Nutrispices Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 342 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Nutrispices

342
进口笔数
12
出口笔数
$22.27M
进口金额
$451.5K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2025-07-16
最近出口
34
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.49M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $241.5K · 3 笔出口 $7.8K · 1 笔2023-11进口 $510.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $910.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $535.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $540.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $990.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $620.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $575.3K · 9 笔出口 $150.8K · 1 笔2024-06进口 $175.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $329.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $331.9K · 9 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-09进口 $534.6K · 9 笔出口 $75.4K · 1 笔2024-10进口 $1.22M · 13 笔出口 $12.5K · 1 笔2024-11进口 $765.8K · 13 笔出口 $48.6K · 1 笔2024-12进口 $794.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $56.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $934.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $301.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $658.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $236.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $146.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $832.6K · 9 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-08进口 $311.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $133.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $184.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $279.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $687.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $390.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $261.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $650.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.49M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $321.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.25M · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $241.5K · 3 笔出口 $7.8K · 1 笔2023-11进口 $510.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $910.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $535.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $540.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $990.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $620.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $575.3K · 9 笔出口 $150.8K · 1 笔2024-06进口 $175.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $329.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $331.9K · 9 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-09进口 $534.6K · 9 笔出口 $75.4K · 1 笔2024-10进口 $1.22M · 13 笔出口 $12.5K · 1 笔2024-11进口 $765.8K · 13 笔出口 $48.6K · 1 笔2024-12进口 $794.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $56.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $934.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $301.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $658.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $236.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $146.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $832.6K · 9 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-08进口 $311.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $133.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $184.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $279.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $687.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $390.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $261.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $650.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.49M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $321.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.25M · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310816648
企查查编码QVN51WTKYM
成立日期2011-04-28
联系地址70-72-74 Đường số 37, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NUTRISPICES
企业英文名称NUTRISPICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp không được thực hiện phân phối hàng hóa là lúa, gạo theo quy định tại Phụ lục số 03 Thông tư số 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话02862711906
官网www.nutrispices.com.vn
传真0837402949
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本4亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
350790其他酶制剂
440500木制品
281700锌氧化物
282550铜氧化物氢氧化物
230120鱼虾粉粒
292320卵磷脂类
130219其他植物提取物
420292其他塑纺箱盒
481950纸制包装容器

出口

HS 编码产品
281700锌氧化物
440500木制品
281122二氧化硅
230990猫狗饲料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大66$7.25M
法国32$6.83M
捷克55$2.67M
德国54$1.54M
厄瓜多尔32$1.19M
泰国23$645.8K
中国18$479.4K
比利时15$451.1K
荷兰17$381.9K
巴西7$207.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8$385.4K
缅甸4$66.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JEFO Nutrition Inc.加拿大49$6.90M猫狗饲料、其他酶制剂
Animine Sas法国30$6.76M锌氧化物、铜氧化物氢氧化物
Chr. Hansen Malaysia Sdn. Bhd.捷克45$2.00M猫狗饲料
Jelu Werk Josef Ehrler GmbH & Co. KG德国53$1.54M木制品、其他纤维素衍生物
Proteinas del Ecuador Ecuaprotein S.A.厄瓜多尔32$1.19M猫狗饲料、鱼虾粉粒
Franklin Biotech Ltd.泰国15$469.9K猫狗饲料、卵磷脂类
Delvigent (Hebei) Biotech Co., Ltd.中国12$450.8K猫狗饲料、聚乙烯袋
Perstorp Waspik B.V.荷兰14$406.8K猫狗饲料、丁戊酸及衍生物
Emerald Seed Products Ltd.加拿大15$304.1K猫狗饲料、聚乙烯袋
Animine Sas挪威11$121.5K铜氧化物氢氧化物

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nutrispices Co., Ltd.越南2$226.2K猫狗饲料、其他酶制剂
NutriSpices Feed & Food Co., Ltd.越南3$135.8K锌氧化物、猫狗饲料
NutriSpices Feed & Food Co., Ltd.缅甸3$58.3K木制品、猫狗饲料
Cosmetop Vietnam Co., Ltd.越南3$23.4K其他植物提取物、其他苷类
NutriSpices缅甸1$7.8K木制品

近期贸易明细

进口(共 342)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29锌氧化物Animine Sas法国$328.7K
2026-06-26其他酶制剂JEFO Nutrition Inc.加拿大$101.0K
2026-06-26其他酶制剂JEFO Nutrition Inc.加拿大$12.7K
2026-06-26其他酶制剂JEFO Nutrition Inc.加拿大$83.4K
2026-06-24鱼虾粉粒SPF Diana (Thailand) Co., Ltd.泰国$38.0K
2026-06-22其他酶制剂JEFO Nutrition Inc.加拿大$12.7K
2026-06-22其他酶制剂JEFO Nutrition Inc.加拿大$101.0K
2026-06-22其他酶制剂JEFO Nutrition Inc.加拿大$62.5K
2026-06-19猫狗饲料CHR. HANSEN MALAYSIA SDN BHD捷克$3.8K
2026-06-19猫狗饲料CHR. HANSEN MALAYSIA SDN BHD捷克$17.0K

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-16二氧化硅Cosmetop Vietnam Co., Ltd.越南$7.8K
2024-11-07锌氧化物NutriSpices Feed & Food Co., Ltd.越南$48.6K
2024-10-24二氧化硅Cosmetop Vietnam Co., Ltd.越南$12.5K
2024-09-11锌氧化物Nutrispices Co., Ltd.越南$75.4K
2024-08-26二氧化硅Cosmetop Vietnam Co., Ltd.越南$3.2K
2024-05-04锌氧化物NUTRISPICES CO LTD越南$150.8K
2023-10-11木制品NutriSpices缅甸$7.8K
2023-09-19锌氧化物NUTRISPICES FEED & FOOD CO LTD越南$38.0K
2023-09-19猫狗饲料NutriSpices Feed & Food Co., Ltd.越南$9.0K
2023-09-19猫狗饲料NutriSpices Feed & Food Co., Ltd.越南$1.1K

相关企业 · 同类产品

Nutrispices Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →