Mekong Aquatic Product Import Export Trading Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 鱼内脏

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GELATIN MEKONG

1
进口笔数
19
出口笔数
$91.5K
进口金额
$1.54M
出口金额
2025-02-26
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $164.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $70.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $91.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $91.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $156.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $82.2K · 1 笔2025-02进口 $91.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $86.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $86.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $86.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $86.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $86.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $86.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $84.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $78.6K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $164.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $73.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $70.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $91.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $91.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $156.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $82.2K · 1 笔2025-02进口 $91.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $86.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $86.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $86.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $86.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $86.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $86.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $84.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $78.6K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $164.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $73.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316174411
企查查编码QVNT98N47W
成立日期2020-03-04
联系地址334 Tân Sơn Nhì, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GELATIN MEKONG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址82A Dân Tộc, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
电话0913198059
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
051191不可食水生动物产品

出口

HS 编码产品
030579鱼内脏
051191不可食水生动物产品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$91.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南11$887.9K
日本5$384.6K
印度3$263.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
db955fd40c64085445657cd0370fdf2e1$91.5K

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Japan Tuna Bait Co., Ltd.日本15$1.20M不可食水生动物产品、鱼内脏
NITTA GELATIN INDIA LIMITED印度3$263.0K酸处理骨头、不可食水生动物产品
db955fd40c64085445657cd0370fdf2e1$70.3K

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-26不可食水生动物产品NITTA GELATIN INDIA LTD越南$91.5K

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28鱼内脏Japan Tuna Bait Co., Ltd.日本$73.5K
2026-03-21鱼内脏Japan Tuna Bait Co., Ltd.日本$70.0K
2026-01-28鱼内脏Japan Tuna Bait Co., Ltd.日本$80.8K
2026-01-08鱼内脏Japan Tuna Bait Co., Ltd.日本$84.0K
2025-12-11鱼内脏Japan Tuna Bait Co., Ltd.越南$78.6K
2025-11-17鱼内脏Japan Tuna Bait Co., Ltd.越南$84.0K
2025-09-09鱼内脏Japan Tuna Bait Co., Ltd.越南$86.0K
2025-08-11鱼内脏Japan Tuna Bait Co., Ltd.越南$86.0K
2025-06-25鱼内脏Japan Tuna Bait Co., Ltd.越南$86.0K
2025-05-22鱼内脏Japan Tuna Bait Co., Ltd.越南$86.0K

相关企业 · 同类产品

Mekong Aquatic Product Import Export Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →