Hudahi Marine Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 鲜黄瓜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HUDAHI MARINE

0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$18.9K
出口金额
最近进口
2025-11-08
最近出口
0
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.3K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $489 · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $125 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $765 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $682 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $544 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $853 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $785 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $489 · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $125 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $765 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $682 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $544 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $853 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $785 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号3502389353
企查查编码QVN4QRMNGK
成立日期2019-03-01
联系地址Lô B9, tổ 15, khu phố Tân Phú, Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HUDAHI MARINE
企业英文名称HUDAHI MARINE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 21, đường Dương Bá Trạc, tổ 10, khu phố Tân Phú, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84898918674
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
070700鲜黄瓜
070490其他芸苔属蔬菜
070190鲜马铃薯
070310鲜洋葱青葱
070999其他食用蔬菜
070960鲜辣椒/甜椒
070993南瓜葫芦类
200210保藏番茄
220110矿泉水及汽水
070410花椰菜西兰花

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南16$5.8K
日本1$1.1K
新加坡1$682
中国1$146

贸易伙伴

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MSC Vietnam Co., Ltd.越南14$7.9K其他芸苔属蔬菜、鲜黄瓜
Hokuetsu Ushaka日本1$1.1K冻去骨牛肉、带骨冻猪肉
Hoanh Son Atlantic越南1$1.1K其他加工肉制品、保藏番茄
CL Tianjin1$992猪杂碎、冷冻鸡肉块
Sunnine 11$982带骨冻猪肉、其他冷冻猪肉
Minh Phu Seafood Corporation越南1$853鲜马铃薯、鲜洋葱青葱
Van Tai Bien Tan Binh Co., Ltd.1$785鲜马铃薯、鲜番茄
MD SUN1$765鲜马铃薯、鲜洋葱青葱
Seabourn Encore新加坡1$682其他芸苔属蔬菜、鲜芦笋
YANGTZE NAVIGATION HK CO LTD中国香港2$271冷冻鸡肉块、鲜马铃薯

近期贸易明细

出口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-08矿泉水及汽水MSC VIETNAM CO LTD越南$92
2025-11-08其他芸苔属蔬菜MSC VIETNAM CO LTD越南$46
2025-11-08胡萝卜和萝卜MSC VIETNAM CO LTD越南$41
2025-11-08其他食用蔬菜MSC VIETNAM CO LTD越南$43
2025-11-08其他食用蔬菜MSC VIETNAM CO LTD越南$61
2025-11-08冷冻猪杂MSC VIETNAM CO LTD越南$161
2025-11-08冷冻牛杂MSC VIETNAM CO LTD越南$54
2025-11-08根茎类蔬菜MSC VIETNAM CO LTD越南$46
2025-11-08鲜马铃薯MSC VIETNAM CO LTD越南$41
2025-11-08鲜番茄MSC VIETNAM CO LTD越南$61

相关企业 · 同类产品

Hudahi Marine Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →