T&M International Communications Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,523 笔 · 主营 柑橘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRUYềN THôNG QUốC Tế T&M
1,523
进口笔数
0
出口笔数
$8.56M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109181844 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJPUXNJ0 |
| 成立日期 | 2020-05-14 |
| 联系地址 | Xóm 8, Thôn Kim Hoàng, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG QUỐC TẾ T&M |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 8, Thôn Kim Hoàng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84914054983 |
| 邮箱 | xnkhanoi123@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6.86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080521 | 柑橘 |
| 080719 | 鲜甜瓜(西瓜除外) |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080510 | 橙子 |
| 080241 | 带壳栗子 |
| 081070 | 鲜柿子 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,523 | $8.56M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Baisheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 693 | $4.05M | 塑料家用制品、塑料/纺织手提包 |
| Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd. | 中国 | 789 | $3.80M | 纺织面料鞋、塑料/纺织手提包 |
| Shanghai Chengyue Import & Export Group Co., Ltd. | 中国 | 18 | $559.2K | 柑橘、鲜甜瓜(西瓜除外) |
| Guangxi Hong Yang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $126.1K | 混合蔬菜、鲜洋葱青葱 |
| Hangzhou Lvfeng Lanhe Agricultural Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.2K | 鲜葡萄、其他鲜果 |
| Guangxi Pingxiang Fuhaojia Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $8.7K | 其他鲜蘑菇、鲜香菇 |
| Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 婴儿车、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 1,523)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 带壳栗子 | GUANGXI PINGXIANG BAISHENG TRADE CO LTD | 中国 | $53.0K |
| 2026-01-27 | 带壳栗子 | GUANGXI PINGXIANG BAISHENG TRADE CO LTD | 中国 | $53.0K |
| 2026-01-23 | 鲜马铃薯 | GUANGXI PINGXIANG BAISHENG TRADE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-01-19 | 鲜葡萄 | GUANGXI PINGXIANG BAISHENG TRADE CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-01-18 | 带壳栗子 | GUANGXI PINGXIANG BAISHENG TRADE CO LTD | 中国 | $53.1K |
| 2026-01-17 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG BAISHENG TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-17 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG BAISHENG TRADE CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-01-16 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG BAISHENG TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-01-16 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG BAISHENG TRADE CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-01-16 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG BAISHENG TRADE CO LTD | 中国 | $3.7K |