Fecon South Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 活性矿产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN FECON SOUTH
- 邮箱94
11
进口笔数
0
出口笔数
$492.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-07
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313876483 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV10RAA0 |
| 成立日期 | 2016-06-23 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà Hải Âu, 39B Trường Sơn, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN FECON SOUTH |
| 企业英文名称 | FECON SOUTH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà Hải Âu, 39B Trường Sơn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842873088682 |
| 邮箱 | fcs@fecon.com.vn |
| 传真 | +842873088683 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,028亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380290 | 活性矿产品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 401694 | 橡胶防撞垫 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 853810 | 电气装置零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $256.9K |
| 马来西亚 | 2 | $138.3K |
| 印度尼西亚 | 7 | $96.1K |
| 法国 | 1 | $728 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Rubber Industries, Ltd. | 日本 | 1 | $256.9K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Sumitomo Rubber Industries, Ltd. | 马来西亚 | 2 | $138.3K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Clariant South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $96.1K | 其他化学制剂、非离子表面活性剂 |
| Arpege Master K | 法国 | 1 | $728 | 衡器零件、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-07 | 其他钢铁结构体 | SUMITOMO RUBBER INDUSTRIES LTD | 马来西亚 | $100.8K |
| 2024-11-07 | 钢铁螺钉螺栓 | SUMITOMO RUBBER INDUSTRIES LTD | 马来西亚 | $4.7K |
| 2024-11-07 | 钢铁螺钉螺栓 | Sumitomo Rubber Industries, Ltd. | 马来西亚 | $3.2K |
| 2024-11-07 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO RUBBER INDUSTRIES LTD | 马来西亚 | $6.6K |
| 2024-11-07 | 焊接钢链 | SUMITOMO RUBBER INDUSTRIES LTD | 马来西亚 | $9.3K |
| 2024-11-07 | 钢铁螺钉螺栓 | Sumitomo Rubber Industries, Ltd. | 马来西亚 | $2.6K |
| 2024-11-07 | 焊接钢链 | SUMITOMO RUBBER INDUSTRIES LTD | 马来西亚 | $5.9K |
| 2024-10-29 | 橡胶防撞垫 | Sumitomo Rubber Industries, Ltd. | 日本 | $254.0K |
| 2024-10-26 | 胶粘填料 | SUMITOMO RUBBER INDUSTRIES,LTD | 日本 | $1.3K |
| 2024-10-26 | 胶粘填料 | Sumitomo Rubber Industries, Ltd. | 日本 | $1.6K |