D&G Saigon Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 不锈钢管配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ D&G Sài Gòn
18
进口笔数
0
出口笔数
$71.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312141662 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV8QE8PB |
| 成立日期 | 2013-01-28 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số nhà 14/5 Đường số 23, Khu phố 4, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ D&G SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | D&G SAI GON TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Số 14/5 Đường 23, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84837262761 |
| 邮箱 | saigondgco@gmail.com |
| 传真 | +84837268234 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 730300 | 铸铁管材 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $62.3K |
| 加拿大 | 2 | $9.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shijiazhuang Casiting Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $45.4K | 不锈钢管配件、钢铁铸件 |
| Dinggin Hardware (Dalian) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.3K | 铸铁管材、不可锻铸铁件 |
| Luminor Environmental Inc. | 加拿大 | 2 | $9.7K | 紫外线红外线灯、水净化机械 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SHIJIAZHUANG CASITING TRADING CO LTD | 中国 | $507 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SHIJIAZHUANG CASITING TRADING CO LTD | 中国 | $507 |
| 2026-03-31 | 钢铁铸件 | SHIJIAZHUANG CASITING TRADING CO LTD | 中国 | $76 |
| 2026-03-31 | 不锈钢管配件 | SHIJIAZHUANG CASITING TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-31 | 不锈钢管配件 | SHIJIAZHUANG CASITING TRADING CO LTD | 中国 | $308 |
| 2026-03-31 | 钢铁铸件 | SHIJIAZHUANG CASITING TRADING CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-03-31 | 钢铁铸件 | SHIJIAZHUANG CASITING TRADING CO LTD | 中国 | $196 |
| 2026-03-31 | 钢铁铸件 | SHIJIAZHUANG CASITING TRADING CO LTD | 中国 | $31 |
| 2026-03-31 | 铸铁管材 | SHIJIAZHUANG CASITING TRADING CO LTD | 中国 | $796 |
| 2026-03-31 | 钢铁铸件 | SHIJIAZHUANG CASITING TRADING CO LTD | 中国 | $39 |