Cam Le Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 工业自动缝纫机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Cẩm Lệ
86
进口笔数
10
出口笔数
$25.28M
进口金额
$1.39M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-02-04
最近出口
28
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301465601 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9UP7A50 |
| 成立日期 | 2006-03-16 |
| 联系地址 | 7 Đặng Thị Nhu, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CẨM LỆ |
| 企业英文名称 | CAM LE TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 7 Đặng Thị Nhu, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán máy móc, thiết bị, phụ tùng, vật tư, nguyên liệu, vật liệu xây dựng và hàng trang trí nội thất, kim khí điện máy, điện lạnh, máy văn phòng, văn phòng phẩm, bách hóa, hàng may mặc, thủ công mỹ nghệ, lương thực thực phẩm, thực phẩm công nghệ, nông thủy hải sản, xe ô tô. Kinh doanh nhà. Đại lý ký gởi hàng hóa. Môi giới thương mại. Kinh doanh bất động sản (trừ dịch vụ môi giới, định giá, sàn giao dịch bất động sản). Xây dựng công trình dân dụng công nghiệp, giao thông. Cho thuê nhà ở, văn phòng. Mua bán vật liệu xây dựng, sắt thép, gỗ nguyên liệu. Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da (không sản xuất tại trụ sở). Sửa chữa, lắp ráp máy móc, thiết bị (trừ gia công cơ khí tại trụ sở). Khách sạn (khách sạn phải đạt tiêu chuẩn sao và không hoạt động tại trụ sở). Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp (không hoạt động tại trụ sở). Dạy nghề. Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại. Dạy máy tính. Dịch vụ hỗ trợ giáo dục. Nhà hàng (không hoạt động tại trụ sở). Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa phân vào đâu: chăm sóc da mặt (không hoạt động tại trụ sở). Mã ngành 9631: không hoạt động tại trụ sở 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| 电话 | 39142848 |
| 邮箱 | info@camleco.com |
| 官网 | www.camle.com.vn |
| 传真 | 02838212818 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 385亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 18 | $15.99M |
| 中国 | 64 | $7.87M |
| 越南 | 15 | $922.0K |
| 德国 | 4 | $393.5K |
| 意大利 | 4 | $94.2K |
| 中国台湾 | 2 | $5.2K |
| 马来西亚 | 1 | $4.0K |
| 土耳其 | 2 | $116 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $1.37M |
| 新加坡 | 1 | $15.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanna Corp. | 日本 | 3 | $14.78M | 其他缝纫机零件、钢铁铰接链 |
| Juki Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $3.18M | 其他缝纫机零件、工业自动缝纫机 |
| Nataka Corp Orate Private Ltd. | 中国 | 13 | $2.12M | 工业自动缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Supreme Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $1.44M | 其他缝纫机零件、非家用缝纫机 |
| Shenyang Ruisheng Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.03M | 其他升降机械、其他钢铁结构体 |
| Hefei Jingsong Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $661.9K | 其他塑料包装制品、数据处理机 |
| Nataka Corp Orate Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $612.1K | 工业自动缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Ningbo Sunrise Industrial Automation Co., Ltd. | 中国 | 3 | $413.0K | 其他连续输送机、其他升降机械 |
| Zhejiang Shengtian Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $347.2K | 熨烫机、纺织处理机械 |
| Rotondi Group S.r.l. | 卡塔尔 | 2 | $94.0K | 熨烫机、工业自动缝纫机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alliance One Garment Co., Ltd. | 越南 | 7 | $1.37M | 染色合成针织布、针织服装零件 |
| Focus Garment Tech Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $15.6K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| Eclat Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.8K | 非棉针织背心、服装零件 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他升降机械 | SHENYANG RUISHENG INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $39.7K |
| 2026-04-28 | 其他升降机械 | SHENYANG RUISHENG INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $39.7K |
| 2026-04-27 | 锂离子电池 | SHENYANG RUISHENG INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2026-04-27 | 锂离子电池 | SHENYANG RUISHENG INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2026-04-24 | 皮带输送机 | SHENYANG RUISHENG INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-24 | 皮带输送机 | SHENYANG RUISHENG INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-24 | 皮带输送机 | SHENYANG RUISHENG INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-24 | 其他自动数据处理系统 | SHENYANG RUISHENG INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $27.6K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | SHENYANG RUISHENG INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-24 | 机械零件 | SHENYANG RUISHENG INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $540 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 电力控制板 | CONG TY TNHH DET MAY ECLAT VIET NAM | — | $1.1K |
| 2024-11-22 | 塑料包装箱 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $38.9K |
| 2024-10-25 | 其他连续输送机 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $576.6K |
| 2024-10-25 | 其他连续输送机 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $141.6K |
| 2024-10-25 | 其他连续输送机 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $109.3K |
| 2024-10-25 | 其他连续输送机 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $72.8K |
| 2024-10-15 | 其他连续输送机 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $16.2K |
| 2024-10-15 | 其他连续输送机 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $15.2K |
| 2024-10-15 | 塑料包装箱 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $13.2K |
| 2024-10-01 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $253.7K |