Tecotec Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 713 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tecotec Group
- 邮箱54
713
进口笔数
211
出口笔数
$41.55M
进口金额
$9.45M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-04-22
最近出口
209
供应商数
90
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101038659 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDSQSDA7 |
| 成立日期 | 2009-05-26 |
| 联系地址 | Tầng 2, Tòa nhà CT3A, khu đô thị Mễ Trì Thượng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TECOTEC GROUP |
| 企业英文名称 | TECOTEC GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa nhà CT3A, khu đô thị Mễ Trì Thượng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 5912 - Hoạt động hậu kỳ 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842435763500 |
| 邮箱 | hanoi@tecotec.com.vn |
| 官网 | www.tecotec.com.vn |
| 传真 | +842435763498 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 903040 | 电信仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854320 | 信号发生器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903040 | 电信仪器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 902230 | X射线管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 187 | $9.60M |
| 法国 | 24 | $9.34M |
| 英国 | 52 | $6.38M |
| 德国 | 54 | $2.47M |
| 日本 | 128 | $1.94M |
| 瑞士 | 19 | $1.60M |
| 中国 | 132 | $1.40M |
| 哈萨克斯坦 | 14 | $1.10M |
| 中国台湾 | 72 | $1.05M |
| 丹麦 | 10 | $1.03M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 7 | $3.34M |
| 美国 | 31 | $1.83M |
| 德国 | 5 | $870.7K |
| 越南 | 103 | $862.9K |
| 新加坡 | 14 | $853.5K |
| 瑞士 | 2 | $435.0K |
| 意大利 | 2 | $390.2K |
| 英国 | 7 | $189.5K |
| 波兰 | 8 | $188.5K |
| 丹麦 | 4 | $119.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 209)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uromax (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 74 | $13.90M | 静止变流器、单功能打印机 |
| Landox Marketing | 美国 | 28 | $7.25M | 电信仪器、光敏半导体二极管 |
| Landox Marketing | 新加坡 | 17 | $5.40M | 电信仪器、其他测量仪器 |
| Shimadzu (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 新加坡 | 75 | $1.19M | 切片机零件、第90章仪器零件 |
| PTG (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 82 | $1.07M | 其他测量仪器、通信设备 |
| Alternative Solutions Co., Ltd. | 哈萨克斯坦 | 12 | $922.9K | 其他9030仪器、1000伏以下插头插座 |
| Landox Marketing | 中国 | 9 | $662.3K | 高纯硅、未装配光学元件 |
| GOOD WILL INSTRUMENT CO LTD | 中国台湾 | 27 | $272.5K | 静止变流器、其他测量仪器 |
| Tpr Osaka Seimitsu Kikai Co., Ltd. | 日本 | 22 | $48.3K | 测量仪器零件、其他测量仪器 |
| Infinite Electronics International, Inc. | 美国 | 10 | $13.4K | 带接头绝缘电线、1000伏以下插头插座 |
下游采购商(共 90)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uromax (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $3.54M | 测距仪、电信仪器 |
| PTG (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 43 | $3.29M | 其他测量仪器、电信仪器 |
| Landox Marketing | 美国 | 4 | $468.2K | 万用表、电测仪表 |
| Pendulum Instruments Sp. z o.o. | 波兰 | 7 | $94.2K | 电信仪器、电测仪表 |
| Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $88.7K | 其他钢铁制品、偏振光学元件 |
| Welco Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $39.4K | 其他电子IC、20W以下固定电阻器 |
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $24.4K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| IKI Cast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $15.7K | 其他钢铁制品、其他钢平板轧材 |
| Toyoda Gosei Hai Phong Co., Ltd. Thai Binh Branch | 越南 | 6 | $12.1K | 高强力机织物、其他钢铁制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | 6 | $3.3K | 其他印刷机零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 713)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 辐射检测仪器 | Alternative Solutions Co., Ltd. | 哈萨克斯坦 | $10.6K |
| 2026-04-30 | 1000伏以下插头插座 | Alternative Solutions Co., Ltd. | 哈萨克斯坦 | $679 |
| 2026-04-30 | 1000伏以下插头插座 | Alternative Solutions Co., Ltd. | 哈萨克斯坦 | $713 |
| 2026-04-30 | 1000伏以下插头插座 | Alternative Solutions Co., Ltd. | 哈萨克斯坦 | $814 |
| 2026-04-30 | 1000伏以下插头插座 | Alternative Solutions Co., Ltd. | 哈萨克斯坦 | $1.3K |
| 2026-04-30 | 1000伏以下插头插座 | Alternative Solutions Co., Ltd. | 哈萨克斯坦 | $884 |
| 2026-04-30 | 1000伏以下插头插座 | Alternative Solutions Co., Ltd. | 哈萨克斯坦 | $679 |
| 2026-04-30 | 1000伏以下插头插座 | Alternative Solutions Co., Ltd. | 哈萨克斯坦 | $679 |
| 2026-04-30 | 1000伏以下插头插座 | Alternative Solutions Co., Ltd. | 哈萨克斯坦 | $781 |
| 2026-04-30 | 1000伏以下插头插座 | Alternative Solutions Co., Ltd. | 哈萨克斯坦 | $3.3K |
出口(共 211)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他测量仪器 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $509 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | EXAIL SAS | — | $1.2K |
| 2026-04-20 | 静止变流器 | Exail SAS | 法国 | $260 |
| 2026-04-20 | 摄影支架 | Exail SAS | 法国 | $293 |
| 2026-04-20 | 测量水准仪 | Exail SAS | 法国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 电动手钻 | Exail SAS | 法国 | $761 |
| 2026-04-20 | 电信仪器 | Exail SAS | 法国 | $580 |
| 2026-04-20 | 万用表 | Exail SAS | 法国 | $820 |
| 2026-04-20 | 电测仪表 | Exail SAS | 法国 | $585 |
| 2026-04-20 | 示波器 | Exail SAS | 法国 | $937 |