Mekong Aquatic Product Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 鱼内脏
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GELATIN MEKONG
1
进口笔数
19
出口笔数
$91.5K
进口金额
$1.54M
出口金额
2025-02-26
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316174411 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT98N47W |
| 成立日期 | 2020-03-04 |
| 联系地址 | 334 Tân Sơn Nhì, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GELATIN MEKONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 82A Dân Tộc, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | 0913198059 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030579 | 鱼内脏 |
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $91.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $887.9K |
| 日本 | 5 | $384.6K |
| 印度 | 3 | $263.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| db955fd40c64085445657cd0370fdf2e | 1 | $91.5K |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Japan Tuna Bait Co., Ltd. | 日本 | 15 | $1.20M | 不可食水生动物产品、鱼内脏 |
| NITTA GELATIN INDIA LIMITED | 印度 | 3 | $263.0K | 酸处理骨头、不可食水生动物产品 |
| db955fd40c64085445657cd0370fdf2e | 1 | $70.3K |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-26 | 不可食水生动物产品 | NITTA GELATIN INDIA LTD | 越南 | $91.5K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 鱼内脏 | Japan Tuna Bait Co., Ltd. | 日本 | $73.5K |
| 2026-03-21 | 鱼内脏 | Japan Tuna Bait Co., Ltd. | 日本 | $70.0K |
| 2026-01-28 | 鱼内脏 | Japan Tuna Bait Co., Ltd. | 日本 | $80.8K |
| 2026-01-08 | 鱼内脏 | Japan Tuna Bait Co., Ltd. | 日本 | $84.0K |
| 2025-12-11 | 鱼内脏 | Japan Tuna Bait Co., Ltd. | 越南 | $78.6K |
| 2025-11-17 | 鱼内脏 | Japan Tuna Bait Co., Ltd. | 越南 | $84.0K |
| 2025-09-09 | 鱼内脏 | Japan Tuna Bait Co., Ltd. | 越南 | $86.0K |
| 2025-08-11 | 鱼内脏 | Japan Tuna Bait Co., Ltd. | 越南 | $86.0K |
| 2025-06-25 | 鱼内脏 | Japan Tuna Bait Co., Ltd. | 越南 | $86.0K |
| 2025-05-22 | 鱼内脏 | Japan Tuna Bait Co., Ltd. | 越南 | $86.0K |