Azuki International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 锂离子电池
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AZUKI INTERNATIONAL
29
进口笔数
4
出口笔数
$1.07M
进口金额
$1.0K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2025-10-14
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109675931 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWS16NQ1 |
| 成立日期 | 2021-06-18 |
| 联系地址 | Số 150 Thượng Đình, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AZUKI INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | AZUKI INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 150 Thượng Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84963677986 |
| 邮箱 | azuki.company.info@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850760 | 锂离子电池 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 854590 | 电气用碳制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $1.07M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hubei Zhongjia Trading Co., Ltd. | 中国 | 27 | $999.8K | 锂离子电池、带接头绝缘电线 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $69.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hubei Zhongjia Trading Co., Ltd. | 1 | $2.5K | 其他风扇 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mabuchi Motor Danang Ltd. | 越南 | 4 | $1.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 锂离子电池 | HUBEI ZHONGJIA TRADING CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2026-04-03 | 静止变流器 | HUBEI ZHONGJIA TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-03 | 带接头绝缘电线 | HUBEI ZHONGJIA TRADING CO LTD | 中国 | $765 |
| 2026-04-03 | 其他风扇 | HUBEI ZHONGJIA TRADING CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-03 | 静止变流器 | HUBEI ZHONGJIA TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-03 | 带接头绝缘电线 | HUBEI ZHONGJIA TRADING CO LTD | 中国 | $765 |
| 2026-04-03 | 其他风扇 | HUBEI ZHONGJIA TRADING CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-03 | 带接头绝缘电线 | HUBEI ZHONGJIA TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-03 | 锂离子电池 | HUBEI ZHONGJIA TRADING CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2026-04-03 | 带接头绝缘电线 | HUBEI ZHONGJIA TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-14 | 锂离子电池 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $143 |
| 2025-10-14 | 静止变流器 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $38 |
| 2025-10-14 | 带接头绝缘电线 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $19 |
| 2025-09-25 | 静止变流器 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $38 |
| 2025-09-25 | 带接头绝缘电线 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $19 |
| 2025-09-25 | 锂离子电池 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $143 |
| 2025-09-25 | 其他风扇 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $67 |
| 2023-11-21 | 静止变流器 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $41 |
| 2023-11-21 | 锂离子电池 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $145 |
| 2023-11-21 | 带接头绝缘电线 | MABUCHI MOTOR DANANG LTD | 越南 | $21 |