Zinca Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 162 笔 · 主营 其他矿物绝缘材料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Zinca Việt Nam
162
进口笔数
2
出口笔数
$5.23M
进口金额
$25.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-08-30
最近出口
24
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102322824 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4RQ6BTF |
| 成立日期 | 2009-06-01 |
| 联系地址 | Tầng 20 Viwaseen Tower, 48 Tố Hữu, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ZINCA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ZINCA VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 20 Viwaseen Tower, 48 Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84989853333 |
| 邮箱 | sales@zinca.com.vn |
| 传真 | +842438687615 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 760611 | 铝板/片 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 480592 | 150-225克未涂布纸 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 681182 | 无石棉纤维水泥制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 136 | $4.34M |
| 泰国 | 15 | $672.3K |
| 韩国 | 3 | $106.0K |
| 马来西亚 | 5 | $90.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $9.0K |
| 中国台湾 | 3 | $7.9K |
| 日本 | 1 | $5.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $25.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Tianli Jianlong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.13M | 铝制结构体及部件、其他钢铁结构体 |
| Simba Metal Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.08M | 铝板/片、铝合金板材 |
| Jinzhou City Oya Decorative Materials Co., Ltd. | 中国 | 45 | $725.3K | 其他矿物绝缘材料、矿物棉 |
| SCG International Corporation Co., Ltd. | 泰国 | 15 | $672.3K | 无石棉纤维水泥制品、水泥熟料 |
| Linyi Xinya Wei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $297.9K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、普通石膏制品 |
| Shandong Gold Faith Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $288.9K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、普通石膏制品 |
| Linyi Xinjunye International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $112.2K | 其他钢铁结构体、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| W.J. SUNGREEN TRADING Co., Ltd. | 中国 | 8 | $82.1K | 非玻璃化转印纸 |
| Hong Kong ZFX Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $67.3K | 瓷制卫生洁具、金属框架软垫椅 |
| Dalian Superego Hongye Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 6 | $53.6K | 矿物棉、其他矿物绝缘材料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nohara (Shanghai) Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.9K | 其他钢铁结构体 |
| Shandong Gold Faith Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.8K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 162)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 矿物棉 | JINZHOU CITY OYA DECORATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-04-28 | 无石棉纤维水泥制品 | UAC BERHAD | 马来西亚 | $15.4K |
| 2026-04-28 | 无石棉纤维水泥制品 | UAC BERHAD | 马来西亚 | $15.4K |
| 2026-04-28 | 未涂布纸≤150克 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $20.3K |
| 2026-04-28 | 矿物棉 | JINZHOU CITY OYA DECORATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-04-28 | 未涂布纸≤150克 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $20.3K |
| 2026-04-07 | 其他钢铁结构体 | JIANGSU TIPTOP BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-07 | 其他钢铁结构体 | JIANGSU TIPTOP BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-07 | 其他钢铁结构体 | JIANGSU TIPTOP BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-07 | 其他钢铁结构体 | JIANGSU TIPTOP BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.8K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-30 | 低塑聚氯乙烯板 | SHANDONG GOLD FAITH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2023-04-10 | 其他钢铁结构体 | NOHARA (SHANGHAI) TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-04-10 | 其他钢铁结构体 | NOHARA (SHANGHAI) TRADING CO LTD | 中国 | $235 |
| 2023-04-10 | 其他钢铁结构体 | NOHARA (SHANGHAI) TRADING CO LTD | 中国 | $11.2K |