Cam Le Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 工业自动缝纫机

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Cẩm Lệ

86
进口笔数
10
出口笔数
$25.28M
进口金额
$1.39M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-02-04
最近出口
28
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.78M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $124.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $52.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $51.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $308.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $50.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $147.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $119.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $320.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $454.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $376.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $73.0K · 2 笔出口 $134.3K · 1 笔2024-10进口 $625.0K · 6 笔出口 $1.20M · 5 笔2024-11进口 $245.4K · 4 笔出口 $38.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $486.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $74.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $284.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $29.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $87.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $63.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.78M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $94 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $130.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $343.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $81.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $402.0K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-03进口 $652.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.03M · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $124.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $52.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $51.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $308.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $50.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $147.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $119.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $320.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $454.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $376.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $73.0K · 2 笔出口 $134.3K · 1 笔2024-10进口 $625.0K · 6 笔出口 $1.20M · 5 笔2024-11进口 $245.4K · 4 笔出口 $38.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $486.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $74.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $284.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $29.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $87.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $63.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.78M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $94 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $130.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $343.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $81.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $402.0K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-03进口 $652.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.03M · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301465601
企查查编码QVN9UP7A50
成立日期2006-03-16
联系地址7 Đặng Thị Nhu, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CẨM LỆ
企业英文名称CAM LE TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址7 Đặng Thị Nhu, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Mua bán máy móc, thiết bị, phụ tùng, vật tư, nguyên liệu, vật liệu xây dựng và hàng trang trí nội thất, kim khí điện máy, điện lạnh, máy văn phòng, văn phòng phẩm, bách hóa, hàng may mặc, thủ công mỹ nghệ, lương thực thực phẩm, thực phẩm công nghệ, nông thủy hải sản, xe ô tô. Kinh doanh nhà. Đại lý ký gởi hàng hóa. Môi giới thương mại. Kinh doanh bất động sản (trừ dịch vụ môi giới, định giá, sàn giao dịch bất động sản). Xây dựng công trình dân dụng công nghiệp, giao thông. Cho thuê nhà ở, văn phòng. Mua bán vật liệu xây dựng, sắt thép, gỗ nguyên liệu. Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da (không sản xuất tại trụ sở). Sửa chữa, lắp ráp máy móc, thiết bị (trừ gia công cơ khí tại trụ sở). Khách sạn (khách sạn phải đạt tiêu chuẩn sao và không hoạt động tại trụ sở). Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp (không hoạt động tại trụ sở). Dạy nghề. Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại. Dạy máy tính. Dịch vụ hỗ trợ giáo dục. Nhà hàng (không hoạt động tại trụ sở). Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa phân vào đâu: chăm sóc da mặt (không hoạt động tại trụ sở). Mã ngành 9631: không hoạt động tại trụ sở 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
电话39142848
邮箱info@camleco.com
官网www.camle.com.vn
传真02838212818
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本385亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845221工业自动缝纫机
845290其他缝纫机零件
845150纺织物处理机
842839其他连续输送机
853710电力控制板
730890其他钢铁结构体
850140单相交流电机
852859非CRT显示器
392310塑料包装箱
491110商业广告材料

出口

HS 编码产品
842839其他连续输送机
392310塑料包装箱
730890其他钢铁结构体
845221工业自动缝纫机
845290其他缝纫机零件
853710电力控制板
940320非办公金属家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本18$15.99M
中国64$7.87M
越南15$922.0K
德国4$393.5K
意大利4$94.2K
中国台湾2$5.2K
马来西亚1$4.0K
土耳其2$116

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8$1.37M
新加坡1$15.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanna Corp.日本3$14.78M其他缝纫机零件、钢铁铰接链
Juki Singapore Pte. Ltd.新加坡19$3.18M其他缝纫机零件、工业自动缝纫机
Nataka Corp Orate Private Ltd.中国13$2.12M工业自动缝纫机、其他缝纫机零件
Supreme Intelligent Technology Co., Ltd.中国13$1.44M其他缝纫机零件、非家用缝纫机
Shenyang Ruisheng Intelligent Equipment Co., Ltd.中国3$1.03M其他升降机械、其他钢铁结构体
Hefei Jingsong Intelligent Technology Co., Ltd.中国5$661.9K其他塑料包装制品、数据处理机
Nataka Corp Orate Pte. Ltd.新加坡3$612.1K工业自动缝纫机、其他缝纫机零件
Ningbo Sunrise Industrial Automation Co., Ltd.中国3$413.0K其他连续输送机、其他升降机械
Zhejiang Shengtian Machinery Co., Ltd.中国2$347.2K熨烫机、纺织处理机械
Rotondi Group S.r.l.卡塔尔2$94.0K熨烫机、工业自动缝纫机

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alliance One Garment Co., Ltd.越南7$1.37M染色合成针织布、针织服装零件
Focus Garment Tech Pte. Ltd.新加坡1$15.6K非家用缝纫机、工业自动缝纫机
Eclat Vietnam Co., Ltd.越南2$3.8K非棉针织背心、服装零件

近期贸易明细

进口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他升降机械SHENYANG RUISHENG INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD中国$39.7K
2026-04-28其他升降机械SHENYANG RUISHENG INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD中国$39.7K
2026-04-27锂离子电池SHENYANG RUISHENG INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD中国$18.4K
2026-04-27锂离子电池SHENYANG RUISHENG INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD中国$18.4K
2026-04-24皮带输送机SHENYANG RUISHENG INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD中国$18.0K
2026-04-24皮带输送机SHENYANG RUISHENG INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD中国$18.0K
2026-04-24皮带输送机SHENYANG RUISHENG INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD中国$8.0K
2026-04-24其他自动数据处理系统SHENYANG RUISHENG INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD中国$27.6K
2026-04-24其他钢铁结构体SHENYANG RUISHENG INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD中国$3.3K
2026-04-24机械零件SHENYANG RUISHENG INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD中国$540

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-04电力控制板CONG TY TNHH DET MAY ECLAT VIET NAM$1.1K
2024-11-22塑料包装箱CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE越南$38.9K
2024-10-25其他连续输送机CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE越南$576.6K
2024-10-25其他连续输送机CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE越南$141.6K
2024-10-25其他连续输送机CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE越南$109.3K
2024-10-25其他连续输送机CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE越南$72.8K
2024-10-15其他连续输送机CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE越南$16.2K
2024-10-15其他连续输送机CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE越南$15.2K
2024-10-15塑料包装箱CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE越南$13.2K
2024-10-01其他钢铁结构体CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE越南$253.7K

相关企业 · 同类产品

Cam Le Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →