MSC Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 144 笔 · 主营 运输集装箱

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH MSC Việt Nam

144
进口笔数
73
出口笔数
$530.0K
进口金额
$206.8K
出口金额
2026-09-06
最近进口
2026-09-06
最近出口
66
供应商数
45
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $61.2K20232024202520262023-10进口 $5.8K · 4 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-11进口 $15 · 1 笔出口 $1.2K · 2 笔2023-12进口 $11.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $76 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.9K · 1 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-06进口 $40.8K · 8 笔出口 $7.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.2K · 4 笔出口 $4.6K · 3 笔2024-09进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $25.1K · 4 笔出口 $600 · 1 笔2024-11进口 $4.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $42.1K · 5 笔出口 $0 · 2 笔2025-01进口 $22.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $52.6K · 4 笔出口 $12.4K · 4 笔2025-04进口 $766 · 7 笔出口 $222 · 3 笔2025-05进口 $45.7K · 5 笔出口 $44.8K · 3 笔2025-06进口 $220 · 1 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-07进口 $4.5K · 3 笔出口 $0 · 1 笔2025-08进口 $8.6K · 5 笔出口 $16.1K · 3 笔2025-09进口 $1.4K · 2 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-10进口 $30.7K · 8 笔出口 $3.3K · 4 笔2025-11进口 $14.2K · 3 笔出口 $12.9K · 2 笔2025-12进口 $58.7K · 4 笔出口 $26.2K · 3 笔2026-01进口 $61.2K · 16 笔出口 $33.1K · 7 笔2026-02进口 $8 · 1 笔出口 $5.0K · 2 笔2026-03进口 $23.6K · 8 笔出口 $16.7K · 5 笔2026-04进口 $6.4K · 1 笔出口 $3.6K · 2 笔2026-05进口 $7.2K · 4 笔出口 $0 · 1 笔2026-06进口 $575 · 2 笔出口 $5.0K · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 3 笔出口 $0 · 2 笔2026-09进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-10进口 $5.8K · 4 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-11进口 $15 · 1 笔出口 $1.2K · 2 笔2023-12进口 $11.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $76 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.9K · 1 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-06进口 $40.8K · 8 笔出口 $7.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.2K · 4 笔出口 $4.6K · 3 笔2024-09进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $25.1K · 4 笔出口 $600 · 1 笔2024-11进口 $4.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $42.1K · 5 笔出口 $0 · 2 笔2025-01进口 $22.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $52.6K · 4 笔出口 $12.4K · 4 笔2025-04进口 $766 · 7 笔出口 $222 · 3 笔2025-05进口 $45.7K · 5 笔出口 $44.8K · 3 笔2025-06进口 $220 · 1 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-07进口 $4.5K · 3 笔出口 $0 · 1 笔2025-08进口 $8.6K · 5 笔出口 $16.1K · 3 笔2025-09进口 $1.4K · 2 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-10进口 $30.7K · 8 笔出口 $3.3K · 4 笔2025-11进口 $14.2K · 3 笔出口 $12.9K · 2 笔2025-12进口 $58.7K · 4 笔出口 $26.2K · 3 笔2026-01进口 $61.2K · 16 笔出口 $33.1K · 7 笔2026-02进口 $8 · 1 笔出口 $5.0K · 2 笔2026-03进口 $23.6K · 8 笔出口 $16.7K · 5 笔2026-04进口 $6.4K · 1 笔出口 $3.6K · 2 笔2026-05进口 $7.2K · 4 笔出口 $0 · 1 笔2026-06进口 $575 · 2 笔出口 $5.0K · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 3 笔出口 $0 · 2 笔2026-09进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0303137370
企查查编码QVNNEFFNK7
成立日期2008-10-24
联系地址Tầng 27, Tòa nhà E.Town Central, số 11 Đoàn Văn Bơ, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MSC VIỆT NAM
企业英文名称MSC VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 14, Tòa nhà The METT, Số 15 đường Trần Bạch Đằng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+842836363939
邮箱vnm-info@msc.com
传真+842836363311
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本32亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
860900运输集装箱
070490其他芸苔属蔬菜
070700鲜黄瓜
070190鲜马铃薯
830990贱金属盖
070993南瓜葫芦类
070999其他食用蔬菜
070310鲜洋葱青葱
200210保藏番茄
070960鲜辣椒/甜椒

出口

HS 编码产品
860900运输集装箱
401693非泡沫橡胶密封件
848180阀门龙头
830249贱金属配件
841391泵零件
840999柴油机零件
841490泵及压缩机零件
850440静止变流器
853720高压控制板
902790切片机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国38$314.4K
新加坡7$43.4K
芬兰3$32.9K
德国7$27.1K
法国1$16.4K
瑞士3$14.6K
南非4$13.4K
韩国11$12.1K
挪威3$8.9K
英国5$8.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南24$113.5K
荷兰4$26.5K
中国7$26.4K
新加坡4$12.5K
德国2$10.1K
英国1$4.5K
韩国3$3.8K
挪威3$3.7K
意大利1$3.2K
塞浦路斯2$804

贸易伙伴

上游供应商(共 66)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Xinfan Industrial Corp.中国11$276.4K贱金属盖、其他塑料制品
Swift Global Marine Pte. Ltd.新加坡3$34.3K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
Swift Marine B.V.荷兰5$30.6K999907、柴油机零件
Msc Printing Pte. Ltd.新加坡4$20.0K其他纸制文具、纸质文具
M.S.C. Printing (Pty) Ltd南非3$11.4K印刷日历、纸质文具
Hudahi Marine Co., Ltd.越南14$7.9K鲜黄瓜、其他芸苔属蔬菜
MSC Global Supplies S.r.l.意大利4$7.0K手工锉刀、纸制文具套装
Pan Asia Co., Ltd.越南4$1.6K旧衣物、非针织床罩
MSC Vietnam Co., Ltd.越南19$0运输集装箱、非泡沫橡胶密封件
MSC CANADA INC.加拿大12$0运输集装箱

下游采购商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Swift Global Marine Pte. Ltd.新加坡3$34.4K塑胶涂层手套、电力控制板
Kongsberg Maritime Netherlands B.V.荷兰1$28.4K非泡沫橡胶密封件、旋转排量泵
Swift Marine B.V.荷兰4$26.5K电力控制板、塑料容器
Kongsberg Digital AS越南2$24.0K其他自动数据处理系统、通信设备
Schneider Electric France法国1$16.4K电气装置零件、电器装置零件
HD Hyundai Marine Solution Co., Ltd.越南2$2.8K阀门龙头
MSC SHIPMANAGEMENT LIMITED2$804980000、充气筏
Pan Asia Co., Ltd.越南2$562针叶木胶合板、变形聚酯单丝纱
Kongsberg Digital AS挪威2$126贱金属配件、其他自动数据处理系统
MSC Vietnam Co., Ltd.越南19$0运输集装箱、其他芸苔属蔬菜

近期贸易明细

进口(共 144)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-06运输集装箱MSC Vietnam Co., Ltd.墨西哥$0
2026-09-06运输集装箱MSC Vietnam Co., Ltd.墨西哥$0
2026-09-06运输集装箱MSC Vietnam Co., Ltd.墨西哥$0
2026-09-06运输集装箱MSC Vietnam Co., Ltd.墨西哥$0
2026-09-06运输集装箱MSC Vietnam Co., Ltd.墨西哥$0
2026-09-06运输集装箱MSC Vietnam Co., Ltd.墨西哥$0
2026-09-06运输集装箱MSC Vietnam Co., Ltd.墨西哥$0
2026-09-06运输集装箱MSC Vietnam Co., Ltd.墨西哥$0
2026-09-06运输集装箱MSC Vietnam Co., Ltd.墨西哥$0
2026-09-06运输集装箱MSC Vietnam Co., Ltd.墨西哥$0

出口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-06运输集装箱MSC Vietnam Co., Ltd.美国$0
2026-09-06运输集装箱MSC Vietnam Co., Ltd.美国$0
2026-09-06运输集装箱MSC Vietnam Co., Ltd.美国$0
2026-09-06运输集装箱MSC Vietnam Co., Ltd.美国$0
2026-09-06运输集装箱MSC Vietnam Co., Ltd.美国$0
2026-09-06运输集装箱MSC Vietnam Co., Ltd.美国$0
2026-09-06运输集装箱MSC Vietnam Co., Ltd.美国$0
2026-09-06运输集装箱MSC Vietnam Co., Ltd.美国$0
2026-09-06运输集装箱MSC Vietnam Co., Ltd.美国$0
2026-09-06运输集装箱MSC Vietnam Co., Ltd.美国$0

相关企业 · 同类产品

MSC Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →