Long Bao Lam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LONG BảO LâM
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$275.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108062386 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW09GDNJ |
| 成立日期 | 2017-11-16 |
| 联系地址 | Khối 12, Xóm Đông, Xã Phù Lỗ, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LONG BẢO LÂM |
| 企业英文名称 | LONG BAO LAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khối 12, Xóm Đông, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84977356051 |
| 邮箱 | longbaolamvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $275.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 16 | $198.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $68.6K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.7K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 木托盘 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $61 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-29 | 木制包装容器 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $500 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $498 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 木托盘 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $18.3K |
| 2026-04-29 | 其他木制品 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $444 |
| 2026-04-29 | 木制包装容器 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $79 |
| 2026-04-29 | 木制包装容器 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $426 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |