NEWTECH VIET NAM ELECTROMECHANICAL CO LTD
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN NEWTECH VIệT NAM
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$15.4K
出口金额
—
最近进口
2025-11-21
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202167788 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUYT9G3B |
| 成立日期 | 2022-07-13 |
| 联系地址 | Số 17B Lô 6 Khu đô thị PG, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN NEWTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NEWTECH VIET NAM ELECTROMECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17B Lô 6 Khu đô thị PG, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84977078177 |
| 邮箱 | Ttnewtech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 290371 | 卤代烃衍生物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $15.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | 17 | $14.1K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH KYORITSU VIET NAM | 越南 | 1 | $640 | 甲醇、聚乙烯袋 |
| KYORITSU VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | 1 | $597 | 其他合成橡胶、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 窗式/壁挂空调 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $983 |
| 2025-11-18 | 窗式/壁挂空调 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $983 |
| 2025-06-16 | 窗式/壁挂空调 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $967 |
| 2025-06-11 | 窗式/壁挂空调 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $967 |
| 2024-08-28 | 电力控制板 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $520 |
| 2024-08-22 | 电力控制板 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $520 |
| 2023-09-28 | 绝缘电线 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $6 |
| 2023-09-28 | 非窗式空调机 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2023-09-28 | 绝缘电线 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $13 |
| 2023-09-28 | 硫化泡沫橡胶 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $86 |