Ha Linh Services Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 191 笔 · 主营 烘焙咖啡

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Hà LINH

0
进口笔数
191
出口笔数
$0
进口金额
$1.91M
出口金额
最近进口
2026-04-04
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $98.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $57.0K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.3K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $66.5K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $73.1K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $77.4K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $69.4K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $75.0K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $80.4K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $93.0K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $98.9K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $82.2K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $94.2K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $57.0K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.3K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $66.5K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $73.1K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $77.4K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $69.4K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $75.0K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $80.4K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $93.0K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $98.9K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $82.2K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $94.2K · 6 笔

工商档案

企业注册号0102683789
企查查编码QVNSRKB5S3
成立日期2008-03-19
联系地址Tầng 3, Nhà ga T1, Cảng Hàng không Quốc tế Nội Bài, Xã Phú Minh, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ HÀ LINH
企业英文名称HA LINH SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 3, Nhà ga T1, Cảng Hàng không Quốc tế Nội Bài, Xã Nội Bài, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84984296856
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
090121烘焙咖啡
190590其他食品制剂
200899其他加工水果
220110矿泉水及汽水
1806322公斤以下巧克力
200819坚果及种子
180631夹心巧克力块≤2kg
711790非贱金属仿首饰
950300玩具模型
200799其他果仁制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南179$1.73M

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Khach Le Di Quoc Te越南179$1.73M咖啡提取物、烘焙咖啡
Khach Le Di Quoc Te30$182.8K烘焙咖啡、其他加工水果

近期贸易明细

出口(共 191)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-04夹心巧克力块≤2kgKHACH LE DI QUOC TE越南$135
2026-04-04烘焙咖啡KHACH LE DI QUOC TE越南$87
2026-04-04其他食品制剂KHACH LE DI QUOC TE越南$3.8K
2026-04-04茶提取物及制品KHACH LE DI QUOC TE越南$120
2026-04-04其他加工水果KHACH LE DI QUOC TE越南$13
2026-04-04其他加工水果KHACH LE DI QUOC TE越南$21
2026-04-04其他食品制剂KHACH LE DI QUOC TE越南$90
2026-04-042公斤以下巧克力KHACH LE DI QUOC TE越南$36
2026-04-04烘焙咖啡KHACH LE DI QUOC TE越南$70
2026-04-04其他食品制剂KHACH LE DI QUOC TE越南$1.6K

相关企业 · 同类产品

Ha Linh Services Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →