San sho Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 4,639 笔 · 主营 电器装置零件

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH SANSHO Việt Nam

345
进口笔数
4,639
出口笔数
$12.30M
进口金额
$67.37M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-28
最近出口
20
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.91M20232024202520262023-10进口 $265 · 1 笔出口 $197.4K · 9 笔2023-11进口 $133.1K · 7 笔出口 $1.88M · 113 笔2023-12进口 $129.8K · 10 笔出口 $1.53M · 99 笔2024-01进口 $144.1K · 8 笔出口 $1.89M · 116 笔2024-02进口 $497.8K · 11 笔出口 $1.25M · 77 笔2024-03进口 $130.3K · 8 笔出口 $1.61M · 95 笔2024-04进口 $307.1K · 7 笔出口 $1.30M · 92 笔2024-05进口 $140.3K · 8 笔出口 $1.32M · 108 笔2024-06进口 $119.2K · 5 笔出口 $1.40M · 111 笔2024-07进口 $749.6K · 7 笔出口 $1.37M · 121 笔2024-08进口 $106.9K · 4 笔出口 $1.63M · 137 笔2024-09进口 $1.15M · 8 笔出口 $1.40M · 106 笔2024-10进口 $58.7K · 8 笔出口 $1.83M · 116 笔2024-11进口 $191.2K · 7 笔出口 $1.36M · 103 笔2024-12进口 $195.7K · 10 笔出口 $1.55M · 99 笔2025-01进口 $609.3K · 9 笔出口 $1.91M · 123 笔2025-02进口 $590.7K · 7 笔出口 $1.27M · 90 笔2025-03进口 $324.3K · 14 笔出口 $1.35M · 93 笔2025-04进口 $227.9K · 11 笔出口 $1.59M · 118 笔2025-05进口 $294.5K · 9 笔出口 $1.44M · 119 笔2025-06进口 $176.9K · 9 笔出口 $1.33M · 101 笔2025-07进口 $792.3K · 7 笔出口 $1.49M · 125 笔2025-08进口 $305.1K · 10 笔出口 $1.60M · 107 笔2025-09进口 $50.0K · 6 笔出口 $1.65M · 106 笔2025-10进口 $235.8K · 11 笔出口 $1.63M · 101 笔2025-11进口 $431.7K · 10 笔出口 $1.55M · 96 笔2025-12进口 $681.5K · 12 笔出口 $1.71M · 111 笔2026-01进口 $103.8K · 6 笔出口 $1.62M · 138 笔2026-02进口 $11.8K · 5 笔出口 $1.76M · 103 笔2026-03进口 $227.4K · 10 笔出口 $1.63M · 110 笔2026-04进口 $181.5K · 4 笔出口 $1.72M · 142 笔2026-05进口 $313.6K · 10 笔出口 $1.54M · 93 笔2026-06进口 $528.8K · 9 笔出口 $1.62M · 134 笔2026-07进口 $161.1K · 6 笔出口 $1.62M · 135 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $151.7K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 14220232024202520262023-10进口 $265 · 1 笔出口 $197.4K · 9 笔2023-11进口 $133.1K · 7 笔出口 $1.88M · 113 笔2023-12进口 $129.8K · 10 笔出口 $1.53M · 99 笔2024-01进口 $144.1K · 8 笔出口 $1.89M · 116 笔2024-02进口 $497.8K · 11 笔出口 $1.25M · 77 笔2024-03进口 $130.3K · 8 笔出口 $1.61M · 95 笔2024-04进口 $307.1K · 7 笔出口 $1.30M · 92 笔2024-05进口 $140.3K · 8 笔出口 $1.32M · 108 笔2024-06进口 $119.2K · 5 笔出口 $1.40M · 111 笔2024-07进口 $749.6K · 7 笔出口 $1.37M · 121 笔2024-08进口 $106.9K · 4 笔出口 $1.63M · 137 笔2024-09进口 $1.15M · 8 笔出口 $1.40M · 106 笔2024-10进口 $58.7K · 8 笔出口 $1.83M · 116 笔2024-11进口 $191.2K · 7 笔出口 $1.36M · 103 笔2024-12进口 $195.7K · 10 笔出口 $1.55M · 99 笔2025-01进口 $609.3K · 9 笔出口 $1.91M · 123 笔2025-02进口 $590.7K · 7 笔出口 $1.27M · 90 笔2025-03进口 $324.3K · 14 笔出口 $1.35M · 93 笔2025-04进口 $227.9K · 11 笔出口 $1.59M · 118 笔2025-05进口 $294.5K · 9 笔出口 $1.44M · 119 笔2025-06进口 $176.9K · 9 笔出口 $1.33M · 101 笔2025-07进口 $792.3K · 7 笔出口 $1.49M · 125 笔2025-08进口 $305.1K · 10 笔出口 $1.60M · 107 笔2025-09进口 $50.0K · 6 笔出口 $1.65M · 106 笔2025-10进口 $235.8K · 11 笔出口 $1.63M · 101 笔2025-11进口 $431.7K · 10 笔出口 $1.55M · 96 笔2025-12进口 $681.5K · 12 笔出口 $1.71M · 111 笔2026-01进口 $103.8K · 6 笔出口 $1.62M · 138 笔2026-02进口 $11.8K · 5 笔出口 $1.76M · 103 笔2026-03进口 $227.4K · 10 笔出口 $1.63M · 110 笔2026-04进口 $181.5K · 4 笔出口 $1.72M · 142 笔2026-05进口 $313.6K · 10 笔出口 $1.54M · 93 笔2026-06进口 $528.8K · 9 笔出口 $1.62M · 134 笔2026-07进口 $161.1K · 6 笔出口 $1.62M · 135 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $151.7K · 6 笔

工商档案

企业注册号3702263291
企查查编码QVNNUCQUV3
成立日期2014-03-19
联系地址Số 6, đường số 6, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II, Khu liên hợp công nghiệp - dịch vụ - đô thị Bình Dương, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SANSHO VIỆT NAM
企业英文名称SANSHO VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 6, đường số 6, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 22209 - Sản xuất sản phẩm khác từ plastic 25999 - Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 28299 - Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu
电话+842743881217
传真+842743881221
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本634.05亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
731821钢制锁紧垫圈
391000初级硅氧烷
401699其他硫化橡胶制品
732090其他钢弹簧
848071橡塑模具
340290工业清洁制剂
680422陶瓷磨轮

出口

HS 编码产品
853890电器装置零件
853690其他电路开关装置
392630塑料配件
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
854720塑料绝缘配件
853590其他高压电路装置
853670光纤连接器
854110非LED二极管
847990功能机器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本251$9.76M
中国15$1.05M
马来西亚63$1.03M
韩国5$262.5K
泰国7$107.1K
奥地利1$82.1K
越南5$5.4K
加拿大2$2.8K
美国2$963
马耳他1$691

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,098$20.79M
菲律宾512$14.92M
印度尼西亚1,041$8.63M
墨西哥191$7.72M
日本442$6.40M
中国324$3.16M
泰国290$1.70M
中国香港223$1.41M
印度190$1.19M
土耳其68$785.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sansho Giken Co., Ltd.日本161$6.35M其他钢铁制品、钢制锁紧垫圈
YGP Pte. Ltd.新加坡72$2.85M电器装置零件、其他塑料制品
Sansho Giken (Z) Co., Ltd.中国6$981.9K工业机器人、其他功能机器
Yamauchi Singapore Pte. Ltd.新加坡48$581.5K其他印刷机零件、8471机器零件
Yamauchi Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚15$443.7K其他硫化橡胶制品、其他印刷机零件
Air Water Materials Inc.日本19$380.6K自粘塑料片、电子用掺杂元素
Kannetsu (Thailand) Co., Ltd.泰国5$109.6K压力测量仪、滚珠轴承
Sealz Vietnam Co., Ltd.越南4$5.4K其他塑料制品、电器装置零件
Husky Injection Molding Systems Singapore Pte. Ltd.新加坡3$2.5K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Nicco Tech Co., Ltd.泰国2$1.9K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YGP Pte. Ltd.新加坡2,996$36.94M塑料配件、其他电路开关装置
Yazaki Haiphong Vietnam Ltd.越南531$11.19M其他塑料制品、电器装置零件
EDS MANUFACTURING, INC.菲律宾190$7.04M其他电路开关装置、其他塑料制品
Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch越南346$4.97M其他塑料制品、塑料配件
Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch越南173$3.58M其他塑料制品、电器装置零件
Sansho Mec Co., Ltd.日本59$1.82M电器装置零件、其他钢铁制品
Sansho Giken Co., Ltd.日本117$646.0K其他钢铁制品、电器装置零件
Yazaki Torres Manufacturing Inc.菲律宾50$411.7K塑料绝缘配件、其他电路开关装置
Sony Technology (Thailand) Co., Ltd.泰国50$183.8K照相机零件、闪光装置零件
PT SEMARANG AUTOCOMP MANUFACTURING INDONESIA印度尼西亚37$106.5K光纤连接器、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 345)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他钢铁制品Sansho Giken Co., Ltd.日本$11.6K
2026-07-24初级硅氧烷Air Water Materials Inc.日本$13.1K
2026-07-24初级硅氧烷Air Water Materials Inc.日本$13.1K
2026-07-24初级硅氧烷Air Water Materials Inc.日本$1.1K
2026-07-20非泡沫橡胶密封件Yamauchi Singapore Pte. Ltd.马来西亚$10.5K
2026-07-20非泡沫橡胶密封件YGP Pte. Ltd.日本$8.7K
2026-07-20其他钢弹簧YGP Pte. Ltd.日本$365
2026-07-20其他钢铁制品YGP Pte. Ltd.日本$15.6K
2026-07-20非泡沫橡胶密封件Yamauchi Singapore Pte. Ltd.马来西亚$7.5K
2026-07-20其他塑料制品YGP Pte. Ltd.日本$5.6K

出口(共 4,639)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-28电器装置零件EDS MANUFACTURING, INC.菲律宾$1.0K
2026-09-28其他电路开关装置EDS MANUFACTURING, INC.菲律宾$1.4K
2026-09-28其他电路开关装置EDS MANUFACTURING, INC.菲律宾$941
2026-09-28其他电路开关装置EDS MANUFACTURING, INC.菲律宾$7.5K
2026-09-28电器装置零件EDS MANUFACTURING, INC.菲律宾$558
2026-09-28电器装置零件EDS MANUFACTURING, INC.菲律宾$2.4K
2026-09-28电器装置零件EDS MANUFACTURING, INC.菲律宾$1.6K
2026-09-28电器装置零件EDS MANUFACTURING, INC.菲律宾$3.5K
2026-09-28电器装置零件EDS MANUFACTURING, INC.菲律宾$2.3K
2026-09-28电器装置零件EDS MANUFACTURING, INC.菲律宾$2.5K

相关企业 · 同类产品

San sho Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →