Nutrispices Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 322 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Nutrispices
322
进口笔数
8
出口笔数
$20.70M
进口金额
$352.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-11-07
最近出口
32
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310816648 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN51WTKYM |
| 成立日期 | 2011-04-28 |
| 联系地址 | 70-72-74 Đường số 37, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NUTRISPICES |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp không được thực hiện phân phối hàng hóa là lúa, gạo theo quy định tại Phụ lục số 03 Thông tư số 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02862711906 |
| 官网 | www.nutrispices.com.vn |
| 传真 | 0837402949 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 440500 | 木制品 |
| 281700 | 锌氧化物 |
| 282550 | 铜氧化物氢氧化物 |
| 292320 | 卵磷脂类 |
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 120810 | 大豆粉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281700 | 锌氧化物 |
| 440500 | 木制品 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 62 | $6.73M |
| 法国 | 30 | $6.17M |
| 捷克 | 50 | $2.39M |
| 德国 | 54 | $1.54M |
| 厄瓜多尔 | 32 | $1.19M |
| 泰国 | 20 | $553.7K |
| 中国 | 17 | $479.4K |
| 比利时 | 15 | $451.1K |
| 荷兰 | 16 | $380.2K |
| 巴西 | 7 | $207.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $286.6K |
| 缅甸 | 4 | $66.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JEFO Nutrition Inc. | 加拿大 | 46 | $6.37M | 猫狗饲料、其他酶制剂 |
| Animine Sas | 法国 | 28 | $6.09M | 锌氧化物、铜氧化物氢氧化物 |
| Chr. Hansen Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 52 | $2.40M | 猫狗饲料、微生物毒素及培养物 |
| JELU-WERK Josef Ehrler GmbH & Co. KG | 德国 | 53 | $1.54M | 木制品、其他纤维素衍生物 |
| Proteinas del Ecuador Ecuaprotein S.A. | 厄瓜多尔 | 32 | $1.19M | 猫狗饲料、鱼虾粉粒 |
| Delvigent (Hebei) Biotech Co., Ltd. | 中国 | 12 | $450.8K | 猫狗饲料、丙二醇 |
| Franklin Biotech Ltd. | 泰国 | 14 | $437.2K | 卵磷脂类、猫狗饲料 |
| Perstorp Waspik B.V. | 荷兰 | 13 | $380.0K | 猫狗饲料、丁戊酸及衍生物 |
| Aveve Biochem B.V. | 比利时 | 11 | $356.0K | 其他酶制剂、猫狗饲料 |
| Emerald Seed Products Ltd. | 加拿大 | 12 | $304.1K | 猫狗饲料、聚乙烯袋 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nutrispices Co., Ltd. | 越南 | 1 | $150.8K | 猫狗饲料、其他酶制剂 |
| NutriSpices Feed & Food Co., Ltd. | 越南 | 3 | $135.8K | 锌氧化物、猫狗饲料 |
| NutriSpices Feed & Food Co., Ltd. | 缅甸 | 3 | $58.3K | 木制品、猫狗饲料 |
| NutriSpices | 缅甸 | 1 | $7.8K | 木制品 |
近期贸易明细
进口(共 322)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他酶制剂 | JEFO NUTRITION INC | 加拿大 | $12.7K |
| 2026-04-28 | 其他酶制剂 | JEFO NUTRITION INC | 加拿大 | $12.7K |
| 2026-04-28 | 其他酶制剂 | JEFO NUTRITION INC | 加拿大 | $12.7K |
| 2026-04-28 | 其他酶制剂 | JEFO NUTRITION INC | 加拿大 | $101.0K |
| 2026-04-28 | 其他酶制剂 | JEFO NUTRITION INC | 加拿大 | $101.0K |
| 2026-04-28 | 其他酶制剂 | JEFO NUTRITION INC | 加拿大 | $41.7K |
| 2026-04-28 | 其他酶制剂 | JEFO NUTRITION INC | 加拿大 | $41.7K |
| 2026-04-28 | 其他酶制剂 | JEFO NUTRITION INC | 加拿大 | $101.0K |
| 2026-04-28 | 其他酶制剂 | JEFO NUTRITION INC | 加拿大 | $12.7K |
| 2026-04-28 | 其他酶制剂 | JEFO NUTRITION INC | 加拿大 | $101.0K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-07 | 锌氧化物 | NUTRISPICES FEED & FOOD CO LTD | 越南 | $48.6K |
| 2024-05-04 | 锌氧化物 | NUTRISPICES CO LTD | 越南 | $150.8K |
| 2023-10-11 | 木制品 | NUTRISPICES | 缅甸 | $7.8K |
| 2023-09-19 | 锌氧化物 | NUTRISPICES FEED & FOOD CO LTD | 越南 | $38.0K |
| 2023-09-19 | 猫狗饲料 | NUTRISPICES FEED & FOOD CO LTD | 越南 | $9.0K |
| 2023-09-19 | 猫狗饲料 | NUTRISPICES FEED & FOOD CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-09-19 | 猫狗饲料 | NUTRISPICES FEED & FOOD CO LTD | 越南 | $975 |
| 2023-08-15 | 木制品 | NUTRISPICES FEED & FOOD CO. , LTD. | 缅甸 | $7.9K |
| 2023-06-29 | 木制品 | NUTRISPICES FEED & FOOD CO. , LTD. | 缅甸 | $16.8K |
| 2023-06-28 | 猫狗饲料 | NUTRISPICES FEED & FOOD CO. , LTD. | 缅甸 | $876 |