Hudahi Marine Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 鲜黄瓜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HUDAHI MARINE
0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$18.9K
出口金额
—
最近进口
2025-11-08
最近出口
0
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502389353 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4QRMNGK |
| 成立日期 | 2019-03-01 |
| 联系地址 | Lô B9, tổ 15, khu phố Tân Phú, Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HUDAHI MARINE |
| 企业英文名称 | HUDAHI MARINE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 21, đường Dương Bá Trạc, tổ 10, khu phố Tân Phú, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84898918674 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070700 | 鲜黄瓜 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 070993 | 南瓜葫芦类 |
| 200210 | 保藏番茄 |
| 220110 | 矿泉水及汽水 |
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $5.8K |
| 日本 | 1 | $1.1K |
| 新加坡 | 1 | $682 |
| 中国 | 1 | $146 |
贸易伙伴
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MSC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $7.9K | 其他芸苔属蔬菜、鲜黄瓜 |
| Hokuetsu Ushaka | 日本 | 1 | $1.1K | 冻去骨牛肉、带骨冻猪肉 |
| Hoanh Son Atlantic | 越南 | 1 | $1.1K | 其他加工肉制品、保藏番茄 |
| CL Tianjin | 1 | $992 | 猪杂碎、冷冻鸡肉块 | |
| Sunnine 1 | 1 | $982 | 带骨冻猪肉、其他冷冻猪肉 | |
| Minh Phu Seafood Corporation | 越南 | 1 | $853 | 鲜马铃薯、鲜洋葱青葱 |
| Van Tai Bien Tan Binh Co., Ltd. | 1 | $785 | 鲜马铃薯、鲜番茄 | |
| MD SUN | 1 | $765 | 鲜马铃薯、鲜洋葱青葱 | |
| Seabourn Encore | 新加坡 | 1 | $682 | 其他芸苔属蔬菜、鲜芦笋 |
| YANGTZE NAVIGATION HK CO LTD | 中国香港 | 2 | $271 | 冷冻鸡肉块、鲜马铃薯 |
近期贸易明细
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-08 | 矿泉水及汽水 | MSC VIETNAM CO LTD | 越南 | $92 |
| 2025-11-08 | 其他芸苔属蔬菜 | MSC VIETNAM CO LTD | 越南 | $46 |
| 2025-11-08 | 胡萝卜和萝卜 | MSC VIETNAM CO LTD | 越南 | $41 |
| 2025-11-08 | 其他食用蔬菜 | MSC VIETNAM CO LTD | 越南 | $43 |
| 2025-11-08 | 其他食用蔬菜 | MSC VIETNAM CO LTD | 越南 | $61 |
| 2025-11-08 | 冷冻猪杂 | MSC VIETNAM CO LTD | 越南 | $161 |
| 2025-11-08 | 冷冻牛杂 | MSC VIETNAM CO LTD | 越南 | $54 |
| 2025-11-08 | 根茎类蔬菜 | MSC VIETNAM CO LTD | 越南 | $46 |
| 2025-11-08 | 鲜马铃薯 | MSC VIETNAM CO LTD | 越南 | $41 |
| 2025-11-08 | 鲜番茄 | MSC VIETNAM CO LTD | 越南 | $61 |