Tecotec Group Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 755 笔 · 主营 静止变流器

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Tecotec Group

755
进口笔数
323
出口笔数
$43.29M
进口金额
$10.83M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-28
最近出口
212
供应商数
101
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.76M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $642.7K · 30 笔出口 $23.3K · 9 笔2023-12进口 $6.35M · 25 笔出口 $123.6K · 11 笔2024-01进口 $204.3K · 18 笔出口 $234.2K · 2 笔2024-02进口 $1.37M · 21 笔出口 $9.0K · 3 笔2024-03进口 $624.9K · 22 笔出口 $348.1K · 11 笔2024-04进口 $787.3K · 20 笔出口 $386.6K · 16 笔2024-05进口 $2.25M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $291.0K · 21 笔出口 $22.5K · 6 笔2024-07进口 $206.7K · 15 笔出口 $204.5K · 6 笔2024-08进口 $380.1K · 21 笔出口 $252.6K · 4 笔2024-09进口 $49.2K · 12 笔出口 $862.9K · 14 笔2024-10进口 $582.2K · 18 笔出口 $502.1K · 9 笔2024-11进口 $541.2K · 25 笔出口 $96.8K · 10 笔2024-12进口 $6.76M · 20 笔出口 $42.9K · 3 笔2025-01进口 $82.0K · 9 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-02进口 $1.31M · 18 笔出口 $3.42M · 11 笔2025-03进口 $66.1K · 19 笔出口 $641.9K · 14 笔2025-04进口 $3.54M · 25 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-05进口 $738.5K · 19 笔出口 $176.8K · 8 笔2025-06进口 $2.26M · 23 笔出口 $42.9K · 10 笔2025-07进口 $861.7K · 17 笔出口 $468.4K · 13 笔2025-08进口 $256.0K · 11 笔出口 $52.2K · 11 笔2025-09进口 $220.8K · 10 笔出口 $232.8K · 7 笔2025-10进口 $755.9K · 15 笔出口 $12.4K · 8 笔2025-11进口 $2.21M · 26 笔出口 $61.5K · 8 笔2025-12进口 $841.9K · 24 笔出口 $12.1K · 5 笔2026-01进口 $555.5K · 16 笔出口 $43.0K · 6 笔2026-02进口 $119.8K · 7 笔出口 $36.1K · 3 笔2026-03进口 $3.86M · 17 笔出口 $182.9K · 18 笔2026-04进口 $432.6K · 15 笔出口 $258.9K · 8 笔2026-05进口 $649.9K · 19 笔出口 $449.8K · 11 笔2026-06进口 $184.5K · 13 笔出口 $16.0K · 4 笔2026-07进口 $924.5K · 11 笔出口 $46.7K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $642.7K · 30 笔出口 $23.3K · 9 笔2023-12进口 $6.35M · 25 笔出口 $123.6K · 11 笔2024-01进口 $204.3K · 18 笔出口 $234.2K · 2 笔2024-02进口 $1.37M · 21 笔出口 $9.0K · 3 笔2024-03进口 $624.9K · 22 笔出口 $348.1K · 11 笔2024-04进口 $787.3K · 20 笔出口 $386.6K · 16 笔2024-05进口 $2.25M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $291.0K · 21 笔出口 $22.5K · 6 笔2024-07进口 $206.7K · 15 笔出口 $204.5K · 6 笔2024-08进口 $380.1K · 21 笔出口 $252.6K · 4 笔2024-09进口 $49.2K · 12 笔出口 $862.9K · 14 笔2024-10进口 $582.2K · 18 笔出口 $502.1K · 9 笔2024-11进口 $541.2K · 25 笔出口 $96.8K · 10 笔2024-12进口 $6.76M · 20 笔出口 $42.9K · 3 笔2025-01进口 $82.0K · 9 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-02进口 $1.31M · 18 笔出口 $3.42M · 11 笔2025-03进口 $66.1K · 19 笔出口 $641.9K · 14 笔2025-04进口 $3.54M · 25 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-05进口 $738.5K · 19 笔出口 $176.8K · 8 笔2025-06进口 $2.26M · 23 笔出口 $42.9K · 10 笔2025-07进口 $861.7K · 17 笔出口 $468.4K · 13 笔2025-08进口 $256.0K · 11 笔出口 $52.2K · 11 笔2025-09进口 $220.8K · 10 笔出口 $232.8K · 7 笔2025-10进口 $755.9K · 15 笔出口 $12.4K · 8 笔2025-11进口 $2.21M · 26 笔出口 $61.5K · 8 笔2025-12进口 $841.9K · 24 笔出口 $12.1K · 5 笔2026-01进口 $555.5K · 16 笔出口 $43.0K · 6 笔2026-02进口 $119.8K · 7 笔出口 $36.1K · 3 笔2026-03进口 $3.86M · 17 笔出口 $182.9K · 18 笔2026-04进口 $432.6K · 15 笔出口 $258.9K · 8 笔2026-05进口 $649.9K · 19 笔出口 $449.8K · 11 笔2026-06进口 $184.5K · 13 笔出口 $16.0K · 4 笔2026-07进口 $924.5K · 11 笔出口 $46.7K · 5 笔

工商档案

企业注册号0101038659
企查查编码QVNDSQSDA7
成立日期2009-05-26
联系地址Tầng 2, Tòa nhà CT3A, khu đô thị Mễ Trì Thượng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TECOTEC GROUP
企业英文名称TECOTEC GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 2, Tòa nhà CT3A, khu đô thị Mễ Trì Thượng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 5912 - Hoạt động hậu kỳ 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+842435763500
邮箱hanoi@tecotec.com.vn
官网www.tecotec.com.vn
传真+842435763498
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850440静止变流器
903040电信仪器
903180其他测量仪器
903090辐射检测仪器
853690其他电路开关装置
854442带接头绝缘电线
902790切片机零件
903033电测仪表
392690其他塑料制品
854320信号发生器

出口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
903180其他测量仪器
392690其他塑料制品
850440静止变流器
841459其他风扇
903040电信仪器
732690其他钢铁制品
902230X射线管
902790切片机零件
902730光学分光仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国202$9.79M
法国25$9.34M
英国53$6.39M
德国57$2.63M
日本136$1.99M
俄罗斯12$1.61M
瑞士20$1.61M
中国138$1.40M
哈萨克斯坦14$1.10M
中国台湾73$1.05M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国8$3.35M
美国32$2.02M
越南204$1.76M
德国5$870.7K
新加坡14$853.5K
瑞士3$443.3K
意大利2$390.2K
日本14$301.5K
英国7$189.5K
波兰8$188.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 212)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Uromax (Singapore) Pte. Ltd.新加坡75$13.91M静止变流器、单功能打印机
Landox Marketing美国28$7.25M电信仪器、光敏半导体二极管
Landox Marketing新加坡17$5.40M电信仪器、其他测量仪器
Shimadzu (Asia Pacific) Pte. Ltd.新加坡80$1.25M切片机零件、色谱仪
PTG (Singapore) Pte. Ltd.新加坡82$1.07M其他测量仪器、通信设备
Alternative Solutions Co., Ltd.哈萨克斯坦12$922.9K其他9030仪器、1000伏以下插头插座
Landox Marketing中国9$662.3K高纯硅、未装配光学元件
Good Will Instrument Co., Ltd.中国台湾28$276.8K静止变流器、其他测量仪器
Tpr Osaka Seimitsu Kikai Co., Ltd.日本25$53.3K测量仪器零件、其他测量仪器
Infinite Electronics International, Inc.美国10$13.4K带接头绝缘电线、1000伏以下插头插座

下游采购商(共 101)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Uromax (Singapore) Pte. Ltd.新加坡6$3.54M测距仪、电信仪器
PTG (Singapore) Pte. Ltd.新加坡43$3.29M其他测量仪器、电信仪器
Nitto Vietnam Co., Ltd.越南10$253.3K其他钢铁制品、塑料卷轴
Pendulum Instruments Sp. z o.o.波兰7$94.2K电信仪器、电测仪表
Welco Technology Vietnam Co., Ltd.越南14$68.7K其他电子IC、20W以下固定电阻器
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南12$58.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
IKI Cast Vietnam Co., Ltd.越南8$25.6K其他钢铁制品、其他钢平板轧材
Toyoda Gosei Hai Phong Co., Ltd. Thai Binh Branch越南10$22.2K高强力机织物、其他钢铁制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南8$4.8K其他印刷机零件、绝缘电线
Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南8$4.3K其他印刷机零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 755)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29陶瓷磨轮Nakano Corporation日本$422
2026-07-27电信仪器TAM UNO CO., LTD.美国$14.4K
2026-07-27光学分光仪Shimadzu (Asia Pacific) Pte. Ltd.日本$43.2K
2026-07-17其他电路开关装置GOCH INTERNATIONAL TRADE LTD俄罗斯$12.5K
2026-07-17其他测量仪器GOCH INTERNATIONAL TRADE LTD俄罗斯$815.6K
2026-07-16其他测量仪器TAM UNO CO., LTD.英国$5.5K
2026-07-16测量仪器零件TAM UNO CO., LTD.英国$2.6K
2026-07-16电测仪表Camille Bauer Metrawatt AG德国$685
2026-07-15天线及发射器ANTCOM CORPORATION美国$2.2K
2026-07-14其他测量仪器PRECISION INTEGRATE LLC美国$10.6K

出口(共 323)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28测向罗盘Exail S.A.S.法国$17.0K
2026-07-21其他测量仪器Tpr Osaka Seimitsu Kikai Co., Ltd.日本$121
2026-07-13辐射检测仪器TAM UNO CO., LTD.日本$20.1K
2026-07-01分析仪器SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南$4.8K
2026-07-01分析仪器SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南$4.8K
2026-06-30其他塑料制品Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-06-30其他铝制品Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-19其他铝制品Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-19其他塑料制品Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-06-11测向罗盘Safran Vectronix AG瑞士$8.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Tecotec Group Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →