Thu Nga Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 384 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thu Nga

48
进口笔数
384
出口笔数
$13.67M
进口金额
$42.99M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
28
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.31M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $265.2K · 1 笔出口 $285.9K · 3 笔2023-09进口 $284.6K · 1 笔出口 $1.04M · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 9 笔2023-11进口 $291.9K · 1 笔出口 $2.43M · 22 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 12 笔2024-01进口 $341 · 1 笔出口 $677.6K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $332.5K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 13 笔2024-04进口 $371.1K · 1 笔出口 $2.03M · 19 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.84M · 29 笔2024-06进口 $454.5K · 2 笔出口 $1.07M · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.31M · 29 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.81M · 15 笔2024-09进口 $329.7K · 1 笔出口 $1.13M · 10 笔2024-10进口 $969.3K · 3 笔出口 $1.61M · 15 笔2024-11进口 $863.5K · 2 笔出口 $1.84M · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $327.6K · 3 笔2025-01进口 $731.0K · 1 笔出口 $550.7K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $125.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $322.1K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $477.6K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $923.5K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $774.4K · 6 笔2025-09进口 $474.8K · 3 笔出口 $1.29M · 10 笔2025-10进口 $307.7K · 1 笔出口 $652.4K · 5 笔2025-11进口 $1.52M · 4 笔出口 $1.12M · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.70M · 13 笔2026-01进口 $607.9K · 2 笔出口 $1.00M · 8 笔2026-02进口 $1.73M · 5 笔出口 $955.1K · 7 笔2026-03进口 $337.0K · 1 笔出口 $1.55M · 13 笔2026-04进口 $339.1K · 3 笔出口 $1.66M · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $265.2K · 1 笔出口 $285.9K · 3 笔2023-09进口 $284.6K · 1 笔出口 $1.04M · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 9 笔2023-11进口 $291.9K · 1 笔出口 $2.43M · 22 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 12 笔2024-01进口 $341 · 1 笔出口 $677.6K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $332.5K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 13 笔2024-04进口 $371.1K · 1 笔出口 $2.03M · 19 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.84M · 29 笔2024-06进口 $454.5K · 2 笔出口 $1.07M · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.31M · 29 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.81M · 15 笔2024-09进口 $329.7K · 1 笔出口 $1.13M · 10 笔2024-10进口 $969.3K · 3 笔出口 $1.61M · 15 笔2024-11进口 $863.5K · 2 笔出口 $1.84M · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $327.6K · 3 笔2025-01进口 $731.0K · 1 笔出口 $550.7K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $125.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $322.1K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $477.6K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $923.5K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $774.4K · 6 笔2025-09进口 $474.8K · 3 笔出口 $1.29M · 10 笔2025-10进口 $307.7K · 1 笔出口 $652.4K · 5 笔2025-11进口 $1.52M · 4 笔出口 $1.12M · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.70M · 13 笔2026-01进口 $607.9K · 2 笔出口 $1.00M · 8 笔2026-02进口 $1.73M · 5 笔出口 $955.1K · 7 笔2026-03进口 $337.0K · 1 笔出口 $1.55M · 13 笔2026-04进口 $339.1K · 3 笔出口 $1.66M · 14 笔

工商档案

企业注册号3800703014
企查查编码QVNW4F74F9
成立日期2010-09-06
联系地址Khu Bình Giang 1, Phường Sơn Giang, Thị xã Phước Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THU NGA
企业英文名称THU NGA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Bình Giang 1, Phường Phước Long, TP Đồng Nai
经营范围Công ty chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1811 - In ấn 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện
电话+84909331100
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080131带壳腰果
080132去壳腰果

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果
200819坚果及种子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
科特迪瓦14$3.80M
几内亚比绍12$3.70M
尼日利亚8$2.06M
莫桑比克2$1.14M
加纳4$1.02M
玻利维亚2$658.9K
坦桑尼亚1$337.0K
几内亚1$307.7K
尼日尔1$248.7K
印度尼西亚1$159.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国315$33.08M
中国28$4.51M
越南26$2.87M
阿联酋7$1.11M
西班牙5$900.5K
土耳其2$358.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Starlink Global & Ideal Ltd.尼日利亚10$2.88M带壳腰果、可可豆
Starlink Global & Ideal Ltd.几内亚比绍3$1.36M带壳腰果
Olam International Ltd.科特迪瓦2$863.5K带壳腰果、去壳腰果
Viet Agro Pte. Ltd.新加坡2$700.9K带壳腰果、酿造废料
Tan Mondial Pte. Ltd.新加坡2$672.0K带壳腰果、去壳腰果
Pargan Singapore Pte. Ltd.新加坡2$612.5K带壳腰果、6mm以上松木
NOMINEE科特迪瓦2$573.7K带壳腰果
PAJSON GLOBAL DMCC加纳2$479.0K带壳腰果
Agrocorp International Pte. Ltd.新加坡3$474.8K干绿豆、其他小麦及混合麦
Pajson Trading DMCC科特迪瓦2$231.8K带壳腰果

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AMERICAN CASHEW COMPANY LLC美国166$17.15M去壳腰果、去壳夏威夷果
Red River Foods, Inc.美国131$14.21M去壳腰果、坚果及种子
Ningming County Aidian Town Tongxing Professional Cooperative Society中国10$1.67M去壳腰果、坚果及种子
PAZ Foodstuff Trading LLC8$1.27M去壳腰果、坚果及种子
Napo Xingmeng Agricultural Professional Cooperative中国6$1.08M去壳腰果、坚果及种子
American Cashew Co., LLC越南11$1.04M去壳腰果
Calconut S.L.西班牙5$900.5K去壳腰果、其他加工水果
Star Snacks Co., LLCJE11$865.5K坚果及种子、去壳腰果
Zhejiang Juewei Food Co., Ltd.中国4$613.5K去壳腰果、其他加工水果
Red River Foods Inc.越南4$458.3K去壳腰果、带壳腰果

近期贸易明细

进口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23带壳腰果STARLINK GLOBAL & IDEAL LTD几内亚比绍$42.6K
2026-04-23带壳腰果STARLINK GLOBAL & IDEAL LTD几内亚比绍$42.6K
2026-04-15带壳腰果STARLINK GLOBAL & IDEAL LTD几内亚比绍$84.0K
2026-04-15带壳腰果STARLINK GLOBAL & IDEAL LTD几内亚比绍$43.0K
2026-04-15带壳腰果STARLINK GLOBAL & IDEAL LTD几内亚比绍$43.0K
2026-04-15带壳腰果STARLINK GLOBAL & IDEAL LTD几内亚比绍$84.0K
2026-03-03带壳腰果AGRI COMMODITIES & FINANCE FZ LLC (BRANCH)坦桑尼亚$337.0K
2026-02-25去壳腰果RED RIVER FOODS INC.越南$94.1K
2026-02-10带壳腰果STARLINK GLOBAL & IDEAL LTD几内亚比绍$394.3K
2026-02-05带壳腰果STARLINK GLOBAL & IDEAL LTD几内亚比绍$394.3K

出口(共 384)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29去壳腰果CALCONUT SL西班牙$183.4K
2026-04-28去壳腰果AMERICAN CASHEW COMPANY LLC美国$124.8K
2026-04-28去壳腰果RED RIVER FOODS, INC美国$31.2K
2026-04-28去壳腰果RED RIVER FOODS, INC美国$73.8K
2026-04-25去壳腰果RED RIVER FOODS, INC美国$99.8K
2026-04-23去壳腰果TERRA NOVA TRADING, INC.美国$110.2K
2026-04-22去壳腰果RED RIVER FOODS, INC美国$121.2K
2026-04-17去壳腰果TERRA NOVA TRADING, INC.美国$110.2K
2026-04-16去壳腰果AMERICAN CASHEW COMPANY LLC美国$115.0K
2026-04-15去壳腰果RED RIVER FOODS, INC美国$121.2K

相关企业 · 同类产品

Thu Nga Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →