Viet Nam Piso Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PISO VIệT NAM
15
进口笔数
8
出口笔数
$245.9K
进口金额
$26.1K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2023-08-30
最近出口
8
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107950156 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ11CE37 |
| 成立日期 | 2017-08-08 |
| 联系地址 | CL1a-14 Man Bồi Gốc Găng, Tổ 9, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PISO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM PISO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | CL1a-14 Man Bồi Gốc Găng, Tổ 9, Phường Phú Lương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | 0962964828 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 681513 | 矿物制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $234.4K |
| 美国 | 1 | $11.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $17.6K |
| 印度 | 2 | $4.7K |
| 加拿大 | 3 | $2.5K |
| 以色列 | 1 | $1.1K |
| 美国 | 1 | $340 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Andbao Enclosure Co., Ltd. | 中国 | 8 | $183.6K | 塑料包装箱、塑纺容器 |
| FOSHAN ZHONGHE YOUPIN TRADING CO., LTD | 中国 | 1 | $26.1K | 聚丙烯聚合物 |
| JT Shipping, LLC | 美国 | 1 | $11.5K | 其他泡沫塑料、塑料包装箱 |
| YS Trading | 中国 | 1 | $11.3K | 其他塑纺箱盒 |
| Zhanjiang Boardway Building Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 非泡沫塑料片、PVC泡沫板 |
| Haining Lona Coated Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 非泡沫塑料片、PVC涂层织物 |
| Ningbo Everest Enclosure Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Suzhou Jingyu Network Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $590 | 其他塑料制品、可互换钻具 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TNMCOM S.A.R.L. | 法国 | 1 | $17.6K | 未煮意面、塑料包装箱 |
| Somfy India Private Ltd. | 印度 | 2 | $4.7K | 单相交流电机、金属建筑配件 |
| Wavellon Co. | 加拿大 | 3 | $2.5K | 塑料包装箱 |
| Optronics Engineering Ltd. | 以色列 | 1 | $1.1K | 塑料包装箱 |
| Optronics Engineering Ltd. | 美国 | 1 | $340 | 塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 聚丙烯聚合物 | FOSHAN ZHONGHE YOUPIN TRADING CO., LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-04-21 | 聚丙烯聚合物 | FOSHAN ZHONGHE YOUPIN TRADING CO., LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-01-26 | 塑料包装箱 | NINGBO ANDBAO ENCLOSURE CO LTD | 中国 | $119 |
| 2026-01-26 | 塑料包装箱 | NINGBO ANDBAO ENCLOSURE CO LTD | 中国 | $869 |
| 2025-12-10 | 塑料包装箱 | NINGBO ANDBAO ENCLOSURE CO LTD | 中国 | $28.5K |
| 2025-12-10 | 塑料包装箱 | NINGBO ANDBAO ENCLOSURE CO LTD | 中国 | $544 |
| 2025-12-10 | 塑料包装箱 | NINGBO ANDBAO ENCLOSURE CO LTD | 中国 | $44 |
| 2025-12-10 | 其他泡沫塑料 | NINGBO ANDBAO ENCLOSURE CO LTD | 中国 | $579 |
| 2025-11-06 | 聚丙烯聚合物 | NINGBO ANDBAO ENCLOSURE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-11-06 | 塑料包装箱 | NINGBO ANDBAO ENCLOSURE CO LTD | 中国 | $335 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-30 | 塑料包装箱 | WAVELLON CO | 加拿大 | $445 |
| 2023-08-17 | 金属建筑配件 | SOMFY INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $1.1K |
| 2023-08-17 | 金属建筑配件 | SOMFY INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $1.5K |
| 2023-08-16 | 塑料包装箱 | SOMFY INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $840 |
| 2023-08-16 | 塑料包装箱 | SOMFY INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $1.2K |
| 2023-05-31 | 塑料包装箱 | WAVELLON CO | 加拿大 | $436 |
| 2023-05-31 | 塑料包装箱 | WAVELLON CO | 加拿大 | $1.6K |
| 2023-05-18 | 塑料包装箱 | OPTRONICS ENGINEERING LTD | 美国 | $340 |
| 2023-01-13 | 塑料包装箱 | TNMCOM S.A.R.L. | 法国 | $11.1K |
| 2023-01-13 | 塑料包装箱 | TNMCOM S.A.R.L. | 法国 | $6.5K |