ABLE MFG Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 221 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI SảN XUấT ABLE
221
进口笔数
0
出口笔数
$7.85M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-18
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801080180 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNER8DBRE |
| 成立日期 | 2014-04-14 |
| 联系地址 | Lô 126.17 khu biệt thự Đỉnh Long, Phường Tân Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT ABLE |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 126.17 khu biệt thự Đỉnh Long, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: -Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 电话 | +84982660879 |
| 邮箱 | congtyable2014@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 291811 | 乳酸化合物 |
| 291631 | 苯甲酸化合物 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 280920 | 磷酸类 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 210220 | 非活性酵母 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 178 | $5.48M |
| 巴西 | 42 | $2.35M |
| 泰国 | 1 | $19.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nuacid Nutrition Co., Ltd. | 中国 | 88 | $2.81M | 猫狗饲料、零售杀菌剂 |
| International Innovation Nutrition Pte. Ltd. | 新加坡 | 42 | $2.35M | 猫狗饲料、非活性酵母 |
| Changzhou Feed Mill Technology Co., Ltd. | 中国 | 23 | $840.7K | 零售杀菌剂、苯甲酸化合物 |
| Shanghai Bangcheng Biological Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 23 | $562.1K | 零售杀菌剂、猫狗饲料 |
| DadhanK (Chengdu) Biotech Corp | 中国 | 10 | $475.1K | 猫狗饲料、工业用芳香物质 |
| Qingdao Vland Biochem Co., Ltd. | 中国 | 8 | $350.5K | 其他酶制剂、猫狗饲料 |
| Henan Jindan Lactic Acid Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $257.7K | 乳酸化合物、其他化学制剂 |
| Beijing Smile Feed Sci & Tech Co., Ltd. | 中国 | 7 | $101.8K | 其他酶制剂、猫狗饲料 |
| Cocrystal Health Industry (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $52.7K | 猫狗饲料 |
| Liaoning Feedig Feed Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.1K | 猫狗饲料、其他环醛 |
近期贸易明细
进口(共 221)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-18 | 猫狗饲料 | NUACID NUTRITION CO LTD | 中国 | $41.4K |
| 2025-06-09 | 猫狗饲料 | NUACID NUTRITION CO LTD | 中国 | $86.4K |
| 2025-05-13 | 猫狗饲料 | International Innovation Nutrition Pte. Ltd. | 巴西 | $1.0K |
| 2025-05-08 | 猫狗饲料 | NUACID NUTRITION CO LTD | 中国 | $41.4K |
| 2025-05-05 | 猫狗饲料 | NUACID NUTRITION CO LTD | 中国 | $41.4K |
| 2025-04-14 | 猫狗饲料 | International Innovation Nutrition Pte. Ltd. | 巴西 | $64.0K |
| 2025-04-13 | 猫狗饲料 | International Innovation Nutrition Pte. Ltd. | 巴西 | $78.3K |
| 2025-04-13 | 猫狗饲料 | International Innovation Nutrition Pte. Ltd. | 巴西 | $76.0K |
| 2025-04-13 | 猫狗饲料 | International Innovation Nutrition Pte. Ltd. | 巴西 | $78.3K |
| 2025-04-07 | 零售杀菌剂 | NUACID NUTRITION CO LTD | 中国 | $9.5K |