |
| 2023-07-07 | 8477机器零件 | CONG TY TNHH MTV INTER | 老挝 | $3.6K |
| 2023-07-07 | 8477机器零件 | CONG TY TNHH MTV INTER | 老挝 | $37.1K |
| 2023-07-07 | 8477机器零件 | CONG TY TNHH MTV INTER | 老挝 | $2.3K |
| 2023-06-03 | 热轧钢板 | LONG VANNA IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $3.2K |
| 2023-06-03 | 易切削钢棒 | LONG VANNA IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $13.2K |
| 2023-06-03 | 矿物棉 | LONG VANNA IMPORT EXPORT CO., LTD | 越南 | $2.5K |
| 2023-06-03 | 小型U/I/H型钢 | LONG VANNA IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $627 |
| 2023-05-23 | 8477机器零件 | CONG TY TNHH MTV INTER | 老挝 | $2.5K |
| 2023-05-23 | 8477机器零件 | CONG TY TNHH MTV INTER | 老挝 | $4.3K |