HTC Express Transportation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 69 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ VậN CHUYểN HTC EXPRESS
- 邮箱3
0
进口笔数
69
出口笔数
$0
进口金额
$19.1K
出口金额
—
最近进口
2025-06-12
最近出口
0
供应商数
48
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316743668 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP7EA0H4 |
| 成立日期 | 2021-03-11 |
| 联系地址 | 26 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường 1, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN HTC EXPRESS |
| 企业英文名称 | HTC EXPRESS TRANSPORTATION SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 8292 - Dịch vụ đóng gói 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát |
| 电话 | +84937470738 |
| 邮箱 | xuanhoa18396@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 091091 | 混合香料 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 650500 | 针织头饰 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 67 | $17.8K |
| 德国 | 1 | $900 |
| 越南 | 3 | $380 |
贸易伙伴
下游采购商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Loan Cao | 美国 | 9 | $2.6K | 女式纺织裤、非棉针织女衫 |
| Truc Vo | 美国 | 5 | $1.3K | 混合调味料、棉针织T恤及背心 |
| Kevin Dang | 美国 | 3 | $958 | 铜绕组线、塑料装饰品 |
| Soa Lashes & Beauty | 德国 | 1 | $900 | 其他毛发制品、其他塑料制品 |
| Lucia Carr | 美国 | 3 | $884 | 混合调味料、其他鲜鱼肉 |
| Lien Thuy Ngo | 美国 | 3 | $837 | 其他食品制剂、其他鲜蘑菇 |
| Tran Huy Toan | 美国 | 3 | $818 | 其他纤维纸板容器 |
| John Jameson | 美国 | 2 | $587 | 可互换钻具、烘焙咖啡 |
| YEN NGUYEN | 美国 | 2 | $442 | 其他护肤品、棉针织T恤及背心 |
| Ngoc Thuy Huynh | 美国 | 2 | $291 | 其他食品制剂、未煮意面 |
近期贸易明细
出口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-12 | 混合调味料 | NGUYEN TINA | 美国 | $63 |
| 2025-06-12 | 混合调味料 | NGUYEN TINA | 美国 | $18 |
| 2025-06-12 | 混合调味料 | TINA NGUYEN | 美国 | $45 |
| 2025-06-12 | 干制墨鱼鱿鱼 | NGUYEN TINA | 美国 | $16 |
| 2025-06-12 | 混合调味料 | TINA NGUYEN | 美国 | $84 |
| 2025-06-12 | 其他食品制剂 | TINA NGUYEN | 美国 | $21 |
| 2025-06-12 | 其他果仁制品 | NGUYEN TINA | 美国 | $10 |
| 2025-06-12 | 其他食品制剂 | NGUYEN TINA | 美国 | $17 |
| 2025-06-12 | 混合调味料 | NGUYEN TINA | 美国 | $9 |
| 2025-06-12 | 混合调味料 | TINA NGUYEN | 美国 | $90 |