Huynh De Mechanical Electrical Refrigeration Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 工业热交换器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Điện Lạnh Huynh Đệ
77
进口笔数
4
出口笔数
$1.85M
进口金额
$24.5K
出口金额
2026-04-04
最近进口
2026-03-02
最近出口
17
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310843017 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMK8A2VH |
| 成立日期 | 2011-05-11 |
| 联系地址 | 82/24 Nguyễn Hồng Đào, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LẠNH HUYNH ĐỆ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 82/24 Nguyễn Hồng Đào, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 02822209001 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841950 | 工业热交换器 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 48 | $1.60M |
| 韩国 | 12 | $117.0K |
| 中国 | 8 | $95.2K |
| 土耳其 | 8 | $43.3K |
| 意大利 | 1 | $55 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $24.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seagull Cooling Technologies (Thailand) Co., Ltd. | 马来西亚 | 44 | $1.65M | 工业热交换器、温控处理零件 |
| Unovics Enc Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $78.9K | 其他钢弹簧、其他钢铁制品 |
| Daewoo Conbil Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $38.1K | 300升以上塑料容器 |
| HOLTOP INTERNATIONAL CO., LIMITED | 中国香港 | 1 | $27.0K | 其他风扇、工业热交换器 |
| Tanpera Teknoloji ve Endurun Sanayi ve Ticaret A.S. | 土耳其 | 2 | $18.6K | 钢制容器(>300升)、其他泵和提升机 |
| Ekin Endustriyel Heating | 土耳其 | 2 | $17.4K | 工业热交换器、钢制容器(>300升) |
| Dongguan Yuanfang Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 工业机器人、其他橡胶带 |
| VENCO | 土耳其 | 1 | $3.4K | 电热电阻器 |
| Vira Isı ve Endüstriyel Ürünler A.Ş. | 土耳其 | 1 | $2.3K | 钢制容器(>300升)、阀门龙头 |
| TRUWATER COOLING TOWERS SDN BHD | 马来西亚 | 6 | $1.7K | 工业热交换器、温控处理零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $24.5K | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 300升以上塑料容器 | Daewoo Conbil Co., Ltd. | 韩国 | $6.0K |
| 2026-04-04 | 300升以上塑料容器 | Daewoo Conbil Co., Ltd. | 韩国 | $5.1K |
| 2026-04-04 | 300升以上塑料容器 | Daewoo Conbil Co., Ltd. | 韩国 | $6.0K |
| 2026-04-04 | 300升以上塑料容器 | Daewoo Conbil Co., Ltd. | 韩国 | $5.1K |
| 2026-01-13 | 工业热交换器 | SEAGULL COOLING TECHNOLOGIES (THAILAND) CO LTD | 马来西亚 | $24.4K |
| 2026-01-13 | 工业热交换器 | SEAGULL COOLING TECHNOLOGIES (THAILAND) CO LTD | 马来西亚 | $47.0K |
| 2026-01-13 | 工业热交换器 | SEAGULL COOLING TECHNOLOGIES (THAILAND) CO LTD | 马来西亚 | $48.8K |
| 2025-09-19 | 工业热交换器 | SEAGULL COOLING TECHNOLOGIES (THAILAND) CO LTD | 马来西亚 | $10.8K |
| 2025-09-04 | 泵及压缩机零件 | TRUWATER COOLING TOWERS SDN BHD | 马来西亚 | $512 |
| 2025-07-25 | 工业热交换器 | SEAGULL COOLING TECHNOLOGIES (THAILAND) CO LTD | 马来西亚 | $152.0K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 加强橡胶带 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $352 |
| 2026-03-02 | 加强橡胶带 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-12-02 | 加强橡胶带 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $163 |
| 2025-04-01 | 加强橡胶带 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-04-01 | 加强橡胶带 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $432 |
| 2025-04-01 | 加强橡胶带 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $739 |
| 2024-05-15 | 其他塑料制品 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $20.5K |