Thai Xong Long Import-Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 280 笔 · 主营 其他鱼制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THáI XươNG LONG
0
进口笔数
280
出口笔数
$0
进口金额
$16.14M
出口金额
—
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1702143184 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWNJJ48E |
| 成立日期 | 2018-10-24 |
| 联系地址 | Số 585, Quốc lộ 80, tổ 7, khu phố Mỹ Lộ, Phường Mỹ Đức, Thành phố Hà Tiên, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THÁI XƯƠNG LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 585, Quốc lộ 80, tổ 7, khu phố Mỹ Lộ, Phường Hà Tiên, An Giang |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4101 - Xây dựng nhà để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84908997999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 157.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 81 | $1.39M |
| 越南 | 17 | $166.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ravy Sophoak Import Export Co., Ltd. | 越南 | 250 | $15.55M | 制备面食、其他鱼制品 |
| Hem Kanha | 20 | $382.3K | 其他鱼制品、其他非酒精饮料 | |
| N.K.H.K. Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 9 | $182.3K | 其他鱼制品、其他非酒精饮料 |
| Hem Kanha | 越南 | 1 | $27.7K | 其他鱼制品、制备面食 |
近期贸易明细
出口(共 280)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他非酒精饮料 | RAVY SOPHEAK IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $5.7K |
| 2026-04-12 | 其他非酒精饮料 | RAVY SOPHEAK IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $5.7K |
| 2026-04-09 | 其他非酒精饮料 | RAVY SOPHEAK IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $5.7K |
| 2026-04-03 | 其他非酒精饮料 | RAVY SOPHEAK IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $5.4K |
| 2026-04-01 | 其他非酒精饮料 | RAVY SOPHEAK IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $5.4K |
| 2026-03-29 | 其他非酒精饮料 | RAVY SOPHEAK IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $5.4K |
| 2026-03-23 | 其他非酒精饮料 | RAVY SOPHEAK IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $4.9K |
| 2026-03-13 | 其他鱼制品 | RAVY SOPHEAK IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $23.3K |
| 2026-03-12 | 其他鱼制品 | RAVY SOPHEAK IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $21.7K |
| 2026-03-11 | 其他鱼制品 | RAVY SOPHEAK IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $24.2K |