Giang Han Nguyen Bao
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 瓷餐具
越南 · 非在业
1
进口笔数
0
出口笔数
$20
进口金额
$0
出口金额
2023-09-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 1701999913 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQK6V8VX |
| 成立日期 | 2015-05-05 |
| 联系地址 | Số 161, ấp Đông Thành, Xã Thạnh Đông A, Huyện Tân Hiệp, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Bảo Nguyên Kiên Giang |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 161, ấp Đông Thành, Xã Thạnh Đông, An Giang |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84773835779 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691110 | 瓷餐具 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 911390 | 表带及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $20 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Key Express Transport International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20 | 其他果仁制品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-14 | 表带及零件 | KEY EXPRESS TRANSPORT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $3 |
| 2023-09-14 | 瓷餐具 | Key Express Transport International Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2023-09-14 | 非贱金属仿首饰 | Key Express Transport International Co., Ltd. | 越南 | $4 |