Kanou Technical Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử DONG XIN VIệT NAM
- 邮箱4
- LinkedIn1
- Instagram1
- TikTok1
- YouTube1
3
进口笔数
9
出口笔数
$4.8K
进口金额
$22.1K
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301228107 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG6RCSTU |
| 成立日期 | 2022-12-08 |
| 联系地址 | Tòa Nhà VNPT Bắc Ninh, Số 33 Lý Thái Tổ, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ DONG XIN VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Căn CL10-27, KĐT HimLam Green Park, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0963010633 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 842230 | 灌装封口机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $4.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $22.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN DONGXINGHE ELECTRONICS CO., LTD. | 中国 | 3 | $4.8K | 聚合物基油漆、聚合物胶粘剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Providence Enterprise (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $14.4K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Suga International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $7.7K | 其他塑料制品、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 聚合物基油漆 | SHENZHEN DONGXINGHE ELECTRONICS CO., LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-04 | 聚合物基油漆 | SHENZHEN DONGXINGHE ELECTRONICS CO., LTD. | 中国 | $546 |
| 2026-02-04 | 聚合物胶粘剂 | SHENZHEN DONGXINGHE ELECTRONICS CO., LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-03 | 聚合物基油漆 | SHENZHEN DONGXINGHE ELECTRONICS CO., LTD. | 中国 | $546 |
| 2026-02-03 | 聚合物胶粘剂 | SHENZHEN DONGXINGHE ELECTRONICS CO., LTD. | 中国 | $1.1K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 1kg以下胶粘剂 | SUGA INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 1kg以下胶粘剂 | SUGA INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 1kg以下胶粘剂 | SUGA INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-13 | 1kg以下胶粘剂 | SUGA INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-12 | 1kg以下胶粘剂 | SUGA INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-12-31 | 1kg以下胶粘剂 | Suga International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $440 |
| 2025-12-31 | 小包装胶粘剂 | SUGA INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $440 |
| 2025-06-23 | 其他木制品 | PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $170 |
| 2025-06-23 | 其他木制品 | Providence Enterprise (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $70 |
| 2025-06-23 | 其他木制品 | PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $23 |