Venamti Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 177 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Venamti
177
进口笔数
21
出口笔数
$14.97M
进口金额
$1.19M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-31
最近出口
35
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313310874 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN65TMDQE |
| 成立日期 | 2015-06-17 |
| 联系地址 | Số 32/47 Bùi Đình Túy, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VENAMTI |
| 企业英文名称 | VENAMTI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842835111188 |
| 邮箱 | venamti@gmail.com |
| 传真 | +842835112550 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 293629 | 其他维生素 |
| 320490 | 其他合成染料 |
| 293628 | 维生素E及衍生物 |
| 293621 | 维生素A及衍生物 |
| 293623 | 维生素B2及衍生物 |
| 293624 | 泛酸(B5)及其衍生物 |
| 151800 | 改性油脂 |
| 293622 | 维生素B1及衍生物 |
| 293625 | 维生素B6及衍生物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 291540 | 氯乙酸类 |
| 293629 | 其他维生素 |
| 293624 | 泛酸(B5)及其衍生物 |
| 283325 | 硫酸铜 |
| 293623 | 维生素B2及衍生物 |
| 293625 | 维生素B6及衍生物 |
| 293628 | 维生素E及衍生物 |
| 320490 | 其他合成染料 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 120 | $12.11M |
| 美国 | 42 | $2.03M |
| 法国 | 14 | $420.9K |
| 马来西亚 | 9 | $247.9K |
| 瑞士 | 1 | $86.0K |
| 芬兰 | 1 | $48.4K |
| 荷兰 | 1 | $15.5K |
| 德国 | 1 | $6.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $587.0K |
| 柬埔寨 | 13 | $540.2K |
| 马来西亚 | 1 | $31.8K |
| 中国台湾 | 1 | $26.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Adisseo Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 28 | $3.17M | 蛋氨酸化合物、猫狗饲料 |
| Vitacare Holdings Co., Ltd. | 中国 | 19 | $2.65M | 其他合成染料、类胡萝卜素染料 |
| Church & Dwight Co., Inc. | 美国 | 41 | $2.03M | 猫狗饲料、碳酸氢钠 |
| Xinfa Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $977.7K | 泛酸(B5)及其衍生物、维生素B1及衍生物 |
| Fipharm Co., Ltd. | 中国 | 5 | $953.4K | 其他抗生素、维生素E及衍生物 |
| Arshine LifeScience Co., Ltd. | 中国 | 7 | $690.8K | 其他抗生素、氨基酸及酯类 |
| Qinhuangdao Huaheng Bio Engineering Co., Ltd. | 中国 | 8 | $502.2K | 环烷醇类、其他维生素 |
| MEIHUA GROUP INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 7 | $409.3K | 氨基酸及酯类、氨基酸及酯类 |
| Beijing Bodalinnong Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 6 | $387.6K | 维生素B2及衍生物、其他维生素 |
| JF Nutritech Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $192.3K | 改性油脂、猫狗饲料 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agrimaster Co., Ltd. | 越南 | 17 | $792.0K | 其他玉米、大豆油渣 |
| BBFY Industrial USA, Inc. | 越南 | 1 | $270.0K | 维生素E及衍生物 |
| Beijing Jingmu Group Corporation | 越南 | 1 | $65.2K | 维生素A及衍生物 |
| Ceres Nutrition Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $31.8K | 猫狗饲料 |
| GROWING NUTRI FEEDS CO LTD | 中国台湾 | 1 | $26.4K | 猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 177)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他无环单胺 | GN CHEMICALS CO. LTD. | 中国 | $27.8K |
| 2026-04-28 | 其他无环单胺 | GN CHEMICALS CO. LTD. | 中国 | $27.8K |
| 2026-04-22 | 其他合成染料 | ZHEJIANG MEDICINE CO LTD | 中国 | $56.4K |
| 2026-04-22 | 其他合成染料 | ZHEJIANG MEDICINE CO LTD | 中国 | $43.2K |
| 2026-04-22 | 其他合成染料 | ZHEJIANG MEDICINE CO LTD | 中国 | $56.4K |
| 2026-04-22 | 其他合成染料 | ZHEJIANG MEDICINE CO LTD | 中国 | $26.3K |
| 2026-04-22 | 其他合成染料 | ZHEJIANG MEDICINE CO LTD | 中国 | $26.3K |
| 2026-04-22 | 其他合成染料 | ZHEJIANG MEDICINE CO LTD | 中国 | $43.2K |
| 2026-04-17 | 猫狗饲料 | OLUS PLUS BV | 荷兰 | $1.6K |
| 2026-04-17 | 猫狗饲料 | OLUS PLUS BV | 荷兰 | $1.6K |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他合成染料 | AGRIMASTER CO LTD | 柬埔寨 | $10.2K |
| 2026-03-31 | 维生素B6及衍生物 | AGRIMASTER CO LTD | 柬埔寨 | $13.6K |
| 2026-03-31 | 其他维生素 | AGRIMASTER CO LTD | 柬埔寨 | $17.4K |
| 2026-03-31 | 猫狗饲料 | AGRIMASTER CO LTD | 柬埔寨 | $86.5K |
| 2026-03-31 | 泛酸(B5)及其衍生物 | AGRIMASTER CO LTD | 柬埔寨 | $5.1K |
| 2026-03-31 | 硫酸铜 | AGRIMASTER CO LTD | 柬埔寨 | $124.5K |
| 2025-12-16 | 猫狗饲料 | AGRIMASTER CO LTD | 柬埔寨 | $19.1K |
| 2025-10-18 | 猫狗饲料 | AGRIMASTER CO LTD | 越南 | $42.1K |
| 2025-10-18 | 其他维生素 | AGRIMASTER CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-09-27 | 猫狗饲料 | GROWING NUTRI FEEDS CO LTD | 中国台湾 | $26.4K |