INDOCHINA HERITAGE TRAVEL SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 塑料装饰品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ DU LịCH DI SảN ĐôNG DươNG
8
进口笔数
0
出口笔数
$68.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310102876 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPUW32PB |
| 成立日期 | 2010-06-24 |
| 联系地址 | 64/28 Âu Dương Lân, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ DU LỊCH DI SẢN ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 64/28 Âu Dương Lân, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 852869 | 其他投影仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $49.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $9.5K |
| 新加坡 | 1 | $5.7K |
| 中国 | 4 | $3.1K |
| 印度 | 1 | $497 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WANDRD LLC | 美国 | 1 | $49.4K | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
| THE TIDES CREATIVE PRODUCTIONS | 澳大利亚 | 1 | $9.5K | 其他塑料制品、其他纤维纸板容器 |
| MERZ ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | 1 | $5.7K | 第90章仪器零件、其他护肤品 |
| KUNJEK INDUSTRY | 中国 | 1 | $1.5K | 真空瓶及零件、未涂层钢线 |
| GZ JINGPING TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $705 | 塑纺容器 |
| EMPOWER SCM LTD | 中国 | 1 | $614 | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Pinnacle Rewards Recognition Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $497 | 塑料装饰品 |
| SHANGHAI KUNJEK | 中国 | 1 | $360 | 其他钢铁制品、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 非棉针织背心 | THE TIDES CREATIVE PRODUCTIONS | 澳大利亚 | $2.9K |
| 2025-12-24 | 其他塑纺箱盒 | WANDRD LLC | 越南 | $11.3K |
| 2025-12-24 | 其他头饰 | THE TIDES CREATIVE PRODUCTIONS | 澳大利亚 | $3.0K |
| 2025-12-24 | 其他纤维纸板容器 | THE TIDES CREATIVE PRODUCTIONS | 澳大利亚 | $2.6K |
| 2025-12-24 | 其他塑纺箱盒 | WANDRD LLC | 越南 | $38.1K |
| 2025-12-24 | 其他塑料制品 | THE TIDES CREATIVE PRODUCTIONS | 澳大利亚 | $462 |
| 2025-12-24 | 其他塑料制品 | THE TIDES CREATIVE PRODUCTIONS | 澳大利亚 | $576 |
| 2025-11-14 | 塑纺容器 | GZ JINGPING TRADING CO LTD | 中国 | $705 |
| 2025-10-21 | 塑料装饰品 | Pinnacle Rewards Recognition Pvt. Ltd. | 印度 | $115 |
| 2025-10-21 | 塑料装饰品 | Pinnacle Rewards Recognition Pvt. Ltd. | 印度 | $115 |