Dorado Vietnam Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU DORADO VIệT NAM
56
进口笔数
0
出口笔数
$305.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-06
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401916209 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2EQ26DA |
| 成立日期 | 2018-08-03 |
| 联系地址 | 133 Phạm Hùng, Phường Hoà Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU DORADO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DORADO VIET NAM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 210 Nguyễn Đóa, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | +84914456009 |
| 邮箱 | doradovina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $305.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 47 | $233.8K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $31.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Joyway Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.1K | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| Qingdao Wayne Tyre Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.1K | 工业充气轮胎、公交卡车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-06 | 治疗按摩器具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-09-06 | 塑料包装箱 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | $990 |
| 2024-09-04 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $410 |
| 2024-09-04 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $205 |
| 2024-09-04 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | $410 |
| 2024-09-04 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $410 |
| 2024-09-04 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $513 |
| 2024-09-04 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-09-04 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $513 |
| 2024-09-04 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $410 |