Thu Nga Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 384 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thu Nga
48
进口笔数
384
出口笔数
$13.67M
进口金额
$42.99M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
28
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3800703014 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW4F74F9 |
| 成立日期 | 2010-09-06 |
| 联系地址 | Khu Bình Giang 1, Phường Sơn Giang, Thị xã Phước Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THU NGA |
| 企业英文名称 | THU NGA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Bình Giang 1, Phường Phước Long, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Công ty chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1811 - In ấn 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +84909331100 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 080132 | 去壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 14 | $3.80M |
| 几内亚比绍 | 12 | $3.70M |
| 尼日利亚 | 8 | $2.06M |
| 莫桑比克 | 2 | $1.14M |
| 加纳 | 4 | $1.02M |
| 玻利维亚 | 2 | $658.9K |
| 坦桑尼亚 | 1 | $337.0K |
| 几内亚 | 1 | $307.7K |
| 尼日尔 | 1 | $248.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $159.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 315 | $33.08M |
| 中国 | 28 | $4.51M |
| 越南 | 26 | $2.87M |
| 阿联酋 | 7 | $1.11M |
| 西班牙 | 5 | $900.5K |
| 土耳其 | 2 | $358.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Starlink Global & Ideal Ltd. | 尼日利亚 | 10 | $2.88M | 带壳腰果、可可豆 |
| Starlink Global & Ideal Ltd. | 几内亚比绍 | 3 | $1.36M | 带壳腰果 |
| Olam International Ltd. | 科特迪瓦 | 2 | $863.5K | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Viet Agro Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $700.9K | 带壳腰果、酿造废料 |
| Tan Mondial Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $672.0K | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Pargan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $612.5K | 带壳腰果、6mm以上松木 |
| NOMINEE | 科特迪瓦 | 2 | $573.7K | 带壳腰果 |
| PAJSON GLOBAL DMCC | 加纳 | 2 | $479.0K | 带壳腰果 |
| Agrocorp International Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $474.8K | 干绿豆、其他小麦及混合麦 |
| Pajson Trading DMCC | 科特迪瓦 | 2 | $231.8K | 带壳腰果 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMERICAN CASHEW COMPANY LLC | 美国 | 166 | $17.15M | 去壳腰果、去壳夏威夷果 |
| Red River Foods, Inc. | 美国 | 131 | $14.21M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Ningming County Aidian Town Tongxing Professional Cooperative Society | 中国 | 10 | $1.67M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| PAZ Foodstuff Trading LLC | 8 | $1.27M | 去壳腰果、坚果及种子 | |
| Napo Xingmeng Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 6 | $1.08M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| American Cashew Co., LLC | 越南 | 11 | $1.04M | 去壳腰果 |
| Calconut S.L. | 西班牙 | 5 | $900.5K | 去壳腰果、其他加工水果 |
| Star Snacks Co., LLC | JE | 11 | $865.5K | 坚果及种子、去壳腰果 |
| Zhejiang Juewei Food Co., Ltd. | 中国 | 4 | $613.5K | 去壳腰果、其他加工水果 |
| Red River Foods Inc. | 越南 | 4 | $458.3K | 去壳腰果、带壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 带壳腰果 | STARLINK GLOBAL & IDEAL LTD | 几内亚比绍 | $42.6K |
| 2026-04-23 | 带壳腰果 | STARLINK GLOBAL & IDEAL LTD | 几内亚比绍 | $42.6K |
| 2026-04-15 | 带壳腰果 | STARLINK GLOBAL & IDEAL LTD | 几内亚比绍 | $84.0K |
| 2026-04-15 | 带壳腰果 | STARLINK GLOBAL & IDEAL LTD | 几内亚比绍 | $43.0K |
| 2026-04-15 | 带壳腰果 | STARLINK GLOBAL & IDEAL LTD | 几内亚比绍 | $43.0K |
| 2026-04-15 | 带壳腰果 | STARLINK GLOBAL & IDEAL LTD | 几内亚比绍 | $84.0K |
| 2026-03-03 | 带壳腰果 | AGRI COMMODITIES & FINANCE FZ LLC (BRANCH) | 坦桑尼亚 | $337.0K |
| 2026-02-25 | 去壳腰果 | RED RIVER FOODS INC. | 越南 | $94.1K |
| 2026-02-10 | 带壳腰果 | STARLINK GLOBAL & IDEAL LTD | 几内亚比绍 | $394.3K |
| 2026-02-05 | 带壳腰果 | STARLINK GLOBAL & IDEAL LTD | 几内亚比绍 | $394.3K |
出口(共 384)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 去壳腰果 | CALCONUT SL | 西班牙 | $183.4K |
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | AMERICAN CASHEW COMPANY LLC | 美国 | $124.8K |
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | RED RIVER FOODS, INC | 美国 | $31.2K |
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | RED RIVER FOODS, INC | 美国 | $73.8K |
| 2026-04-25 | 去壳腰果 | RED RIVER FOODS, INC | 美国 | $99.8K |
| 2026-04-23 | 去壳腰果 | TERRA NOVA TRADING, INC. | 美国 | $110.2K |
| 2026-04-22 | 去壳腰果 | RED RIVER FOODS, INC | 美国 | $121.2K |
| 2026-04-17 | 去壳腰果 | TERRA NOVA TRADING, INC. | 美国 | $110.2K |
| 2026-04-16 | 去壳腰果 | AMERICAN CASHEW COMPANY LLC | 美国 | $115.0K |
| 2026-04-15 | 去壳腰果 | RED RIVER FOODS, INC | 美国 | $121.2K |