Phuong Thao Paint Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sơn Phương Thảo
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$714.9K
出口金额
—
最近进口
2026-03-24
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201583721 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUDQN96V |
| 成立日期 | 2014-11-17 |
| 联系地址 | Thôn Vân Tra (nhà bà Trần Thị Vui), Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SƠN PHƯƠNG THẢO |
| 企业英文名称 | PHUONG THAO PAINT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Vân Tra (nhà bà Trần Thị Vui), Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1910 - Sản xuất than cốc 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | +842253529206 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $484.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bao Dat Thanh Commercial Joint Stock Company | 越南 | 4 | $272.4K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| VIET THUAN TRANSPORT CO.,LTD - MV VIET THUAN | 3 | $221.0K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 | |
| Viet Thuận Transport Co., Ltd. | 越南 | 1 | $117.7K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Thanh Thanh Dat Co., Ltd. | 越南 | 2 | $94.8K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| STR Transport Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.1K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 聚合物基油漆 | STR TRANSPORT CO LTD | — | $277 |
| 2026-03-24 | 聚合物基油漆 | STR TRANSPORT CO LTD | — | $589 |
| 2026-03-24 | 聚合物基油漆 | STR TRANSPORT CO LTD | — | $169 |
| 2026-03-24 | 其他化学制剂 | STR TRANSPORT CO LTD | — | $192 |
| 2026-03-24 | 其他化学制剂 | STR TRANSPORT CO LTD | — | $61 |
| 2026-03-24 | 其他化学制剂 | STR TRANSPORT CO LTD | — | $647 |
| 2026-03-24 | 其他化学制剂 | STR TRANSPORT CO LTD | — | $153 |
| 2026-03-24 | 聚合物基油漆 | STR TRANSPORT CO LTD | — | $613 |
| 2026-03-24 | 其他化学制剂 | STR TRANSPORT CO LTD | — | $92 |
| 2026-03-24 | 油漆溶剂 | STR TRANSPORT CO LTD | — | $977 |