Tie Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 蒸发式冷却器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIE VIệT NAM
6
进口笔数
3
出口笔数
$83.0K
进口金额
$4.4K
出口金额
2024-10-07
最近进口
2023-04-04
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313699019 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUJ8SW41 |
| 成立日期 | 2016-03-16 |
| 联系地址 | Số 99 Nguyễn Văn Hưởng, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TIE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 99 Nguyễn Văn Hưởng, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +842432006706 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340311 | 纺织品润滑剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $83.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $4.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Puxin Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.1K | 铝合金板材、其他塑料制品 |
| Kool Air International Co., Ltd. | 中国 | 4 | $34.0K | 蒸发式冷却器、其他风扇 |
| Zhejiang Aoshuai Refrigeration Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 温控处理设备、工业热交换器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Microtechno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.4K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-07 | 铝合金管 | SHANDONG PUXIN STEEL CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2024-10-07 | 铝合金管 | SHANDONG PUXIN STEEL CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2024-10-07 | 铝合金管 | SHANDONG PUXIN STEEL CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-10-07 | 铝合金管 | SHANDONG PUXIN STEEL CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-10-07 | 铝合金管 | SHANDONG PUXIN STEEL CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2024-10-07 | 铝合金管 | SHANDONG PUXIN STEEL CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2024-04-23 | 其他风扇 | KOOL AIR INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-01-26 | 蒸发式冷却器 | KOOL AIR INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2024-01-26 | 蒸发式冷却器 | KOOL AIR INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-01-26 | 蒸发式冷却器 | KOOL AIR INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $550 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-04 | 纺织品润滑剂 | MICROTECHNO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2023-02-07 | 纺织品润滑剂 | MICROTECHNO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2023-01-17 | 纺织品润滑剂 | MICROTECHNO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |