Fecon South Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 活性矿产品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN FECON SOUTH

11
进口笔数
0
出口笔数
$492.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-07
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $256.9K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $59.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $728 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $256.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $133.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $59.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $728 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $256.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $133.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313876483
企查查编码QVNV10RAA0
成立日期2016-06-23
联系地址Tầng 3, Tòa nhà Hải Âu, 39B Trường Sơn, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN FECON SOUTH
企业英文名称FECON SOUTH JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 3, Tòa nhà Hải Âu, 39B Trường Sơn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+842873088682
邮箱fcs@fecon.com.vn
传真+842873088683
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,028亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380290活性矿产品
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
321410胶粘填料
401694橡胶防撞垫
730890其他钢铁结构体
731582焊接钢链
853810电气装置零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$256.9K
马来西亚2$138.3K
印度尼西亚7$96.1K
法国1$728

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumitomo Rubber Industries, Ltd.日本1$256.9K新汽车轮胎、公交卡车轮胎
Sumitomo Rubber Industries, Ltd.马来西亚2$138.3K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Clariant South East Asia Pte. Ltd.新加坡7$96.1K其他化学制剂、非离子表面活性剂
Arpege Master K法国1$728衡器零件、静止变流器

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-07其他钢铁结构体SUMITOMO RUBBER INDUSTRIES LTD马来西亚$100.8K
2024-11-07钢铁螺钉螺栓SUMITOMO RUBBER INDUSTRIES LTD马来西亚$4.7K
2024-11-07钢铁螺钉螺栓Sumitomo Rubber Industries, Ltd.马来西亚$3.2K
2024-11-07其他钢铁制品SUMITOMO RUBBER INDUSTRIES LTD马来西亚$6.6K
2024-11-07焊接钢链SUMITOMO RUBBER INDUSTRIES LTD马来西亚$9.3K
2024-11-07钢铁螺钉螺栓Sumitomo Rubber Industries, Ltd.马来西亚$2.6K
2024-11-07焊接钢链SUMITOMO RUBBER INDUSTRIES LTD马来西亚$5.9K
2024-10-29橡胶防撞垫Sumitomo Rubber Industries, Ltd.日本$254.0K
2024-10-26胶粘填料SUMITOMO RUBBER INDUSTRIES,LTD日本$1.3K
2024-10-26胶粘填料Sumitomo Rubber Industries, Ltd.日本$1.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Fecon South Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →