VietDung Aluminium Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 583 笔 · 主营 铝箔

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Nhôm Việt Dũng

583
进口笔数
244
出口笔数
$51.61M
进口金额
$11.76M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-24
最近出口
33
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.20M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $369.1K · 6 笔出口 $62.1K · 2 笔2023-09进口 $1.07M · 11 笔出口 $259.5K · 6 笔2023-10进口 $1.26M · 14 笔出口 $266.6K · 7 笔2023-11进口 $1.22M · 14 笔出口 $376.4K · 7 笔2023-12进口 $963.2K · 14 笔出口 $316.3K · 6 笔2024-01进口 $1.72M · 20 笔出口 $295.9K · 6 笔2024-02进口 $331.8K · 3 笔出口 $106.5K · 2 笔2024-03进口 $720.1K · 11 笔出口 $293.1K · 7 笔2024-04进口 $1.42M · 14 笔出口 $196.1K · 5 笔2024-05进口 $992.8K · 16 笔出口 $387.0K · 9 笔2024-06进口 $1.32M · 19 笔出口 $162.2K · 4 笔2024-07进口 $2.09M · 20 笔出口 $321.5K · 6 笔2024-08进口 $1.32M · 20 笔出口 $341.2K · 7 笔2024-09进口 $1.25M · 15 笔出口 $454.9K · 9 笔2024-10进口 $1.12M · 14 笔出口 $307.5K · 7 笔2024-11进口 $1.18M · 14 笔出口 $383.4K · 8 笔2024-12进口 $1.78M · 18 笔出口 $484.9K · 9 笔2025-01进口 $1.69M · 17 笔出口 $258.2K · 4 笔2025-02进口 $1.11M · 10 笔出口 $349.3K · 8 笔2025-03进口 $1.37M · 13 笔出口 $326.9K · 6 笔2025-04进口 $1.22M · 14 笔出口 $323.1K · 5 笔2025-05进口 $1.87M · 21 笔出口 $399.8K · 7 笔2025-06进口 $2.20M · 20 笔出口 $340.8K · 7 笔2025-07进口 $1.89M · 17 笔出口 $449.0K · 7 笔2025-08进口 $1.05M · 15 笔出口 $249.2K · 5 笔2025-09进口 $1.74M · 14 笔出口 $184.7K · 4 笔2025-10进口 $1.75M · 16 笔出口 $521.4K · 8 笔2025-11进口 $1.16M · 14 笔出口 $159.2K · 3 笔2025-12进口 $1.71M · 18 笔出口 $390.0K · 8 笔2026-01进口 $1.85M · 16 笔出口 $249.8K · 5 笔2026-02进口 $1.08M · 12 笔出口 $138.8K · 3 笔2026-03进口 $940.1K · 10 笔出口 $183.0K · 4 笔2026-04进口 $2.10M · 11 笔出口 $251.5K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $369.1K · 6 笔出口 $62.1K · 2 笔2023-09进口 $1.07M · 11 笔出口 $259.5K · 6 笔2023-10进口 $1.26M · 14 笔出口 $266.6K · 7 笔2023-11进口 $1.22M · 14 笔出口 $376.4K · 7 笔2023-12进口 $963.2K · 14 笔出口 $316.3K · 6 笔2024-01进口 $1.72M · 20 笔出口 $295.9K · 6 笔2024-02进口 $331.8K · 3 笔出口 $106.5K · 2 笔2024-03进口 $720.1K · 11 笔出口 $293.1K · 7 笔2024-04进口 $1.42M · 14 笔出口 $196.1K · 5 笔2024-05进口 $992.8K · 16 笔出口 $387.0K · 9 笔2024-06进口 $1.32M · 19 笔出口 $162.2K · 4 笔2024-07进口 $2.09M · 20 笔出口 $321.5K · 6 笔2024-08进口 $1.32M · 20 笔出口 $341.2K · 7 笔2024-09进口 $1.25M · 15 笔出口 $454.9K · 9 笔2024-10进口 $1.12M · 14 笔出口 $307.5K · 7 笔2024-11进口 $1.18M · 14 笔出口 $383.4K · 8 笔2024-12进口 $1.78M · 18 笔出口 $484.9K · 9 笔2025-01进口 $1.69M · 17 笔出口 $258.2K · 4 笔2025-02进口 $1.11M · 10 笔出口 $349.3K · 8 笔2025-03进口 $1.37M · 13 笔出口 $326.9K · 6 笔2025-04进口 $1.22M · 14 笔出口 $323.1K · 5 笔2025-05进口 $1.87M · 21 笔出口 $399.8K · 7 笔2025-06进口 $2.20M · 20 笔出口 $340.8K · 7 笔2025-07进口 $1.89M · 17 笔出口 $449.0K · 7 笔2025-08进口 $1.05M · 15 笔出口 $249.2K · 5 笔2025-09进口 $1.74M · 14 笔出口 $184.7K · 4 笔2025-10进口 $1.75M · 16 笔出口 $521.4K · 8 笔2025-11进口 $1.16M · 14 笔出口 $159.2K · 3 笔2025-12进口 $1.71M · 18 笔出口 $390.0K · 8 笔2026-01进口 $1.85M · 16 笔出口 $249.8K · 5 笔2026-02进口 $1.08M · 12 笔出口 $138.8K · 3 笔2026-03进口 $940.1K · 10 笔出口 $183.0K · 4 笔2026-04进口 $2.10M · 11 笔出口 $251.5K · 6 笔

工商档案

企业注册号2500237032
企查查编码QVNHD0KTNC
成立日期2005-05-24
联系地址Số 1 ngõ 43, phố Dịch Vọng Hậu, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NHÔM VIỆT DŨNG
企业英文名称VIETDUNG ALUMINIUM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 1 ngõ 43, phố Dịch Vọng Hậu, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
电话+842437649666
邮箱alcorest@vietdung.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760719铝箔
760611铝板/片
760612铝合金板材
391990自粘塑料片
760691铝板/片/带
760692铝合金板材
730890其他钢铁结构体
8477908477机器零件
820730可互换冲压工具
390190其他乙烯聚合物

出口

HS 编码产品
760720衬背铝箔
760611铝板/片
760719铝箔
760612铝合金板材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国583$51.61M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾215$11.39M
中国7$199.3K
韩国19$121.9K
澳大利亚2$44.8K
加拿大1$3.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Litong Aluminum Industry (Guangdong) Co., Ltd.中国99$9.44M铝箔、铝合金板材
Zhejiang Mingdao New Materials Co., Ltd.中国67$6.65M铝箔、铝合金板材
Linyi Jinhua Color Coating Aluminum Industry Co., Ltd.中国46$6.46M铝箔、铝合金板材
Zibo Liya Decoration Material Co., Ltd.中国55$6.30M铝箔、铝箔
Foshan Top Winning Import & Export Co., Ltd.中国54$4.75M通信设备零件、铝箔
Genify Aluminum Co., Ltd.中国59$4.56M铝板/片、铝合金板材
Guangdong Jinbang Film Industry & Technology Co., Ltd.中国60$4.15M自粘塑料片、乙烯聚合物塑料
Sanmen United Building Materials Co., Ltd.中国40$3.23M铝箔、铝板/片
Future Life Information Development Co., Ltd.中国14$933.1K铝箔、泡沫橡胶板
Shanghai Defeller International Trading Co., Ltd.中国13$604.0K铝合金板材、铝板/片

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SIH GUO CO LTD中国台湾131$6.73M铝板/片、衬背铝箔
YONGHENG INTERNATIONAL TRADING CO中国台湾33$1.67M衬背铝箔、铝板/片
SUN YON INTERNATIONAL CO中国台湾32$1.63M衬背铝箔、铝板/片
JENG CHEN INDUSTRIAL CORP中国台湾12$675.0K铝板/片
KIMITSU STEEL CO LTD中国台湾4$412.8K衬背铝箔
SHAN SHIN METAL CO LTD中国台湾3$280.2K衬背铝箔
G International韩国19$121.9K铝板/片、塑料/纺织手提包
Litong Aluminum Industry (Guangdong) Co., Ltd.中国1$104.8K铝合金板材、铝箔
Southern Style Outdoor澳大利亚2$44.8K其他塑料制品、贱金属帽架
Sanmen United Building Materials Co., Ltd.中国2$39.2K铝箔、铝板/片

近期贸易明细

进口(共 583)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27铝箔ZHEJIANG MINGDAO NEW MATERIALS CO LTD中国$5.7K
2026-04-27铝箔ZHEJIANG MINGDAO NEW MATERIALS CO LTD中国$5.3K
2026-04-27铝箔ZHEJIANG MINGDAO NEW MATERIALS CO LTD中国$3.1K
2026-04-27铝箔ZHEJIANG MINGDAO NEW MATERIALS CO LTD中国$2.6K
2026-04-27铝箔ZHEJIANG MINGDAO NEW MATERIALS CO LTD中国$4.5K
2026-04-27铝箔ZHEJIANG MINGDAO NEW MATERIALS CO LTD中国$5.3K
2026-04-27铝箔ZHEJIANG MINGDAO NEW MATERIALS CO LTD中国$5.3K
2026-04-27铝箔ZHEJIANG MINGDAO NEW MATERIALS CO LTD中国$4.7K
2026-04-27铝箔ZHEJIANG MINGDAO NEW MATERIALS CO LTD中国$20.2K
2026-04-27铝箔ZHEJIANG MINGDAO NEW MATERIALS CO LTD中国$4.5K

出口(共 244)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24铝板/片SIH GUO CO LTD中国台湾$18.4K
2026-04-24铝板/片SIH GUO CO LTD中国台湾$5.0K
2026-04-24铝板/片SIH GUO CO LTD中国台湾$8.8K
2026-04-24铝板/片SIH GUO CO LTD中国台湾$8.8K
2026-04-24铝板/片SIH GUO CO LTD中国台湾$10.8K
2026-04-22铝箔ZHEJIANG UNITE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$8.3K
2026-04-12衬背铝箔SIH GUO CO LTD中国台湾$12.6K
2026-04-12衬背铝箔SIH GUO CO LTD中国台湾$2.5K
2026-04-12衬背铝箔SIH GUO CO LTD中国台湾$17.6K
2026-04-12衬背铝箔SIH GUO CO LTD中国台湾$3.8K

相关企业 · 同类产品

VietDung Aluminium Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →