BAO TIN MECHANICAL PRODUCTION TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 液压车辆千斤顶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Cơ KHí BảO TíN
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$20.1K
出口金额
—
最近进口
2026-02-10
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317784184 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXSBMSC6 |
| 成立日期 | 2023-04-12 |
| 联系地址 | 67/19A Đường Số 1, Khu Phố 1, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ BẢO TÍN |
| 企业英文名称 | BAO TIN MECHANICAL TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 67/19A Đường Số 1, Khu Phố 1, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84981801679 |
| 邮箱 | hung.nguyen200412@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $20.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VINA COSMO CO LTD | 越南 | 3 | $10.1K | 塑料容器、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH VINA COSMO | 越南 | 3 | $10.1K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 液压车辆千斤顶 | VINA COSMO CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-02-10 | 液压车辆千斤顶 | CONG TY TNHH VINA COSMO | 越南 | $1.7K |
| 2026-02-10 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH VINA COSMO | 越南 | $1.5K |
| 2026-02-10 | 其他钢铁制品 | VINA COSMO CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-06-17 | 液压车辆千斤顶 | VINA COSMO CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2025-06-12 | 液压车辆千斤顶 | CONG TY TNHH VINA COSMO | 越南 | $4.9K |
| 2024-06-04 | 不锈钢焊管 | CONG TY TNHH VINA COSMO | 越南 | $348 |
| 2024-06-04 | 不锈钢焊管 | CONG TY TNHH VINA COSMO | 越南 | $1.7K |
| 2024-06-04 | 不锈钢焊管 | VINA COSMO CO LTD | 越南 | $348 |
| 2024-06-04 | 不锈钢焊管 | VINA COSMO CO LTD | 越南 | $1.7K |