Hung Thinh Container Service & Trading One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 运输集装箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI Và DịCH Vụ HưNG THịNH CONTAINER
4
进口笔数
4
出口笔数
$307.5K
进口金额
$5.0K
出口金额
2026-02-23
最近进口
2025-10-10
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702646914 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4WX34AN |
| 成立日期 | 2018-03-16 |
| 联系地址 | Số 51/8 đường Nguyễn Bỉnh Khiêm, khu phố Tân Hòa, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯNG THỊNH CONTAINER |
| 企业英文名称 | HUNG THINH CONTAINER SERVICE AND TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 51/8 đường Nguyễn Bỉnh Khiêm, khu phố Tân Hòa, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84903749669 |
| 邮箱 | reefercontainerht@gmail.com |
| 官网 | www.hungthinhcontainer.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860900 | 运输集装箱 |
| 841581 | 可逆热泵 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860900 | 运输集装箱 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $305.6K |
| 越南 | 1 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $5.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trane Technologies International Ltd. | 中国 | 1 | $168.0K | 窗式/壁挂空调、空调机零件 |
| CIMC Intermodal Equilink (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 1 | $80.8K | 运输集装箱、其他制冷设备 |
| Taicang CIMC Reefer Logistics Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56.8K | 其他制冷设备、运输集装箱 |
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 咖啡提取物、未漂牛皮纸废料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.0K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 运输集装箱 | TAICANG CIMC REEFER LOGISTICS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2026-02-23 | 运输集装箱 | TAICANG CIMC REEFER LOGISTICS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2026-02-23 | 运输集装箱 | TAICANG CIMC REEFER LOGISTICS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2026-02-23 | 运输集装箱 | TAICANG CIMC REEFER LOGISTICS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2025-09-15 | 运输集装箱 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-12-16 | 其他制冷设备 | TRANE TECHNOLOGIES INTERNATIONAL LTD | 中国 | $168.0K |
| 2024-09-30 | 可逆热泵 | CIMC INTERMODAL EQUILINK (HONG KONG) LTD | 中国 | $80.8K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-10 | 自动控制仪器 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $459 |
| 2025-08-05 | 运输集装箱 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-02-05 | 运输集装箱 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $947 |
| 2025-02-05 | 运输集装箱 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-09-08 | 运输集装箱 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |