VNPUMPS360 Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VNPUMPS360
21
进口笔数
0
出口笔数
$135.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316214664 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3WA54W3 |
| 成立日期 | 2020-03-25 |
| 联系地址 | Số 93 Đường Số 5,Khu Đô Thị Lakeview, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VNPUMPS360 |
| 企业英文名称 | VNPUMPS360 COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 148/19/22/19 Đường Trường Lưu, Khu phố 29, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84987331131 |
| 邮箱 | nhan.huynh@vnpumps360.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 841382 | 液体提升机 |
| 841391 | 泵零件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841392 | 液体提升机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848390 | 传动部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 5 | $57.1K |
| 中国 | 8 | $47.7K |
| 韩国 | 2 | $14.7K |
| 美国 | 2 | $11.1K |
| 土耳其 | 3 | $4.7K |
| 泰国 | 1 | $448 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Garbarino Pumps Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $25.3K | 泵零件、滚珠轴承 |
| Shijiazhuang Sunbo Pump Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.5K | 泵零件、其他离心泵 |
| Shin Shin Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $14.7K | 泵零件、999907 |
| Lianke Valve Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.4K | 阀门龙头、其他硫化橡胶制品 |
| Minerali Industriali S.r.l. | 意大利 | 1 | $13.8K | 其他天然砂、非泡沫橡胶密封件 |
| Franklin Electric Co., Inc. | 美国 | 2 | $11.1K | 泵零件、其他离心泵 |
| Calpeda Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $8.8K | 其他离心泵、泵零件 |
| FRANKLIN ELECTRIC S.R.L. | 意大利 | 1 | $7.0K | 其他离心泵、泵零件 |
| Jiangsu Bryson International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.2K | 旋转排量泵、泵零件 |
| Franklin Electric Co., Inc. | 厄瓜多尔 | 2 | $3.7K | 其他离心泵、泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他离心泵 | AOSHENG PUMPS CO., LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-02 | 其他离心泵 | AOSHENG PUMPS CO., LTD. | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-02 | 其他离心泵 | AOSHENG PUMPS CO., LTD. | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-02 | 其他离心泵 | AOSHENG PUMPS CO., LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-19 | 其他离心泵 | SHIJIAZHUANG SUNBO PUMP CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-03-19 | 其他离心泵 | SHIJIAZHUANG SUNBO PUMP CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-01-22 | 泵零件 | Shin Shin Machinery Co., Ltd. | 韩国 | $50 |
| 2026-01-15 | 旋转排量泵 | JIANGSU BRYSON INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-11-27 | 旋转排量泵 | HEFEI HUAYUN MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $580 |
| 2025-11-19 | 泵零件 | FRANKLIN ELECTRIC CO INC | 土耳其 | $1.5K |