Vinh Phong Trade Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 非自动电弧焊机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Vĩnh Phong
54
进口笔数
0
出口笔数
$1.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302682006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM982SB0 |
| 成立日期 | 2002-07-12 |
| 联系地址 | 118 Đường 64, Phường 10, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VĨNH PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 118 Đường 64, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84837552626 |
| 传真 | 0837552626 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 845640 | 等离子弧机床 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 846693 | 机床零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $1.53M |
| 韩国 | 4 | $32.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Sanqiao Welding Industrial Co., Ltd. | 中国 | 7 | $526.4K | 非自动电弧焊机、焊接机零件 |
| Shanghai Greatway Welding Equipment Co., Ltd. | 中国 | 18 | $455.3K | 非自动电弧焊机、电弧焊机 |
| Zhejiang Kaitai Amperex Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $227.6K | 非自动电弧焊机、电弧焊机 |
| KINGWIN GROUP CO., LTD | 中国 | 1 | $60.1K | 非自动电弧焊机 |
| Anhui Defeng Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.3K | 非自动电弧焊机、焊接机零件 |
| Shenyuan Electro-Machinery Inc. Corporation | 中国 | 1 | $47.5K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| Zhejiang International E-Commerce Holdings Co., Ltd. Wenzhou Branch | 中国 | 2 | $36.8K | 其他塑纺箱盒、女式外衣 |
| Ningbo Huayi Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.6K | 滚珠轴承、圆锥滚子轴承 |
| Protech | 印度 | 4 | $32.5K | 自行车车架零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Taizhou Shi Jinshidun Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.0K | 非自动电弧焊机、等离子弧机床 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 等离子弧机床 | FOSHAN SANQIAO WELDING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-25 | 等离子弧机床 | FOSHAN SANQIAO WELDING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-25 | 等离子弧机床 | FOSHAN SANQIAO WELDING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-25 | 等离子弧机床 | FOSHAN SANQIAO WELDING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-04-25 | 等离子弧机床 | FOSHAN SANQIAO WELDING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-25 | 等离子弧机床 | FOSHAN SANQIAO WELDING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-25 | 等离子弧机床 | FOSHAN SANQIAO WELDING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-25 | 等离子弧机床 | FOSHAN SANQIAO WELDING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-04-24 | 非自动电弧焊机 | FOSHAN SANQIAO WELDING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-24 | 非自动电弧焊机 | FOSHAN SANQIAO WELDING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $9.5K |