ABLE MFG Trading & Manufacturing Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 221 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI SảN XUấT ABLE

221
进口笔数
0
出口笔数
$7.85M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-18
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $476.5K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $111.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $153.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $219.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $308.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $301.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $81.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $448.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $341.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $365.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $199.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $229.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $429.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $87.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $328.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $476.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $382.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $470.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $87.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $457.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $406.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $83.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $127.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $111.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $153.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $219.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $308.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $301.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $81.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $448.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $341.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $365.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $199.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $229.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $429.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $87.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $328.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $476.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $382.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $470.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $87.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $457.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $406.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $83.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $127.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0801080180
企查查编码QVNER8DBRE
成立日期2014-04-14
联系地址Lô 126.17 khu biệt thự Đỉnh Long, Phường Tân Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT ABLE
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 126.17 khu biệt thự Đỉnh Long, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: -Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
电话+84982660879
邮箱congtyable2014@gmail.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
380892零售杀菌剂
291811乳酸化合物
291631苯甲酸化合物
350790其他酶制剂
280920磷酸类
330290工业用芳香物质
210220非活性酵母
320420荧光增白染料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国178$5.48M
巴西42$2.35M
泰国1$19.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nuacid Nutrition Co., Ltd.中国88$2.81M猫狗饲料、零售杀菌剂
International Innovation Nutrition Pte. Ltd.新加坡42$2.35M猫狗饲料、非活性酵母
Changzhou Feed Mill Technology Co., Ltd.中国23$840.7K零售杀菌剂、苯甲酸化合物
Shanghai Bangcheng Biological Science & Technology Co., Ltd.中国23$562.1K零售杀菌剂、猫狗饲料
DadhanK (Chengdu) Biotech Corp中国10$475.1K猫狗饲料、工业用芳香物质
Qingdao Vland Biochem Co., Ltd.中国8$350.5K其他酶制剂、猫狗饲料
Henan Jindan Lactic Acid Technology Co., Ltd.中国9$257.7K乳酸化合物、其他化学制剂
Beijing Smile Feed Sci & Tech Co., Ltd.中国7$101.8K其他酶制剂、猫狗饲料
Cocrystal Health Industry (Zhejiang) Co., Ltd.中国3$52.7K猫狗饲料
Liaoning Feedig Feed Co., Ltd.中国3$26.1K猫狗饲料、其他环醛

近期贸易明细

进口(共 221)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-18猫狗饲料NUACID NUTRITION CO LTD中国$41.4K
2025-06-09猫狗饲料NUACID NUTRITION CO LTD中国$86.4K
2025-05-13猫狗饲料International Innovation Nutrition Pte. Ltd.巴西$1.0K
2025-05-08猫狗饲料NUACID NUTRITION CO LTD中国$41.4K
2025-05-05猫狗饲料NUACID NUTRITION CO LTD中国$41.4K
2025-04-14猫狗饲料International Innovation Nutrition Pte. Ltd.巴西$64.0K
2025-04-13猫狗饲料International Innovation Nutrition Pte. Ltd.巴西$78.3K
2025-04-13猫狗饲料International Innovation Nutrition Pte. Ltd.巴西$76.0K
2025-04-13猫狗饲料International Innovation Nutrition Pte. Ltd.巴西$78.3K
2025-04-07零售杀菌剂NUACID NUTRITION CO LTD中国$9.5K

相关企业 · 同类产品

ABLE MFG Trading & Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →