Ha Linh Services Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 207 笔 · 主营 烘焙咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Hà LINH
0
进口笔数
207
出口笔数
$0
进口金额
$2.15M
出口金额
—
最近进口
2026-07-05
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102683789 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSRKB5S3 |
| 成立日期 | 2008-03-19 |
| 联系地址 | Tầng 3, Nhà ga T1, Cảng Hàng không Quốc tế Nội Bài, Xã Phú Minh, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ HÀ LINH |
| 企业英文名称 | HA LINH SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Nhà ga T1, Cảng Hàng không Quốc tế Nội Bài, Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84984296856 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 220110 | 矿泉水及汽水 |
| 180632 | 2公斤以下巧克力 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 950300 | 玩具模型 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 190 | $1.88M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khach Le Di Quoc Te | 越南 | 207 | $2.15M | 咖啡提取物、烘焙咖啡 |
近期贸易明细
出口(共 207)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-05 | 玩具模型 | Khach Le Di Quoc Te | — | $52 |
| 2026-07-05 | 烘焙咖啡 | Khach Le Di Quoc Te | 越南 | $44 |
| 2026-07-05 | 玩具模型 | Khach Le Di Quoc Te | — | $66 |
| 2026-07-05 | 烘焙咖啡 | Khach Le Di Quoc Te | 越南 | $36 |
| 2026-07-05 | 烘焙咖啡 | Khach Le Di Quoc Te | 越南 | $20 |
| 2026-07-05 | 咖啡基制品 | Khach Le Di Quoc Te | 越南 | $15 |
| 2026-07-05 | 2公斤以下巧克力 | Khach Le Di Quoc Te | 越南 | $20 |
| 2026-07-05 | 茶提取物及制品 | Khach Le Di Quoc Te | 越南 | $246 |
| 2026-07-05 | 坚果及种子 | Khach Le Di Quoc Te | 越南 | $104 |
| 2026-07-05 | 橙汁(糖度≤20) | Khach Le Di Quoc Te | 越南 | $1.4K |