Viet Thuận Transport Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vận Tải Việt Thuận
37
进口笔数
1
出口笔数
$16.01M
进口金额
$76.3K
出口金额
2025-12-05
最近进口
2024-01-20
最近出口
22
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700562451 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKU3EDCV |
| 成立日期 | 2005-08-26 |
| 联系地址 | Số 412, Đường Quang Trung, Phường Quang Trung, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VIỆT THUẬN |
| 企业英文名称 | VIET THUAN TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 412, Đường Quang Trung, Phường Uông Bí, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật. 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842032222689 |
| 邮箱 | vietthuanub@gmail.com |
| 传真 | +842033562898 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1.25万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 491191 | 其他印刷图片 |
| 848140 | 安全阀 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $15.30M |
| 新加坡 | 2 | $337.5K |
| 越南 | 5 | $270.4K |
| 日本 | 8 | $33.0K |
| 新西兰 | 1 | $32.0K |
| 丹麦 | 1 | $14.9K |
| 瑞典 | 2 | $7.9K |
| 韩国 | 2 | $4.9K |
| 印度 | 4 | $3.1K |
| 德国 | 1 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $76.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Safe Ocean Bulk Carrier Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $15.32M | 非轻质石油、其他货船 |
| Guangzhou Guangzining Ship Diesel Engine Fittings Co., Ltd. | 中国 | 6 | $221.3K | 柴油机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $152.7K | 船用推进器、非电气机械零件 |
| Phuong Thao Paint Co., Ltd. | 越南 | 1 | $117.7K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| Guangzhou Guangcheng Diesel Engine Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $59.7K | 齿轮及变速器、非泡沫橡胶密封件 |
| Anhui Jellie Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $49.8K | 钢铁门窗、铝制结构体 |
| Danae Shipmanagement Inc. | 日本 | 3 | $20.7K | 其他纸制品、非泡沫橡胶密封件 |
| MAN Energy Solutions SE | 丹麦 | 1 | $14.9K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Sanwa Commercial Co., Ltd. | 日本 | 2 | $1.2K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| 96906b8ce730ad919eefc8abf551ae73 | 2 | $128 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Thuan | 越南 | 1 | $76.3K | 其他钢铁制品、非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 非泡沫橡胶密封件 | GUANGZHOU GUANGCHENG DIESEL ENGINE EQUIPMENTS CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-12-05 | 其他纸制品 | GUANGZHOU GUANGCHENG DIESEL ENGINE EQUIPMENTS CO LTD | 中国 | $240 |
| 2025-12-05 | 其他纸制品 | GUANGZHOU GUANGCHENG DIESEL ENGINE EQUIPMENTS CO LTD | 中国 | $64 |
| 2025-12-05 | 柴油机零件 | GUANGZHOU GUANGCHENG DIESEL ENGINE EQUIPMENTS CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-12-05 | 非泡沫橡胶密封件 | GUANGZHOU GUANGCHENG DIESEL ENGINE EQUIPMENTS CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-12-05 | 非泡沫橡胶密封件 | GUANGZHOU GUANGCHENG DIESEL ENGINE EQUIPMENTS CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-12-05 | 柴油机零件 | GUANGZHOU GUANGCHENG DIESEL ENGINE EQUIPMENTS CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-12-05 | 铜制紧固件 | GUANGZHOU GUANGCHENG DIESEL ENGINE EQUIPMENTS CO LTD | 中国 | $190 |
| 2025-12-05 | 液压气压阀门 | GUANGZHOU GUANGCHENG DIESEL ENGINE EQUIPMENTS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-05 | 柴油机零件 | GUANGZHOU GUANGCHENG DIESEL ENGINE EQUIPMENTS CO LTD | 中国 | $2.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-20 | 非轻质石油 | VIET THUAN | 越南 | $76.3K |