Huynh De Mechanical Electrical Refrigeration Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 工业热交换器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Cơ Điện Lạnh Huynh Đệ

77
进口笔数
4
出口笔数
$1.85M
进口金额
$24.5K
出口金额
2026-04-04
最近进口
2026-03-02
最近出口
17
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $210.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $51 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $38.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $80.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $49.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $29.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $120.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.8K · 1 笔出口 $20.5K · 1 笔2024-06进口 $136.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $106.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $181.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $116.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $48.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $155.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $79.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.5K · 1 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-05进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $95.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $210.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $163 · 1 笔2026-01进口 $120.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-04进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $51 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $38.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $80.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $49.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $29.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $120.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.8K · 1 笔出口 $20.5K · 1 笔2024-06进口 $136.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $106.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $181.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $116.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $48.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $155.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $79.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.5K · 1 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-05进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $95.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $210.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $163 · 1 笔2026-01进口 $120.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-04进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310843017
企查查编码QVNMK8A2VH
成立日期2011-05-11
联系地址82/24 Nguyễn Hồng Đào, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LẠNH HUYNH ĐỆ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址82/24 Nguyễn Hồng Đào, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话02822209001
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841950工业热交换器
732090其他钢弹簧
841490泵及压缩机零件
392690其他塑料制品
841990温控处理零件
391690塑料棒材及型材
730799其他钢铁管件
730900钢制容器(>300升)
392510300升以上塑料容器
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
401019加强橡胶带
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚48$1.60M
韩国12$117.0K
中国8$95.2K
土耳其8$43.3K
意大利1$55

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$24.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seagull Cooling Technologies (Thailand) Co., Ltd.马来西亚44$1.65M工业热交换器、温控处理零件
Unovics Enc Co., Ltd.韩国10$78.9K其他钢弹簧、其他钢铁制品
Daewoo Conbil Co., Ltd.韩国2$38.1K300升以上塑料容器
HOLTOP INTERNATIONAL CO., LIMITED中国香港1$27.0K其他风扇、工业热交换器
Tanpera Teknoloji ve Endurun Sanayi ve Ticaret A.S.土耳其2$18.6K钢制容器(>300升)、其他泵和提升机
Ekin Endustriyel Heating土耳其2$17.4K工业热交换器、钢制容器(>300升)
Dongguan Yuanfang Intelligent Equipment Co., Ltd.中国1$4.5K工业机器人、其他橡胶带
VENCO土耳其1$3.4K电热电阻器
Vira Isı ve Endüstriyel Ürünler A.Ş.土耳其1$2.3K钢制容器(>300升)、阀门龙头
TRUWATER COOLING TOWERS SDN BHD马来西亚6$1.7K工业热交换器、温控处理零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南4$24.5K瓦楞纸箱、塑料容器

近期贸易明细

进口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-04300升以上塑料容器Daewoo Conbil Co., Ltd.韩国$6.0K
2026-04-04300升以上塑料容器Daewoo Conbil Co., Ltd.韩国$5.1K
2026-04-04300升以上塑料容器Daewoo Conbil Co., Ltd.韩国$6.0K
2026-04-04300升以上塑料容器Daewoo Conbil Co., Ltd.韩国$5.1K
2026-01-13工业热交换器SEAGULL COOLING TECHNOLOGIES (THAILAND) CO LTD马来西亚$24.4K
2026-01-13工业热交换器SEAGULL COOLING TECHNOLOGIES (THAILAND) CO LTD马来西亚$47.0K
2026-01-13工业热交换器SEAGULL COOLING TECHNOLOGIES (THAILAND) CO LTD马来西亚$48.8K
2025-09-19工业热交换器SEAGULL COOLING TECHNOLOGIES (THAILAND) CO LTD马来西亚$10.8K
2025-09-04泵及压缩机零件TRUWATER COOLING TOWERS SDN BHD马来西亚$512
2025-07-25工业热交换器SEAGULL COOLING TECHNOLOGIES (THAILAND) CO LTD马来西亚$152.0K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-02加强橡胶带PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$352
2026-03-02加强橡胶带PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$1.2K
2025-12-02加强橡胶带PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$163
2025-04-01加强橡胶带PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$1.1K
2025-04-01加强橡胶带PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$432
2025-04-01加强橡胶带PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$739
2024-05-15其他塑料制品PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$20.5K

相关企业 · 同类产品

Huynh De Mechanical Electrical Refrigeration Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →