Hop Nhat Sai Gon Import Export Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 螺纹螺母
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HợP NHấT SàI GòN
7
进口笔数
0
出口笔数
$143.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317446932 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJXR9D9U |
| 成立日期 | 2022-08-25 |
| 联系地址 | 746/13 Quốc lộ 1A, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HỢP NHẤT SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | HOP NHAT SAI GON IMPORT EXPORT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 电话 | +84901856880 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $143.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Bosen International Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 4 | $76.2K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| Hebei Qinyi Fastener Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.2K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| Yousion Fastening Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.6K | 螺纹螺母、钢铁脚手架支柱 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-13 | 其他螺纹紧固件 | YOUNSION FASTENING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-12-13 | 其他螺纹紧固件 | YOUNSION FASTENING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $820 |
| 2023-12-13 | 螺纹螺母 | HEBEI QINYI FASTENER MFG CO LTD | 中国 | $870 |
| 2023-12-13 | 螺纹螺母 | YOUNSION FASTENING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2023-12-13 | 其他螺纹紧固件 | YOUNSION FASTENING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $722 |
| 2023-12-13 | 螺纹螺母 | HEBEI QINYI FASTENER MFG CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2023-12-13 | 其他螺纹紧固件 | YOUNSION FASTENING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2023-12-13 | 螺纹螺母 | HEBEI QINYI FASTENER MFG CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2023-12-13 | 螺纹螺母 | HEBEI QINYI FASTENER MFG CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-12-13 | 其他螺纹紧固件 | YOUNSION FASTENING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $6.7K |