Promana International Investment Consultant Corporation
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 750W以下交流电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tư VấN ĐầU Tư QUốC Tế PROMANA
27
进口笔数
2
出口笔数
$1.16M
进口金额
$2.1K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2023-12-07
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305479309 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0W8EYS9 |
| 成立日期 | 2008-01-30 |
| 联系地址 | 193-203 Trần Hưng Đạo, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ PROMANA |
| 企业英文名称 | PROMANA INTERNATIONAL INVESTMENT CONSULTANT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 193-203 Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5914 - Hoạt động chiếu phim 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 838386452 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 680221 | 切割大理石 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 850410 | 放电灯管镇流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $1.09M |
| 马来西亚 | 1 | $38.2K |
| 中国台湾 | 1 | $18.2K |
| 德国 | 4 | $11.0K |
| 意大利 | 2 | $5.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CREATIVE ADVANCE LTD | 中国香港 | 3 | $675.1K | 切割大理石、其他玻璃制品 |
| Power Concept Enterprise Ltd. | 中国 | 2 | $144.8K | 藤柳家具、其他塑料制品 |
| Creative Empire Ltd. | 中国 | 10 | $134.7K | 750W以下交流电机、放电灯管镇流器 |
| CREATIVE ADVANCE LTD | 中国 | 3 | $133.5K | 家用炊具、燃气炊具 |
| Creative Empire Ltd. | 马来西亚 | 1 | $38.2K | 瓷餐具 |
| CREATIVE EMPIRE LTD | 中国香港 | 3 | $17.7K | 塑料配件、木竹餐具 |
| Power Concept Enterprise Ltd. | 德国 | 2 | $10.9K | 麦芽啤酒、其他瓷制品 |
| Sonic Path Global Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.3K | 电力控制板 |
| Brauerei C & A Veltins Gmbh & Co. Kg | 德国 | 1 | $31 | 麦芽啤酒、人造纺织袋 |
| Power Concept Enterprise Ltd. | 荷兰 | 1 | $31 | 塑料家用制品、其他钢铁管件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Krombacher International GmbH | 德国 | 2 | $2.1K | 铁钢罐<50升 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 不锈钢洗涤槽 | CREATIVE ADVANCE LTD | 中国 | $585 |
| 2026-04-24 | 钢铁卫浴器具 | CREATIVE ADVANCE LTD | 中国 | $166 |
| 2026-04-24 | 冷藏家具 | CREATIVE ADVANCE LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-24 | 面包面食机械 | CREATIVE ADVANCE LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-24 | 冷藏家具 | CREATIVE ADVANCE LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-24 | 不锈钢洗涤槽 | CREATIVE ADVANCE LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 食品加工机械 | CREATIVE ADVANCE LTD | 中国 | $899 |
| 2026-04-24 | 冷藏家具 | CREATIVE ADVANCE LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-24 | 冷藏家具 | CREATIVE ADVANCE LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-24 | 面包面食机械 | CREATIVE ADVANCE LTD | 中国 | $2.9K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-07 | 铁钢罐<50升 | KROMBACHER INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $453 |
| 2023-12-07 | 铁钢罐<50升 | KROMBACHER INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $393 |
| 2023-03-28 | 铁钢罐<50升 | KROMBACHER INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $133 |
| 2023-03-28 | 铁钢罐<50升 | KROMBACHER INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $1.1K |