Golden Seafood Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 保藏虾制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THủY SảN VàNG
0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$2.06M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2200802798 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNHDU59N |
| 成立日期 | 2022-10-04 |
| 联系地址 | 56 Ngô Gia Tự, Khóm 4, Phường 6, Thành phố Sóc Trăng, Tỉnh Sóc Trăng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THỦY SẢN VÀNG |
| 企业英文名称 | GOLDEN SEAFOOD IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 360 đường Trần Hưng Đạo, Phường Phú Lợi, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 电话 | +84905929968 |
| 邮箱 | sale@goldenseafood.com.vn |
| 官网 | www.goldenseafood.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 030617 | 冷冻虾 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 4 | $569.8K |
| 荷兰 | 8 | $567.3K |
| 越南 | 8 | $343.7K |
| 韩国 | 5 | $204.9K |
| 法国 | 3 | $173.4K |
| 比利时 | 2 | $155.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Royal Country Marketing | 菲律宾 | 4 | $569.8K | 冻去骨牛肉、冷冻虾 |
| Eurofoodlink B.V. | 荷兰 | 8 | $567.3K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Green Commercial Corporation | 越南 | 4 | $169.2K | 保藏虾制品、冷冻章鱼 |
| Gelazur | 比利时 | 2 | $155.1K | 冷冻虾、冻扇贝 |
| Gelazur | 法国 | 2 | $120.3K | 保藏虾制品、冷冻虾 |
| Green Commercial Corporation | 韩国 | 2 | $84.6K | 冷冻章鱼、冷冻虾 |
| GREEN COMMERCIAL CORP | 韩国 | 2 | $81.7K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Gelazur | 越南 | 1 | $77.1K | 保藏虾制品、其他鲜冷冻肉 |
| Eurofoodlink International B.V. | 越南 | 2 | $69.7K | 冷冻鱼片、冷冻虾 |
| Eurofoodlink International B.V. | 法国 | 1 | $53.1K | 保藏虾制品 |
近期贸易明细
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 保藏虾制品 | EUROFOODLINK INTERNATIONAL B.V | — | $3.7K |
| 2026-04-24 | 保藏虾制品 | EUROFOODLINK INTERNATIONAL B.V | — | $40.8K |
| 2026-04-18 | 保藏虾制品 | Eurofoodlink B.V. | 荷兰 | $40.8K |
| 2026-04-18 | 保藏虾制品 | Eurofoodlink B.V. | 荷兰 | $19.1K |
| 2026-04-18 | 保藏虾制品 | GELAZUR | 法国 | $42.7K |
| 2026-04-18 | 保藏虾制品 | Eurofoodlink B.V. | 荷兰 | $19.3K |
| 2026-03-12 | 保藏虾制品 | GREEN COMMERCIAL CORP | 韩国 | $40.9K |
| 2026-02-06 | 保藏虾制品 | Eurofoodlink B.V. | 荷兰 | $47.5K |
| 2026-02-06 | 保藏虾制品 | Eurofoodlink B.V. | 荷兰 | $13.5K |
| 2026-02-06 | 保藏虾制品 | Eurofoodlink B.V. | 荷兰 | $10.4K |