Bao Dat Thanh Commercial Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP THươNG MạI BảO ĐạT THàNH
25
进口笔数
10
出口笔数
$3.32M
进口金额
$119.6K
出口金额
2025-12-24
最近进口
2025-07-17
最近出口
11
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901889807 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDAR1GC2 |
| 成立日期 | 2017-05-11 |
| 联系地址 | Tầng 7, Tòa nhà Thanh Thành Đạt, số 34, đường Nguyễn Sỹ Sách, Phường Thành Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI BẢO ĐẠT THÀNH |
| 企业英文名称 | BAO DAT THANH COMERCIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0903456078 |
| 邮箱 | baodatthanh.jsc.na@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,580亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 741521 | 铜垫圈 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $1.95M |
| 泰国 | 3 | $886.0K |
| 越南 | 5 | $286.8K |
| 韩国 | 8 | $141.1K |
| 日本 | 7 | $38.5K |
| 英国 | 3 | $18.7K |
| 德国 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $107.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Momenta Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $1.50M | 履带推土机、其他机械铲 |
| S.S. Machine Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $886.0K | 桥式起重机、土方机械零件 |
| Oriemac International Holding Ltd. | 中国 | 1 | $453.0K | 土方机械零件、前端装载机 |
| Phuong Thao Paint Co., Ltd. | 越南 | 4 | $272.4K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| S & J Trading | 加纳 | 7 | $93.4K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Kopa Marine Services Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $53.7K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Kopa Marine Services Co., Ltd. | 日本 | 1 | $28.4K | 钢铁螺钉螺栓、非泡沫橡胶密封件 |
| Industry Shipping Ltd. | 英国 | 3 | $18.7K | 阀门龙头、1000伏以下灯座 |
| Viet Ha Ship Service Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.4K | 非螺纹垫圈、非泡沫橡胶密封件 |
| Technomarine Co., Ltd. | 日本 | 1 | $5.7K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V. Bao Dat Thanh | 巴拿马 | 10 | $66.6K | 非泡沫橡胶密封件、其他纸制品 |
| V. Bao Dat Thanh | 越南 | 4 | $40.4K | 螺纹螺母、非螺纹垫圈 |
| V. Bao Dat Thanh | 5 | $12.6K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 非轻质石油 | VIET HA SHIP SERVICE CO LTD | 越南 | $11.0K |
| 2025-12-24 | 非轻质石油 | VIET HA SHIP SERVICE CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2025-11-19 | 贱金属帽架 | INDUSTRY SHIPPING LTD | 英国 | $146 |
| 2025-11-19 | 贱金属帽架 | INDUSTRY SHIPPING LTD | 英国 | $175 |
| 2025-11-19 | 贱金属帽架 | INDUSTRY SHIPPING LTD | 英国 | $324 |
| 2025-11-19 | 贱金属帽架 | INDUSTRY SHIPPING LTD | 英国 | $108 |
| 2025-11-19 | 贱金属帽架 | INDUSTRY SHIPPING LTD | 英国 | $221 |
| 2025-11-19 | 贱金属帽架 | INDUSTRY SHIPPING LTD | 英国 | $360 |
| 2025-11-14 | 聚合物基油漆 | PHUONG THAO PAINT CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2025-11-14 | 聚合物基油漆 | PHUONG THAO PAINT CO LTD | 越南 | $239 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-17 | 铜垫圈 | V BAO DAT THANH | 越南 | $31 |
| 2025-07-17 | 螺纹螺母 | V BAO DAT THANH | 越南 | $23 |
| 2025-07-17 | 钢铁螺钉螺栓 | V BAO DAT THANH | — | $29 |
| 2025-07-17 | 其他钢铁制品 | V BAO DAT THANH | 越南 | $715 |
| 2025-07-17 | 螺纹螺母 | V BAO DAT THANH | 越南 | $191 |
| 2025-07-17 | 其他塑料制品 | V BAO DAT THANH | 越南 | $95 |
| 2025-07-17 | 非螺纹垫圈 | V BAO DAT THANH | — | $17 |
| 2025-07-17 | 钢铁螺钉螺栓 | V BAO DAT THANH | 越南 | $114 |
| 2025-07-17 | 螺纹螺母 | V BAO DAT THANH | 越南 | $19 |
| 2025-07-17 | 钢铁螺钉螺栓 | V BAO DAT THANH | 越南 | $57 |